Học từ vựng bằng lặp lại ngắt quãng: hộp Leitner và cách tự làm trên Google Sheets
Lặp lại ngắt quãng là gì, vì sao giúp nhớ từ vựng lâu, cách chia hộp Leitner với lịch ôn cụ thể và cách tự dựng file ôn từ trên Google Sheets.
Học ngoại ngữ · 13 phút đọc
Bảng chữ cái tiếng Hàn (Hangul) có 40 chữ cái: 19 phụ âm (14 cơ bản, 5 phụ âm đôi) và 21 nguyên âm (10 cơ bản, 11 nguyên âm ghép). Mỗi âm tiết được viết thành một khối vuông gồm phụ âm đầu, nguyên âm và có thể thêm phụ âm cuối gọi là 받침, ví dụ 한 = ㅎ + ㅏ + ㄴ. Bài này có đủ các bảng kèm chữ La-tinh theo chuẩn Romanization sửa đổi, cách đọc gần đúng cho người Việt, 6 kiểu ghép khối chữ, 7 âm cuối và lộ trình đọc thạo Hangul trong khoảng 2 tuần.

Hangul (한글) do vua Sejong cùng các học giả soạn năm 1443 và ban bố năm 1446 dưới tên Huấn dân chính âm (훈민정음). Bản gốc có 28 chữ cái, 4 chữ đã bỏ, nên tiếng Hàn hiện đại dùng 24 chữ cơ bản: 14 phụ âm và 10 nguyên âm. Ghép các chữ cơ bản lại thành thêm 5 phụ âm đôi và 11 nguyên âm ghép, tổng cộng 40 chữ cái bạn cần thuộc.
Khác chữ Hán hay Kanji, Hangul là chữ ghi âm: nhìn chữ là đọc được thành tiếng, kể cả khi chưa biết nghĩa. Khác chữ Việt, các chữ cái không xếp thành hàng ngang mà gom vào khối vuông, mỗi khối là một âm tiết. Từ 한국 (Hàn Quốc) có hai khối: 한 và 국.
Người Việt có hai lợi thế. Thứ nhất, tiếng Việt cũng có phụ âm cuối không bật hơi (các, mát, đẹp), nên 7 âm cuối của tiếng Hàn đến rất tự nhiên. Thứ hai, phần lớn từ gốc Hán trong tiếng Hàn có âm gần với âm Hán Việt: 학생 là học sinh, 은행 là ngân hàng. Lợi thế thứ hai chỉ dùng được sau khi bạn đọc thạo Hangul.
Về cách đọc "gần giống tiếng Việt" trong bài
Không có âm Việt nào trùng khít với âm Hàn. Cột gần giống chỉ để bạn bắt đầu, không thay được việc nghe người bản xứ. Nghe mỗi chữ vài lần trên từ điển có phát âm (Naver, Daum) hoặc giọng đọc tiếng Hàn của máy, rồi bắt chước theo.

Cột La-tinh ghi hai giá trị: chữ trước dùng khi phụ âm đứng đầu âm tiết, chữ sau khi nó là âm cuối (받침). Ví dụ ㄱ ở 고기 ghi là g, nhưng ở cuối 책 (sách) ghi là k.
| Chữ | Tên | La-tinh (đầu / cuối) | Gần giống tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| ㄱ | 기역 | g / k | giữa "c" và "g"; giữa hai nguyên âm gần "g" | 고기 (gogi) — thịt |
| ㄴ | 니은 | n / n | "n" | 나무 (namu) — cây |
| ㄷ | 디귿 | d / t | giữa "t" và "đ" | 다리 (dari) — chân; cây cầu |
| ㄹ | 리을 | r / l | đầu âm tiết: "r" chạm lưỡi nhẹ một lần; cuối: "l" | 라면 (ramyeon) — mì gói |
| ㅁ | 미음 | m / m | "m" | 머리 (meori) — đầu; tóc |
| ㅂ | 비읍 | b / p | giữa "p" và "b" | 바다 (bada) — biển |
| ㅅ | 시옷 | s / t | "x"; trước ㅣ đọc gần "shi" | 사랑 (sarang) — tình yêu |
| ㅇ | 이응 | (câm) / ng | đứng đầu: không đọc; đứng cuối: "ng" | 아이 (ai) — đứa trẻ |
| ㅈ | 지읒 | j / t | "ch" nhẹ, hơi giống "j" | 지도 (jido) — bản đồ |
| ㅊ | 치읓 | ch / t | "ch" bật hơi mạnh | 친구 (chingu) — bạn |
| ㅋ | 키읔 | k / k | "k" bật hơi mạnh (không phải "kh") | 커피 (keopi) — cà phê |
| ㅌ | 티읕 | t / t | "th" như tiếng Việt | 토마토 (tomato) — cà chua |
| ㅍ | 피읖 | p / p | "p" bật hơi (không phải "ph") | 포도 (podo) — nho |
| ㅎ | 히읗 | h / t | "h" | 하나 (hana) — một |
Ba chỗ người Việt hay đọc sai: ㅋ không phải "kh" (kh tiếng Việt là âm xát, ㅋ là k bật mạnh hơi ra); ㅍ không phải "ph" (ph tiếng Việt là f, ㅍ là p bật hơi, môi chạm nhau); ㅇ đứng đầu không đọc gì, nó chỉ giữ chỗ cho khối chữ bắt đầu bằng nguyên âm, như 아 (a), 오 (o).
ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅈ đứng đầu từ nghe hơi "lơ lửng" giữa hai âm Việt: 고기 nghe gần "kô-ghi", vì ㄱ đầu từ hơi giống k, còn ㄱ giữa hai nguyên âm thì gần g. Đây là lý do có người viết 김치 là "kim chi", có người viết gimchi. Bạn không cần phân biệt hai biến thể này lúc mới học, cứ nghe và bắt chước.
Phụ âm đôi viết bằng cách nhân đôi phụ âm cơ bản. Chúng là âm căng: cổ họng thắt lại, không bật hơi, nghe mạnh và gọn. Tin tốt cho người Việt: ㄲ, ㄸ gần như chính là c, t của tiếng Việt.
| Chữ | Tên | La-tinh (đầu / cuối) | Gần giống tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| ㄲ | 쌍기역 | kk / k | "c" tiếng Việt, căng, không bật hơi | 꿈 (kkum) — giấc mơ |
| ㄸ | 쌍디귿 | tt (không làm âm cuối) | "t" tiếng Việt, căng | 딸 (ttal) — con gái |
| ㅃ | 쌍비읍 | pp (không làm âm cuối) | "p" căng, không bật hơi | 빵 (ppang) — bánh mì |
| ㅆ | 쌍시옷 | ss / t | "x" căng, mạnh | 쌀 (ssal) — gạo |
| ㅉ | 쌍지읒 | jj (không làm âm cuối) | "ch" tiếng Việt, căng | 짜다 (jjada) — mặn |
Tiếng Hàn chia các phụ âm tắc thành bộ ba: thường (ㄱ ㄷ ㅂ ㅈ), bật hơi (ㅋ ㅌ ㅍ ㅊ) và căng (ㄲ ㄸ ㅃ ㅉ). Phân biệt được bộ ba là bước khó nhất của Hangul, nên tập riêng bằng bảng sau:
| Âm | Thường | Bật hơi | Căng |
|---|---|---|---|
| k / g | 가 ga | 카 ka | 까 kka |
| t / d | 다 da | 타 ta | 따 tta |
| p / b | 바 ba | 파 pa | 빠 ppa |
| ch / j | 자 ja | 차 cha | 짜 jja |
| s | 사 sa | — | 싸 ssa |
Mẹo kiểm tra: cầm một tờ giấy mỏng trước miệng rồi đọc 카, 타, 파, 차. Giấy rung mạnh là đúng. Đọc 까, 따, 빠, 짜 thì giấy gần như không động. 가, 다, 바, 자 ở giữa: hơi ra ít.

Nguyên âm tiếng Hàn được dựng từ ba nét: chấm (nay là gạch ngắn) tượng trưng trời, gạch ngang là đất, gạch đứng là người. Nhìn kỹ bạn sẽ thấy quy luật: thêm một gạch ngắn là thêm âm "y" phía trước — ㅏ a thành ㅑ ya, ㅓ eo thành ㅕ yeo, ㅗ o thành ㅛ yo, ㅜ u thành ㅠ yu.
| Chữ | La-tinh | Gần giống tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| ㅏ | a | "a" | 아이 (ai) — đứa trẻ |
| ㅑ | ya | "ya" (i-a đọc liền) | 야구 (yagu) — bóng chày |
| ㅓ | eo | giữa "ơ" và "o", miệng mở rộng | 어머니 (eomeoni) — mẹ |
| ㅕ | yeo | "yơ" | 여우 (yeou) — con cáo |
| ㅗ | o | "ô", tròn môi | 오이 (oi) — dưa chuột |
| ㅛ | yo | "yô" | 요리 (yori) — món ăn, nấu ăn |
| ㅜ | u | "u" | 우유 (uyu) — sữa |
| ㅠ | yu | "yu" | 유리 (yuri) — kính (thuỷ tinh) |
| ㅡ | eu | "ư" | 그림 (geurim) — bức tranh |
| ㅣ | i | "i" | 이 (i) — răng; số hai |
Hai cặp cần tập kỹ: ㅓ và ㅗ — ㅓ (eo) mở miệng rộng, môi không tròn, nghe giữa "ơ" và "o"; ㅗ (o) chúm môi tròn như "ô". ㅜ và ㅡ — ㅜ chúm môi "u", ㅡ kéo môi ngang "ư". Romaja eo và eu chỉ là cách ghi, đừng đọc thành hai âm "e-o" hay "e-u".
Nguyên âm ghép là hai nguyên âm cơ bản viết sát nhau, đọc lướt thành một âm. ㅗ + ㅏ = ㅘ (wa), ㅜ + ㅓ = ㅝ (wo), ㅡ + ㅣ = ㅢ (ui).
| Chữ | La-tinh | Gần giống tiếng Việt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| ㅐ | ae | "e" (ngày nay gần như ㅔ) | 개 (gae) — con chó |
| ㅒ | yae | "ye" | 얘기 (yaegi) — câu chuyện |
| ㅔ | e | "ê" | 게 (ge) — con cua |
| ㅖ | ye | "yê"; sau phụ âm thường đọc như ㅔ | 시계 (sigye) — đồng hồ |
| ㅘ | wa | "oa" | 과자 (gwaja) — bánh kẹo |
| ㅙ | wae | "oe" | 돼지 (dwaeji) — con lợn |
| ㅚ | oe | ngày nay thường đọc "uê" | 회사 (hoesa) — công ty |
| ㅝ | wo | "uơ" | 뭐 (mwo) — cái gì |
| ㅞ | we | "uê" | 웨딩 (weding) — đám cưới |
| ㅟ | wi | "uy" | 귀 (gwi) — tai |
| ㅢ | ui | "ưi" đọc liền | 의자 (uija) — cái ghế |
ㅐ và ㅔ: về lý thuyết ㅐ mở miệng rộng hơn ㅔ, nhưng trong tiếng Hàn chuẩn Seoul ngày nay hai âm này gần như trùng nhau. Người Hàn cũng phải nhớ mặt chữ 개 (chó) và 게 (cua) để viết đúng. Tương tự, ㅒ và ㅖ nghe rất giống nhau, và ㅙ, ㅚ, ㅞ cùng nghe gần "uê".
ㅢ đọc ba kiểu. Đứng đầu từ đọc đúng là [의] "ưi": 의자 (ghế), 의사 (bác sĩ). Đi sau phụ âm thì đọc [ㅣ]: 희망 (hy vọng) đọc [히망]. Ở vị trí khác trong từ có thể đọc [이]: 주의 (chú ý) đọc [주의] hoặc [주이]. Làm tiểu từ sở hữu "của" có thể đọc [에]: 우리의 (của chúng ta) thường nghe [우리에].
ㅖ sau phụ âm
ㅖ đứng sau phụ âm (trừ ㄹ) thường được đọc như ㅔ: 시계 (đồng hồ) nghe [시게] cũng được chấp nhận. Riêng 예 (vâng) và 례 vẫn đọc rõ "yê".
Mỗi âm tiết tiếng Hàn là một khối vuông với ba vị trí: phụ âm đầu (bắt buộc), nguyên âm (bắt buộc) và phụ âm cuối 받침 (có thể có). Âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm vẫn phải có phụ âm đầu, lúc đó dùng ㅇ câm: "a" viết là 아, không bao giờ viết ㅏ đứng một mình.

Thứ tự viết giống chữ Hán: trái trước phải, trên trước dưới, nét ngang trước nét dọc. Viết 한: ㅎ ở góc trên trái, ㅏ bên phải, ㄴ dưới cùng.
Tập đọc ngay: 나무 = ㄴㅏ + ㅁㅜ = namu (cây). 사랑 = ㅅㅏ + ㄹㅏㅇ = sarang (tình yêu). 김치 = ㄱㅣㅁ + ㅊㅣ = gimchi. 서울 = ㅅㅓ + ㅇㅜㄹ = Seoul — để ý ㅇ trong 울 đứng đầu nên câm, đọc "xơ-ul", không phải "xơ-ung". Ghép thử với 19 phụ âm × 21 nguyên âm × 28 khả năng ở vị trí cuối (gồm cả không có 받침) ra 11.172 khối chữ, đúng bằng số khối chữ Hangul hiện đại trong bảng mã Unicode.
받침 (batchim, người Việt hay gọi patchim) là phụ âm nằm dưới cùng khối chữ. Viết thì có 16 phụ âm đơn và đôi đứng được ở vị trí này, cộng 11 tổ hợp hai phụ âm khác nhau, nhưng khi đọc chỉ còn 7 âm: ㄱ ㄴ ㄷ ㄹ ㅁ ㅂ ㅇ. Các âm cuối đều không bật hơi, giống phụ âm cuối tiếng Việt: miệng đóng lại ở vị trí của âm rồi dừng.
| Đọc thành | Các 받침 viết | Ví dụ (cách đọc) | Gần giống tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| [ㄱ] k | ㄱ ㅋ ㄲ | 책 [책] chaek, 부엌 [부억] bueok, 밖 [박] bak | "c" trong "các" |
| [ㄴ] n | ㄴ | 산 [산] san | "n" trong "sân" |
| [ㄷ] t | ㄷ ㅌ ㅅ ㅆ ㅈ ㅊ | 옷 [옫] ot, 낮 [낟] nat, 꽃 [꼳] kkot, 밭 [받] bat | "t" trong "mát" |
| [ㄹ] l | ㄹ | 말 [말] mal, 물 [물] mul | "l" giữ đầu lưỡi trên lợi, tiếng Việt không có |
| [ㅁ] m | ㅁ | 봄 [봄] bom | "m" trong "cơm" |
| [ㅂ] p | ㅂ ㅍ | 밥 [밥] bap, 앞 [압] ap | "p" trong "đẹp" |
| [ㅇ] ng | ㅇ | 강 [강] gang | "ng" trong "sông" |
Vì sao 옷 (áo) viết ㅅ mà đọc [옫]? Chính tả tiếng Hàn giữ gốc từ: khi gặp tiểu từ bắt đầu bằng ㅇ, ㅅ hiện lại nguyên vẹn — 옷이 đọc [오시]. Đây là luật nối âm, luật đầu tiên bạn gặp sau bảng chữ cái. ㅎ ở vị trí cuối có luật riêng: thường câm trước nguyên âm (좋아요 đọc [조아요]) hoặc làm âm sau bật hơi (좋다 đọc [조타]).
Bài luật nối âm tiếng Hàn và 7 âm cuối đi tiếp phần này: 받침 kép như 닭, 읽어요, biến âm mũi (국물 đọc [궁물]) và âm căng (학교 đọc [학꾜]).
Romaja là cách viết tiếng Hàn bằng chữ La-tinh. Chuẩn chính thức ở Hàn Quốc từ năm 2000 là Romanization sửa đổi (국어의 로마자 표기법) do Viện Quốc ngữ Quốc gia quản lý: biển báo, tên ga tàu điện, hộ chiếu mới đều theo chuẩn này. Bảng trong bài dùng đúng chuẩn đó.
Romaja tiện để tra cứu và gõ tên riêng, nhưng đừng học tiếng Hàn qua romaja. Romaja không phân biệt được 어 và 오 bằng mắt người Việt (eo/o), không cho thấy âm căng, và sách cũ còn dùng chuẩn McCune–Reischauer (Pusan thay vì Busan, Kimchi thay vì gimchi). Học Hangul trong 1–2 tuần rồi bỏ romaja càng sớm càng tốt.
Lộ trình dưới đây tính 30–45 phút mỗi ngày. Học nhanh thì gộp hai ngày làm một và xong trong khoảng một tuần; đi làm bận thì giữ đủ 14 ngày. Mỗi ngày dành 10 phút đầu ôn lại chữ của các hôm trước.
| Ngày | Học gì | Bài tập |
|---|---|---|
| 1 | 10 nguyên âm cơ bản, viết với ㅇ câm: 아 야 어 여 오 요 우 유 으 이 | Viết mỗi chữ 10 lần, đọc to; đọc 아이, 오이, 우유, 여우 |
| 2 | ㄱ ㄴ ㄷ ㄹ ㅁ | Ghép với 10 nguyên âm: 가 갸 거 겨 고…; đọc 나무, 다리, 머리 |
| 3 | ㅂ ㅅ ㅈ ㅎ, ôn ㅇ | Ghép cả bảng; đọc 바다, 사랑, 지도, 하나 |
| 4 | Bật hơi ㅋ ㅌ ㅍ ㅊ | Tập tờ giấy với cặp 가/카, 다/타, 바/파, 자/차; đọc 커피, 토마토, 포도 |
| 5 | Căng ㄲ ㄸ ㅃ ㅆ ㅉ | Đọc bộ ba 가 카 까, 다 타 따; đọc 꿈, 딸, 빵, 쌀 |
| 6 | Ôn 19 phụ âm | Tự viết lại bảng phụ âm không nhìn; đọc tên món ăn, tên thành phố |
| 7 | Nguyên âm ghép ㅐ ㅔ ㅒ ㅖ | Đọc 개, 게, 얘기, 시계 |
| 8 | Nguyên âm ghép ㅘ ㅙ ㅚ ㅝ ㅞ ㅟ ㅢ | Đọc 과자, 돼지, 회사, 뭐, 귀, 의자 |
| 9–10 | 받침 và 7 âm cuối | Đọc 책, 산, 옷, 말, 봄, 밥, 강; đọc các cặp 밖/박, 앞/압 |
| 11 | Luật nối âm cơ bản | Đọc 한국어, 음악, 옷이 |
| 12–14 | Đọc thật | Đọc chậm 20–30 từ mỗi ngày từ biển hiệu, thực đơn, lời bài hát; gõ thử bằng bàn phím tiếng Hàn; bắt đầu từ vựng TOPIK I |
Hai việc giúp nhớ lâu nhất: đọc to (đừng chỉ nhìn) và viết tay ít nhất trong tuần đầu. Không cần học thuộc tên chữ (기역, 니은…) ngay; bạn sẽ thuộc dần khi học đánh vần.
Đọc thạo Hangul rồi thì việc tiếp theo là từ vựng. Bài tự học TOPIK I có cấu trúc đề và lộ trình 3–4 tháng; cách ôn để không quên từ sau một tuần có ở bài học từ vựng bằng lặp lại ngắt quãng.

Tự học từ vựng tiếng Hàn TOPIK trên Google Sheets: Hán Việt, chia động từ
Xem trên YouTube ↗40 chữ cái: 19 phụ âm (14 cơ bản ㄱ ㄴ ㄷ ㄹ ㅁ ㅂ ㅅ ㅇ ㅈ ㅊ ㅋ ㅌ ㅍ ㅎ và 5 phụ âm đôi ㄲ ㄸ ㅃ ㅆ ㅉ) cùng 21 nguyên âm (10 cơ bản và 11 nguyên âm ghép). Nhiều sách nói 24 chữ, tức chỉ đếm 14 phụ âm và 10 nguyên âm cơ bản.
Khoảng 1–2 tuần nếu học 30–45 phút mỗi ngày, theo lộ trình trong bài. Nhận mặt chữ thì vài ngày là đủ; đọc nhanh, đúng bộ ba thường – bật hơi – căng và các âm cuối thì cần luyện thêm vài tuần cùng với từ vựng.
Chỉ dùng trong vài ngày đầu. Phiên âm kiểu "an-nhoong-ha-xê-yô" không ghi được âm bật hơi, âm căng và âm cuối, nên sẽ thành thói quen đọc sai. Romaja chuẩn chính xác hơn nhưng vẫn không thay được Hangul.
ㅇ đứng đầu khối chữ là câm, chỉ giữ chỗ cho âm tiết bắt đầu bằng nguyên âm: 아 đọc a. ㅇ nằm dưới đáy khối (받침) đọc "ng": 강 đọc gang.
Về lý thuyết ㅐ mở miệng rộng hơn (gần "e"), ㅔ hẹp hơn (gần "ê"). Trong tiếng Hàn chuẩn ngày nay người bản xứ gần như không phân biệt khi nói, nên bạn chỉ cần nhớ mặt chữ của từng từ để viết đúng, ví dụ 개 (chó) và 게 (cua).
Thêm bàn phím tiếng Hàn kiểu 2 hàng (두벌식) trong cài đặt ngôn ngữ của Windows, macOS hoặc điện thoại. Hàng trái là phụ âm, hàng phải là nguyên âm, máy tự ghép thành khối. Phụ âm đôi và ㅒ ㅖ gõ bằng Shift + phím chữ cơ bản.
Lặp lại ngắt quãng là gì, vì sao giúp nhớ từ vựng lâu, cách chia hộp Leitner với lịch ôn cụ thể và cách tự dựng file ôn từ trên Google Sheets.
Tự học TOPIK I: đề gồm Nghe 30 câu và Đọc 40 câu trong 100 phút, đạt cấp 1 từ 80 điểm, cấp 2 từ 140/200; số từ cần học, lộ trình 4 tháng, mẹo phần nghe và đọc.
Cách dùng âm Hán Việt để học từ vựng tiếng Trung nhanh hơn: chùm từ theo chữ, chữ nhiều âm đọc, các cặp từ dễ hiểu nhầm và giản thể, phồn thể.
Luật nối âm tiếng Hàn 연음화 và luật 7 âm cuối giải thích bằng ví dụ: 한국어 [한구거], 맛있어요 [마시써요], 옷 [옫]; kèm biến âm mũi, âm căng hay gặp.
Xem thêm mẹo và video hướng dẫn trên kênh YouTube HiTaVa, hoặc đọc các bài khác trong chủ đề Học ngoại ngữ.
Cần hỏi thêm?Zalo 0935077673 (Hải Vân)