Học từ vựng bằng lặp lại ngắt quãng: hộp Leitner và cách tự làm trên Google Sheets
Lặp lại ngắt quãng là gì, vì sao giúp nhớ từ vựng lâu, cách chia hộp Leitner với lịch ôn cụ thể và cách tự dựng file ôn từ trên Google Sheets.
Học ngoại ngữ · 12 phút đọc
Cách học Kanji hiệu quả nhất cho người Việt là học **qua từ vựng** chứ không học từng chữ rời: mỗi chữ mới gắn với âm Hán Việt và 2–3 từ thông dụng chứa nó, rồi ôn theo lịch lặp lại ngắt quãng. Biết 生 là "sinh" thì 学生 (học sinh), 先生 (tiên sinh — giáo viên), 生活 (sinh hoạt) gần như tự hiểu. Bài đi qua lợi thế Hán Việt và các quy luật chuyển âm, bộ thủ, âm On và âm Kun, số Kanji cho từng cấp JLPT, những bẫy "giống mà khác" và một lịch học 15 phút mỗi ngày.

Kanji là chữ Hán người Nhật dùng. Người Việt đọc chữ Hán bằng âm Hán Việt, và rất nhiều từ ghép Hán trong tiếng Nhật trùng nghĩa với từ Hán Việt mình dùng hằng ngày. Người học phương Tây phải nhớ cùng lúc mặt chữ, cách đọc và nghĩa; người Việt với nhiều từ đã có sẵn nghĩa, chỉ cần nhớ mặt chữ và cách đọc tiếng Nhật.
| Từ | Cách đọc | Hán Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 注意 | ちゅうい | chú ý | chú ý, cẩn thận |
| 経済 | けいざい | kinh tế | kinh tế |
| 安心 | あんしん | an tâm | yên tâm |
| 図書館 | としょかん | đồ thư quán | thư viện |
| 電話 | でんわ | điện thoại | điện thoại |
Âm On (âm đọc gốc Hán, xem phần dưới) và âm Hán Việt cùng bắt nguồn từ cách đọc chữ Hán thời xưa, nên giữa chúng có những quy luật chuyển âm gần đúng. Biết vài quy luật này, gặp chữ mới bạn đoán được cách đọc khá thường xuyên:
| Hán Việt kết thúc bằng | Âm On thường kết thúc bằng | Ví dụ |
|---|---|---|
| -c, -ch | -ku, -ki | 学 học → ガク · 国 quốc → コク · 駅 dịch → エキ · 石 thạch → セキ |
| -t | -tsu, -chi | 活 hoạt → カツ · 発 phát → ハツ · 日 nhật → ニチ · 八 bát → ハチ |
| -p | -u (kéo dài) | 十 thập → ジュウ · 入 nhập → ニュウ · 急 cấp → キュウ |
| -m, -n | -n | 三 tam → サン · 心 tâm → シン · 安 an → アン · 南 nam → ナン |
| -ng, -nh | -u, -i (kéo dài) | 東 đông → トウ · 中 trung → チュウ · 生 sinh → セイ · 明 minh → メイ |
Lợi thế này mạnh nhất với từ ghép Hán (thường gặp trong văn viết, tin tức, công việc). Nó không giúp với cách đọc thuần Nhật, và không giúp phát âm: đề JLPT hỏi bạn đọc chữ bằng tiếng Nhật, không hỏi Hán Việt. Cách dùng Hán Việt cho tiếng Trung cũng tương tự — xem học tiếng Trung qua âm Hán Việt.
Phần lớn Kanji ghép từ vài bộ phận nhỏ. Bộ thủ là bộ phận dùng để xếp chữ trong từ điển, và thường gợi nhóm nghĩa của chữ. Hệ thống truyền thống có 214 bộ, nhưng bạn không cần thuộc hết: khoảng vài chục bộ hay gặp đã giúp nhận ra phần lớn chữ ở trình độ sơ cấp.

Ghép bộ phận thành câu chuyện ngắn giúp nhớ lâu hơn chép đi chép lại:
Câu chuyện chỉ là móc để nhớ, không phải nguồn gốc chữ thật. Đừng mất thời gian bịa chuyện cho chữ đã nhớ được bằng Hán Việt.
Mỗi Kanji có thể có hai loại cách đọc:

Quy tắc "từ ghép đọc On, chữ đứng riêng đọc Kun" đúng trong phần lớn trường hợp nhưng có ngoại lệ: 毎朝 まいあさ (mỗi sáng) ghép âm On của 毎 với âm Kun của 朝; 今日 きょう (hôm nay) và 大人 おとな (người lớn) có cách đọc đặc biệt cho cả cụm. Đó là lý do nên học cách đọc theo từ, không học danh sách âm đọc của từng chữ.
Bẫy âm ngắt và âm đục
Khi ghép từ, cách đọc có thể đổi: 学 がく + 校 こう thành 学校 がっこう (có っ), không phải がくこう; 一 いち + 生 しょう thành 一生 いっしょう. Một số chữ đứng sau bị đục hoá, như 本 ほん trong 三本 さんぼん. Nhìn chữ đoán đúng nghĩa mà đọc sai âm là lỗi mất điểm phổ biến của người Việt ở phần đọc Kanji.
Học chữ rời nghĩa là thuộc 電 = "điện", âm On デン, rồi sang chữ tiếp theo. Bạn nhớ được chữ nhưng khi gặp trong câu vẫn không biết đọc từ chứa nó, vì đề thi và đời sống chỉ dùng từ, không dùng chữ đứng trơ trọi. Cách hiệu quả hơn là học mỗi chữ mới qua 2–3 từ thông dụng:
| Chữ mới | Từ học kèm | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 電 (điện) | 電話 · 電車 · 電気 | でんわ · でんしゃ · でんき | điện thoại · tàu điện · điện, đèn |
| 学 (học) | 学生 · 学校 · 大学 | がくせい · がっこう · だいがく | học sinh · trường học · đại học |
| 食 (thực) | 食べる · 食堂 · 食事 | たべる · しょくどう · しょくじ | ăn · nhà ăn · bữa ăn |
Mỗi từ là một thẻ ôn: mặt trước là từ viết bằng Kanji, mặt sau là cách đọc kana, âm Hán Việt và nghĩa. Ôn từ, bạn ôn luôn chữ — và nhiều chữ được gặp lại trong nhiều từ, nên được ôn tự nhiên mà không cần thêm thẻ riêng.
Học kana trước Kanji. Furigana, đuôi động từ và cách đọc đều viết bằng Hiragana, nên chưa đọc thạo kana thì học Kanji rất chậm. Nếu chưa xong bước này, xem bảng chữ cái Hiragana và Katakana.
Từ khi đổi sang 5 cấp năm 2010, kỳ thi JLPT không công bố danh sách từ vựng hay Kanji chính thức. Các con số dưới đây là ước tính được dùng rộng rãi, chủ yếu dựa trên danh sách của đề thi cũ và các bộ tổng hợp như của Jonathan Waller (tanos.co.uk) — xem như mốc tham khảo, không phải chuẩn.
| Cấp | Kanji (ước tính, cộng dồn) | Gợi ý thời gian nếu học 3 chữ mới mỗi ngày |
|---|---|---|
| N5 | khoảng 100 | khoảng 1 tháng |
| N4 | khoảng 300 | thêm khoảng 2 tháng |
| N3 | khoảng 650 | thêm khoảng 4 tháng |
| N2 | khoảng 1.000 | thêm khoảng 4 tháng |
| N1 | khoảng 2.000 | thêm khoảng 11 tháng |
Để so sánh, bảng Kanji thông dụng (常用漢字, jōyō kanji) của Nhật Bản bản sửa đổi năm 2010 có 2.136 chữ — đó là bộ chữ dùng trong văn bản chính thức, báo chí. Chi tiết số từ vựng và yêu cầu từng cấp có ở bài từ vựng JLPT N5–N2.
Âm Hán Việt giúp đoán nghĩa, nhưng có một nhóm từ đọc ra Hán Việt rồi hiểu theo tiếng Việt là sai. Nên gom chúng vào một danh sách riêng:
| Từ | Cách đọc | Hán Việt | Nghĩa tiếng Nhật |
|---|---|---|---|
| 勉強 | べんきょう | miễn cưỡng | học, học tập |
| 大丈夫 | だいじょうぶ | đại trượng phu | không sao, ổn |
| 手紙 | てがみ | thủ chỉ | lá thư |
| 新聞 | しんぶん | tân văn | tờ báo |
| 会社 | かいしゃ | hội xã | công ty |
| 留守 | るす | lưu thủ | vắng nhà |
Mặt chữ cũng có chỗ khác: tiếng Nhật dùng chữ giản lược riêng (shinjitai), không trùng hẳn với chữ phồn thể hay giản thể của tiếng Trung. Ví dụ "khí" là 気 trong tiếng Nhật, 氣 ở phồn thể, 气 ở giản thể; "dịch" (nhà ga) là 駅 trong tiếng Nhật, 驛 và 驿 bên tiếng Trung. Tra Hán Việt thì tra theo đúng mặt chữ Nhật.
Ôn lại toàn bộ chữ đã học mỗi tối thì sau một tháng sẽ không kịp. Lặp lại ngắt quãng chỉ cho bạn gặp lại một từ đúng lúc sắp quên: nhớ thì lần sau giãn xa hơn (1 ngày, 3 ngày, 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng…), quên thì quay lại từ đầu. Cách chia hộp và tự làm trên bảng tính có ở bài học từ vựng bằng lặp lại ngắt quãng.
| Phút | Việc | Ghi chú |
|---|---|---|
| 0–5 | Ôn các thẻ từ đến hạn hôm nay | Ôn trước, học mới sau. Nhìn Kanji, đọc thành tiếng rồi mới lật thẻ. |
| 5–11 | Học 3 chữ mới, mỗi chữ 2 từ | Ghi Hán Việt, cách đọc của từ, nhìn bộ thủ. Viết tay mỗi chữ 2–3 lần theo đúng thứ tự nét. |
| 11–15 | Đọc câu ví dụ có các từ mới | Che furigana, tự đọc rồi kiểm tra. |
Sau khoảng hai tuần, phần ôn sẽ dài hơn phần học mới. Đó là dấu hiệu đúng: nếu thẻ đến hạn mỗi ngày vượt quá 5 phút, giảm xuống 2 chữ mới một thời gian thay vì bỏ ôn.
Tự dựng một bảng Kanji tốn nhiều công nhất ở khâu gõ cách đọc và âm Hán Việt cho từng chữ, từng từ. Một bảng tự làm nên có ít nhất: chữ, Hán Việt, âm On, âm Kun, cấp JLPT, các từ chứa chữ và một cột đánh dấu đã thuộc.

Trên Google Sheets, hộp thoại học đi kèm có thẻ từng chữ Kanji trên thẻ từ, kiểu luyện đọc Kanji với đáp án nhiễu đúng chỗ người Việt hay sai (がっこう hay がこう), và sổ từ tìm được bằng âm Hán Việt. Hộp thoại chạy bằng Apps Script nên cần Google Sheets trên máy tính; mở bằng Excel thì dùng được các tab, Ôn hôm nay và Flashcard trong bảng, kết quả ôn ghi bằng tay. Danh sách từ dựa trên bộ của Jonathan Waller, không phải danh sách chính thức của JLPT.
Sau khi đọc thạo Hiragana và Katakana, thường là tuần thứ 3–4. Bắt đầu với những chữ trong từ vựng N5 bạn đang học, không học theo danh sách chữ rời.
3–5 chữ mới, mỗi chữ kèm 2–3 từ, cộng thời gian ôn. Với 3 chữ mỗi ngày, khoảng 100 chữ cấp N5 mất chừng một tháng. Quan trọng là đều đặn và không bỏ ôn.
Nên học cả hai. Hán Việt giúp nhớ nghĩa và đoán âm On; cách đọc tiếng Nhật mới là thứ dùng khi nói, nghe và đi thi. Ghi Hán Việt cạnh từ, nhưng ôn bằng cách đọc thành tiếng tiếng Nhật.
Khoảng 650 chữ theo các ước tính phổ biến, N2 khoảng 1.000, N1 khoảng 2.000. JLPT không công bố danh sách chính thức từ năm 2010, nên các nguồn chênh nhau.
JLPT là thi trắc nghiệm, không thi viết. Viết tay vài lần theo đúng thứ tự nét vẫn có ích để nhớ cấu tạo chữ và phân biệt chữ gần giống, nhưng không cần chép hàng trang.
Nhanh hơn ở phần nghĩa và mặt chữ, nhưng cách đọc hoàn toàn khác và một số chữ viết khác (気 và 气, 駅 và 驿). Cẩn thận với từ trùng mặt chữ mà khác nghĩa giữa hai thứ tiếng.
Lặp lại ngắt quãng là gì, vì sao giúp nhớ từ vựng lâu, cách chia hộp Leitner với lịch ôn cụ thể và cách tự dựng file ôn từ trên Google Sheets.
Bảng chữ cái tiếng Nhật Hiragana và Katakana đủ 46 chữ, âm đục, âm ghép, trường âm, tsu nhỏ kèm romaji; khi nào dùng Katakana và lộ trình thuộc trong 2 tuần.
Cách dùng âm Hán Việt để học từ vựng tiếng Trung nhanh hơn: chùm từ theo chữ, chữ nhiều âm đọc, các cặp từ dễ hiểu nhầm và giản thể, phồn thể.
Từ vựng JLPT N5–N2 cần bao nhiêu từ và Kanji? Mô tả từng cấp theo jlpt.jp, số liệu ước tính (JLPT không công bố danh sách), điểm đỗ, cách học bằng Hán Việt.
Xem thêm mẹo và video hướng dẫn trên kênh YouTube HiTaVa, hoặc đọc các bài khác trong chủ đề Học ngoại ngữ.
Cần hỏi thêm?Zalo 0935077673 (Hải Vân)