hitava

Học ngoại ngữ · 11 phút đọc

Từ vựng JLPT N5–N2: mỗi cấp cần bao nhiêu từ, bao nhiêu Kanji và học theo lộ trình nào

Theo các con số được trích dẫn rộng rãi, N5 cần khoảng 800 từ và 100 Kanji, còn N2 khoảng 6.000 từ và 1.000 Kanji — nhưng đó là **ước tính**: kỳ thi JLPT không công bố danh sách từ vựng chính thức từ năm 2010. Bài này nói rõ từng cấp đòi hỏi gì theo mô tả của chính JLPT, các con số ước tính lấy từ đâu, điểm đỗ mỗi cấp, và cách người Việt dùng âm Hán Việt để học Kanji nhanh hơn.

Đăng HiTaVaTiếng NhậtJLPTKanjiHán Việt
Bậc thang 5 cấp JLPT từ N5 tới N1, mỗi cấp có mô tả năng lực và số từ, số Kanji ước tính: N5 khoảng 800 từ 100 Kanji, N2 khoảng 6.000 từ 1.000 Kanji

JLPT là gì, có mấy cấp

JLPT (日本語能力試験 — Kỳ thi năng lực tiếng Nhật) do Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản và Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản tổ chức, dành cho người không nói tiếng Nhật là tiếng mẹ đẻ. Từ năm 2010 kỳ thi có 5 cấp: N5 dễ nhất, N1 khó nhất. Ở Việt Nam, kỳ thi thường diễn ra hai lần mỗi năm vào tháng 7 và tháng 12 — lịch đăng ký từng kỳ xem trên trang của đơn vị tổ chức tại Việt Nam.

JLPT chỉ thi đọc và nghe, toàn bộ là trắc nghiệm, không có phần nói hay viết. Vì vậy từ vựng và Kanji chiếm phần rất lớn: bạn phải đọc được từ, hiểu nghĩa trong câu và nghe ra nó khi người khác nói.

Số cấp
5 (N5 → N1)
Thang điểm mỗi cấp
0–180
Kỹ năng thi
Đọc, nghe (trắc nghiệm)
Danh sách từ chính thức
Không có từ 2010

Mỗi cấp JLPT N5, N4, N3, N2, N1 yêu cầu gì

JLPT mô tả mỗi cấp bằng việc bạn làm được, không phải bằng số từ. Bảng dưới tóm tắt mô tả chính thức trên jlpt.jp:

CấpMô tả chungĐọcNghe
N5Hiểu một phần tiếng Nhật cơ bảnCâu, cụm từ quen thuộc viết bằng Hiragana, Katakana và Kanji cơ bảnHội thoại ngắn, nói chậm về lớp học, đời sống hằng ngày
N4Hiểu tiếng Nhật cơ bảnĐoạn văn ngắn về chủ đề quen thuộc, từ vựng và Kanji cơ bảnHội thoại hằng ngày nếu nói hơi chậm
N3Hiểu tiếng Nhật đời thường ở mức nhất địnhVăn bản cụ thể về chủ đề hằng ngày, nắm ý tiêu đề báoHội thoại gần tốc độ tự nhiên, nắm nội dung và quan hệ người nói
N2Hiểu tiếng Nhật đời thường và ở nhiều tình huống tới mức nhất địnhBài báo, bình luận viết rõ ràng; hiểu ý người viếtHội thoại, bản tin gần tốc độ tự nhiên ở nhiều bối cảnh
N1Hiểu tiếng Nhật dùng trong nhiều tình huống đa dạngVăn bản phức tạp, trừu tượng như xã luận, phê bìnhBài giảng, tin tức tốc độ tự nhiên, nắm cả lập luận
Tóm lược từ "N1–N5: Summary of Linguistic Competence Required for Each Level" (jlpt.jp).

Cách đọc bảng này cho người đi làm: N4–N3 thường là mức các chương trình thực tập, kỹ năng đặc định hay yêu cầu; N2 là mốc nhiều công ty Nhật và công ty Nhật tại Việt Nam ghi trong tin tuyển dụng; N1 dành cho công việc cần đọc tài liệu chuyên môn, phiên dịch. Yêu cầu cụ thể tuỳ từng chương trình và công ty, nên kiểm tra lại với nơi bạn nộp hồ sơ.

JLPT N5–N1 cần bao nhiêu từ vựng và Kanji

Bậc thang JLPT: N5 khoảng 800 từ và 100 Kanji, N4 khoảng 1.500 từ và 300 Kanji, N3 khoảng 3.750 từ và 650 Kanji, N2 khoảng 6.000 từ và 1.000 Kanji, N1 khoảng 10.000 từ và 2.000 Kanji
Các con số là ước tính cộng dồn — không phải số chính thức.

Trước năm 2010, JLPT có 4 cấp (1–4 kyū) và có công bố "Đặc tả nội dung đề thi" kèm danh sách từ, Kanji, ngữ pháp. Khi đổi sang 5 cấp năm 2010, ban tổ chức ngừng công bố danh sách: theo phần hỏi đáp trên jlpt.jp, vì kỳ thi giờ đo cả khả năng dùng tiếng Nhật để làm việc, chứ không chỉ đo kiến thức, nên việc đưa ra danh sách từ là không phù hợp.

CấpSố từ (ước tính, cộng dồn)Số Kanji (ước tính, cộng dồn)Gốc của con số
N5~800~100Cấp 4 cũ
N4~1.500~300Cấp 3 cũ
N3~3.750~650Cấp mới năm 2010, nằm giữa cấp 3 và cấp 2 cũ — con số là nội suy
N2~6.000~1.000Cấp 2 cũ
N1~10.000~2.000Cấp 1 cũ
Các con số được sách và trang luyện thi trích dẫn rộng rãi, phần lớn lấy từ đặc tả trước 2010. Đề thật có thể ra từ ngoài danh sách nào.

Vì sao mỗi bộ "từ vựng N3" một số khác nhau

Không có danh sách gốc, nên mỗi giáo trình (Mimikara, Soumatome, Shin Kanzen…) và mỗi bộ danh sách trên mạng tự chọn từ theo kinh nghiệm đề thi. Có bộ đếm cộng dồn, có bộ đếm riêng từ mới của cấp đó. Khi so sánh hai bộ, hỏi trước: con số này là riêng cấp đó hay đã gồm cả cấp dưới?

Điểm đỗ JLPT từng cấp

Mọi cấp đều chấm trên thang 0–180, nhưng muốn đỗ phải đạt cả hai điều kiện: tổng điểm từ mức đỗ trở lên, và từng phần không dưới điểm sàn. Rất nhiều người đủ tổng điểm mà trượt vì phần nghe dưới sàn.

CấpĐiểm đỗ (trên 180)Các phần chấm và điểm sàn
N1100Kiến thức ngôn ngữ 19/60 · Đọc 19/60 · Nghe 19/60
N290Kiến thức ngôn ngữ 19/60 · Đọc 19/60 · Nghe 19/60
N395Kiến thức ngôn ngữ 19/60 · Đọc 19/60 · Nghe 19/60
N490Kiến thức ngôn ngữ + Đọc 38/120 · Nghe 19/60
N580Kiến thức ngôn ngữ + Đọc 38/120 · Nghe 19/60
Theo jlpt.jp (áp dụng từ kỳ 07/2010; N4, N5 từ kỳ 12/2010). "Kiến thức ngôn ngữ" = từ vựng, chữ, ngữ pháp.

Để ý N3 có điểm đỗ 95, cao hơn cả N2 (90). Từ vựng nằm trong phần Kiến thức ngôn ngữ nhưng thực tế ảnh hưởng cả ba phần: không biết từ thì cũng không đọc hiểu, không nghe ra.

Học Kanji bằng âm Hán Việt: lợi thế của người Việt

Một chữ Kanji có thể có vài cách đọc: âm On (gốc Hán, như セイ, ショウ của 生) và âm Kun (thuần Nhật, như いきる, うまれる, なま). Người Việt có lối tắt: âm On thường gần với âm Hán Việt, vì cả hai đều mượn từ cách đọc chữ Hán thời xưa. 生 là SINH: 学生 がくせい học sinh, 先生 せんせい tiên sinh, 生活 せいかつ sinh hoạt.

Sáu từ tiếng Nhật kèm âm Hán Việt: 学生 học sinh, 経済 kinh tế, 注意 chú ý, 銀行 ngân hàng, 図書館 đồ thư quán, 問題 vấn đề, bên dưới là bảng Kanji có âm On, âm Kun, bộ thủ, số nét

Không phải luật cứng, nhưng có vài xu hướng giúp đoán âm On từ âm Hán Việt:

Hán Việt kết thúc bằngÂm On hay gặpVí dụ
-nh-ei / -ou明 minh メイ · 経 kinh ケイ · 名 danh メイ
-ng-ou / -uu東 đông トウ · 方 phương ホウ · 中 trung チュウ
-c-ku / -ki学 học ガク · 国 quốc コク · 石 thạch セキ
-t-tsu / -chi発 phát ハツ · 日 nhật ニチ · 一 nhất イチ
-n, -m-n新 tân シン · 漢 hán カン · 三 tam サン
-p-u (thường kéo dài)習 tập シュウ · 入 nhập ニュウ · 合 hợp ゴウ
Xu hướng để đoán và nhớ, có nhiều ngoại lệ — luôn kiểm tra cách đọc thật của từng từ.
  1. Kanji có cả chục cách đọc — người Việt đọc bằng âm Hán Việt (Short)

    Xem trên YouTube ↗

Bẫy: cùng Hán Việt mà nghĩa khác hẳn

Một số từ đọc ra Hán Việt rất quen nhưng nghĩa tiếng Nhật khác: 勉強 べんきょう (miễn cưỡng) nghĩa là học; 大丈夫 だいじょうぶ (đại trượng phu) là không sao; 留守 るす (lưu thủ) là vắng nhà; 新聞 しんぶん (tân văn) là tờ báo. Hán Việt giúp nhớ, còn nghĩa thì luôn tra lại.

Cùng cách này dùng được cho tiếng Trung và tiếng Hàn — ví dụ chữ 電 (điện) xuất hiện trong hàng loạt từ ở cả ba thứ tiếng. Xem thêm học tiếng Trung qua âm Hán Việt, và nếu bạn quan tâm thang cấp độ bên tiếng Trung, từ vựng HSK 3.0 các cấp.

Lộ trình học từ vựng N5 → N2: mỗi ngày bao nhiêu từ

Cách tính đơn giản nhất: lấy số từ cần học chia cho số từ mới bạn chịu được mỗi ngày. Bảng dưới dùng bộ 5.287 từ N5–N2 chia theo cấp (số từ mới của từng cấp, không cộng dồn), với nhịp 15 từ mới mỗi ngày — mức nhiều người duy trì được khi vẫn còn thời gian ôn lại từ cũ.

CấpTừ mới của cấpSố ngày (15 từ/ngày)Cộng dồn
N57164848 ngày
N46674593 ngày (~3 tháng)
N32.130142235 ngày (~8 tháng)
N21.774119354 ngày (~12 tháng)
Chỉ tính phần từ vựng mới. Ngữ pháp, đọc hiểu và luyện nghe cần thêm thời gian riêng.
  1. Thuộc Hiragana và Katakana trước. Học từ qua romaji sẽ phải học lại khi đọc đề, vì đề JLPT không có romaji.
  2. Học từ kèm Kanji và cách đọc cùng lúc. Nhìn 学校 phải ra cả がっこう lẫn "học hiệu" — trường học. Chú ý âm ngắt っ: がっこう, không phải がこう.
  3. Ôn theo lịch giãn dần. 15 từ mới mỗi ngày sau một tháng thành 450 từ — đọc lại hết mỗi tối là không kịp. Chỉ ôn từ đến hạn, như ở bài học từ vựng bằng lặp lại ngắt quãng.
  4. Gắn từ với câu ví dụ. Từ N4 trở lên, đề có dạng câu hỏi cách dùng từ trong câu (用法), biết nghĩa thôi chưa đủ.
Tab Kanji của mẫu tiếng Nhật: mỗi chữ một dòng với âm Hán Việt, âm On, âm Kun, bộ thủ, số nét, cấp JLPT N5, số từ có chữ và dấu đã biết
Một bảng Kanji tự dựng nên có ít nhất: chữ, Hán Việt, âm On, âm Kun, cấp — và một cột đánh dấu chữ đã thuộc.

Tự làm bảng từ vựng JLPT trên Google Sheets

Nếu muốn tự làm, một bảng với các cột Từ · Cách đọc · Hán Việt · Nghĩa · Cấp · Ngày ôn kế tiếp là đủ để bắt đầu. Hai công thức hữu ích:

Đếm số từ cấp N3 trong cột E:
=COUNTIF(E2:E; "N3")
Lọc ra các từ đến hạn ôn hôm nay (cột F là ngày ôn kế tiếp):
=FILTER(A2:D; F2:F<>""; F2:F<=TODAY())
Tab Từ vựng của mẫu tiếng Nhật: 5.287 từ JLPT N5–N2 chia 40 chủ đề, mỗi từ có cách đọc, romaji, trọng âm, Hán Việt, loại từ, nghĩa, dạng chia và câu ví dụ

Phần tốn công nhất khi tự làm là gõ cách đọc và âm Hán Việt cho vài nghìn từ, và giữ cho lịch ôn chạy đều. Nếu bạn phân vân giữa bảng tính và ứng dụng thẻ ghi nhớ, xem học từ vựng bằng Google Sheets hay Anki, Quizlet.

Câu hỏi thường gặp

Có danh sách từ vựng JLPT chính thức không?

Không. JLPT ngừng công bố danh sách từ vựng, Kanji, ngữ pháp từ lần đổi đề năm 2010. Mọi danh sách "từ vựng N3" hiện nay đều do giáo trình hoặc người học tự tổng hợp, nên số từ khác nhau giữa các nguồn.

Học N5 mất bao lâu?

Riêng phần từ vựng, với khoảng 700–800 từ và nhịp 15 từ mỗi ngày là chừng 7 tuần. Cộng thêm thời gian thuộc bảng chữ cái, ngữ pháp và luyện nghe thì nhiều người cần 3–6 tháng, tuỳ số giờ học mỗi tuần.

Có nên bỏ qua N5, N4 để thi thẳng N3 không?

Được — JLPT không bắt thi lần lượt. Nhưng từ vựng N3 vẫn bao gồm toàn bộ từ của N5 và N4, nên bạn vẫn phải học phần đó, chỉ là không đi thi.

Âm Hán Việt có giúp gì khi thi JLPT không?

Có, nhất là phần đọc Kanji và đoán nghĩa từ ghép. Nhưng đề hỏi cách đọc tiếng Nhật, không hỏi Hán Việt, nên phải học kèm cách đọc thật — và cẩn thận với từ "giống mà khác" như 勉強 (học).

Học bằng Google Sheets có cần biết gõ tiếng Nhật không?

Nên cài bộ gõ tiếng Nhật trên máy để tự thêm từ. Nếu chỉ ôn từ có sẵn thì không cần.

Nguồn tham khảo

Mẫu làm sẵn cho việc này

Đọc tiếp

Xem thêm mẹo và video hướng dẫn trên kênh YouTube HiTaVa, hoặc đọc các bài khác trong chủ đề Học ngoại ngữ.

Cần hỏi thêm?Zalo 0935077673 (Hải Vân)