hitava

Học ngoại ngữ · 8 phút đọc

Học tiếng Trung qua âm Hán Việt: nhớ một chữ, đoán cả chùm từ (và những cái bẫy)

Âm Hán Việt giúp người Việt đoán nghĩa rất nhiều từ tiếng Trung: biết 电 đọc là "điện" thì 电话, 电视, 电梯 gần như tự hiểu. Nhưng nó không giúp phát âm, và có cả một nhóm từ đọc ra Hán Việt rồi hiểu theo tiếng Việt là sai. Bài này chỉ cách học theo chữ, các chữ nhiều âm đọc, những cặp từ dễ nhầm, và vì sao nên biết cả chữ phồn thể.

Đăng HiTaVaTiếng TrungHán ViệtTừ vựngChữ Hán
Chữ 电 đọc Hán Việt là điện, pinyin diàn, ở giữa tám từ: 电话 điện thoại, 电脑 máy tính, 电影 phim, 电视 ti vi, 电梯 thang máy, 电池 pin, 充电 sạc pin, 停电 mất điện

Âm Hán Việt là gì, vì sao giúp học tiếng Trung

Âm Hán Việt là cách người Việt đọc chữ Hán, hình thành qua nhiều thế kỷ dùng chữ Hán. Mỗi chữ có một (đôi khi vài) âm đọc cố định: 学 là "học", 生 là "sinh", 国 là "quốc". Hàng loạt từ tiếng Việt quen thuộc — học sinh, kinh tế, quốc gia, chú ý, ngân hàng — chính là từ Hán Việt.

Khi học tiếng Trung, điều đó có nghĩa là: với rất nhiều từ, bạn đã biết nghĩa từ trước, chỉ chưa biết mặt chữ và cách đọc. 经济 jīngjì là kinh tế, 注意 zhùyì là chú ý, 银行 yínháng là ngân hàng, 历史 lìshǐ là lịch sử. Người học phương Tây phải nhớ cả nghĩa lẫn âm; người Việt bỏ qua được một nửa công việc.

Hán Việt giúp đoán nghĩa, không giúp phát âm

Âm Hán Việt và âm phổ thông hiện đại khác nhau rất xa: 学 học / xué, 国 quốc / guó, 日 nhật / rì. Đừng đọc tiếng Trung theo kiểu Hán Việt. Học pinyin và thanh điệu riêng, dùng Hán Việt làm móc để nhớ nghĩa.

Học theo chữ: một chữ Hán, cả chùm từ

Cách tận dụng Hán Việt hiệu quả nhất là học chữ trước, từ sau. Thay vì nhớ 电话 như một khối, bạn nhớ 电 = điện, 话 = thoại. Lần sau gặp 电梯 (điện thê — thê là cái thang), bạn đoán ra "thang máy" mà không cần tra.

Chùm từ của chữ 电 điện: 电话 diànhuà điện thoại, 电脑 diànnǎo máy tính, 电影 diànyǐng phim, 电视 diànshì ti vi, 电梯 diàntī thang máy, 电池 diànchí pin, 充电 chōngdiàn sạc pin, 停电 tíngdiàn mất điện

Để ý cột Hán Việt: nhiều từ đoán được ngay (điện thoại, điện ảnh), nhiều từ phải suy thêm một bước — điện não (bộ não điện) là máy tính, điện trì (ao chứa điện) là pin, sung điện (nạp điện) là sạc. Bước suy luận đó chính là thứ làm bạn nhớ lâu.

TừPinyinHán ViệtNghĩa
学生xuéshēnghọc sinhhọc sinh, sinh viên
学校xuéxiàohọc hiệutrường học
大学dàxuéđại họcđại học
学习xuéxíhọc tậphọc
同学tóngxuéđồng họcbạn học
留学liúxuélưu họcdu học
数学shùxuésố họcmôn toán
科学kēxuékhoa họckhoa học
Chùm từ của 学 (học). Biết thêm 校 = hiệu (trường), 留 = lưu (ở lại) là đoán được các từ còn lại.
  1. 1 chữ Hán 電 = 9 từ ở tiếng Nhật, Trung, Hàn (Short)

    Xem trên YouTube ↗

Chữ có nhiều âm đọc: đọc khác thì nghĩa khác

Một số chữ có hai cách đọc tiếng Trung, và thú vị là âm Hán Việt cũng tách đôi theo đúng nghĩa. Nhớ cặp Hán Việt là nhớ luôn chỗ nào đọc thế nào:

ChữĐọcHán ViệtVí dụ
行hánghàng银行 yínháng — ngân hàng
行xínghành旅行 lǚxíng — lữ hành (du lịch)
长chángtrường (dài)长城 Chángchéng — Trường Thành
长zhǎngtrưởng校长 xiàozhǎng — hiệu trưởng
乐lèlạc快乐 kuàilè — khoái lạc (vui vẻ)
乐yuènhạc音乐 yīnyuè — âm nhạc
重zhòngtrọng重要 zhòngyào — trọng yếu (quan trọng)
重chóngtrùng重复 chóngfù — trùng phục (lặp lại)

Bẫy Hán Việt: những từ đọc ra rồi hiểu sai

Tiếng Việt và tiếng Trung đã đi hai đường riêng hàng trăm năm. Có từ tiếng Trung đổi nghĩa, có từ tiếng Việt đổi nghĩa, có từ chỉ một bên dùng. Kết quả là những cặp "bạn giả": âm Hán Việt quen thuộc nhưng nghĩa khác hẳn.

Tám từ dễ hiểu nhầm qua âm Hán Việt: 方便 phương tiện nghĩa là tiện lợi, 告诉 cáo tố là nói cho biết, 经理 kinh lý là giám đốc, 走 tẩu là đi bộ, 爱人 ái nhân là vợ chồng, 东西 đông tây là đồ vật, 意思 ý tứ là nghĩa, 老婆 lão bà là vợ
  • Nghĩa đã đổi: 方便 fāngbiàn đọc là "phương tiện" nhưng nghĩa là tiện, thuận tiện (方便面 là mì ăn liền). 经理 jīnglǐ "kinh lý" là giám đốc, người quản lý. 走 zǒu "tẩu" là đi, đi bộ — không phải tẩu thoát.
  • Tiếng Việt dùng nghĩa khác: 告诉 gàosu "cáo tố" chỉ là nói cho ai biết. 意思 yìsi "ý tứ" là ý nghĩa của câu chữ. 认识 rènshi "nhận thức" lại là quen biết ai.
  • Phụ thuộc thanh điệu: 东西 đọc dōngxī là đông và tây, đọc dōngxi (âm sau nhẹ) là đồ vật — nghĩa dùng hằng ngày.
  • Phụ thuộc vùng: 爱人 àiren ở Trung Quốc đại lục là vợ hoặc chồng; 老婆 lǎopo là vợ (khẩu ngữ), không phải bà già.
  • Đảo thứ tự: 语言 yǔyán là "ngữ ngôn" — tiếng Việt nói ngôn ngữ. 互相 hùxiāng là "hỗ tương" — tiếng Việt nói tương hỗ.

Cách phòng bẫy

Luôn đọc câu ví dụ, đừng chỉ đọc âm Hán Việt. Khi gặp từ mà âm Hán Việt "nghe quen" nhưng câu ví dụ đọc thấy kỳ, đánh dấu từ đó để ôn riêng — đó gần như chắc chắn là một bạn giả.

Giản thể và phồn thể: nên học loại nào

Trung Quốc đại lục (và Singapore) dùng chữ giản thể — bản rút gọn nét. Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao dùng chữ phồn thể. Đề HSK dùng giản thể, nên người thi HSK học giản thể là chính.

Cặp chữ giản thể và phồn thể cùng âm Hán Việt: 电 電 điện, 学 學 học, 国 國 quốc, 爱 愛 ái, 书 書 thư, 车 車 xa, 门 門 môn, 汉 漢 hán; và 4 chữ giản thể gộp hai chữ phồn thể: 发 thành 發 và 髮, 干 thành 乾 và 幹, 后 thành 後 và 后, 面 thành 面 và 麵

Âm Hán Việt gắn với chữ, không đổi theo kiểu viết: 电 và 電 đều là "điện". Nhưng biết mặt chữ phồn thể vẫn có ích ở hai chỗ. Một là tự điển Hán Việt quen thuộc (như của Thiều Chửu) tra theo chữ phồn thể. Hai là có những chữ giản thể gộp hai chữ phồn thể khác nhau làm một: 干 vừa là 乾 "can" (khô, 干净 sạch sẽ) vừa là 幹 "cán" (干部 cán bộ); 面 vừa là 面 "diện" (mặt) vừa là 麵 "miến" (mì). Thấy âm Hán Việt "lệch", hãy tra chữ phồn thể.

Học tiếng Nhật thì bạn sẽ gặp lại phần lớn các chữ này dưới dạng gần phồn thể hơn: 電話 (denwa, điện thoại), 学生 (gakusei, học sinh), 銀行 (ginkō, ngân hàng). Tiếng Hàn viết bằng Hangul nhưng từ gốc Hán vẫn đọc gần âm Hán Việt: 전화 (jeonhwa, điện thoại), 학생 (haksaeng, học sinh), 은행 (eunhaeng, ngân hàng). Xem thêm từ vựng JLPT N5–N2 và luật nối âm tiếng Hàn.

Cách học từ vựng tiếng Trung với âm Hán Việt

  1. Ghi ba cột cho mỗi từ: chữ Hán, pinyin có dấu, âm Hán Việt — rồi mới tới nghĩa. Ví dụ: 图书馆 · túshūguǎn · đồ thư quán · thư viện.
  2. Đoán trước, xem sau: che cột nghĩa, nhìn âm Hán Việt đoán nghĩa. Đoán đúng thì từ đó gần như tự nhớ; đoán sai thì đó là từ cần ôn kỹ.
  3. Đánh dấu chữ đã biết: mỗi chữ bạn biết làm nhiều từ mới dễ hơn. Đếm số chữ đã biết là cách đo tiến độ chính xác hơn đếm số từ.
  4. Ôn theo lịch giãn dần: nhận ra nghĩa nhờ Hán Việt chưa phải là nhớ mặt chữ. Ôn lại sau 1, 3, 7, 14 ngày — cách sắp lịch ở bài học từ vựng bằng lặp lại ngắt quãng.
  5. Học theo cấp: bắt đầu từ danh sách HSK cấp thấp, nơi các chữ cơ bản (人, 大, 学, 生, 电…) xuất hiện nhiều nhất. Số từ từng cấp xem ở bài từ vựng HSK 3.0 các cấp.
Ảnh giới thiệu mẫu Học từ vựng tiếng Trung PRO: sáu từ 学生 học sinh, 经济 kinh tế, 注意 chú ý, 银行 ngân hàng, 图书馆 đồ thư quán, 问题 vấn đề có pinyin tô màu theo thanh, và tab Chữ Hán 1.940 chữ có âm Hán Việt, bộ thủ, số nét

Học tiếng Hàn hay tiếng Nhật cũng có bộ tương tự: Học từ vựng tiếng Hàn PRO ghi Hán tự và âm Hán Việt cho 2.556 từ gốc Hán, Học từ vựng tiếng Nhật PRO ghi âm Hán Việt cho 4.496 từ có Kanji.

Câu hỏi thường gặp

Có nên học âm Hán Việt nếu chỉ cần nói tiếng Trung giao tiếp?

Có, nhưng ở mức vừa đủ: nhìn chữ biết âm Hán Việt để đoán nghĩa, không cần học thuộc riêng. Khi nói và nghe, bạn vẫn phải dùng pinyin và thanh điệu.

Tra âm Hán Việt của một chữ ở đâu?

Các tự điển Hán Việt (Thiều Chửu, Hán Việt tự điển trực tuyến) tra theo chữ phồn thể. Nếu chữ giản thể tra không ra, đổi sang chữ phồn thể tương ứng rồi tra lại.

Mọi từ tiếng Trung đều có âm Hán Việt dùng được không?

Chữ nào cũng có âm Hán Việt, nhưng không phải từ nào cũng "đoán" được. Từ khẩu ngữ như 东西 (đồ vật), 喜欢 xǐhuan (thích), 告诉 (nói cho biết) đọc ra Hán Việt không giúp gì, phải học như từ mới.

Học giản thể rồi có đọc được phồn thể không?

Đọc được nhiều chữ sau một thời gian làm quen, vì phần lớn chữ chỉ rút gọn một phần. Nhóm khó là chữ giản thể gộp từ hai chữ phồn thể (发, 干, 后, 面) và những chữ đổi hình nhiều như 爱 / 愛.

Âm Hán Việt có giúp học tiếng Nhật, tiếng Hàn không?

Có. Tiếng Nhật dùng Kanji, rất nhiều từ đoán được nghĩa qua âm Hán Việt (学生 học sinh, 銀行 ngân hàng). Tiếng Hàn viết bằng Hangul nhưng từ gốc Hán có âm gần Hán Việt: 학생 haksaeng là học sinh, 은행 eunhaeng là ngân hàng.

  1. Kanji có cả chục cách đọc — người Việt đọc bằng âm Hán Việt (Short)

    Xem trên YouTube ↗

Mẫu làm sẵn cho việc này

Mẫu khác liên quan: Học từ vựng tiếng Nhật PRO, Học từ vựng tiếng Hàn PRO.

Đọc tiếp

Xem thêm mẹo và video hướng dẫn trên kênh YouTube HiTaVa, hoặc đọc các bài khác trong chủ đề Học ngoại ngữ.

Cần hỏi thêm?Zalo 0935077673 (Hải Vân)