hitava

Học ngoại ngữ · 9 phút đọc

Từ vựng HSK 3.0: mỗi cấp cần bao nhiêu từ, bao nhiêu chữ Hán

Theo đại cương kỳ thi HSK công bố tháng 11/2025, bạn cần khoảng 300 từ cho HSK 1, 1.000 từ cho HSK 3, 2.000 từ cho HSK 4 và 5.400 từ cho HSK 6; cấp 7–9 là 11.000 từ. Bài này giải thích hai bộ số đang cùng lưu hành (chuẩn 2021 và đại cương thi 2025), số chữ Hán từng cấp, lịch chuyển sang kỳ thi mới, và cách chia số từ ra thành mục tiêu mỗi ngày.

Đăng HiTaVaTiếng TrungHSKTừ vựngHSK 3.0
Bảng 3 bậc 9 cấp HSK 3.0: số từ cộng dồn 300, 500, 1.000, 2.000, 3.600, 5.400 và 11.000 cho cấp 7–9, kèm số chữ Hán cần đọc từng cấp

HSK 3.0 là gì, khác HSK cũ ở đâu

HSK (汉语水平考试) là kỳ thi năng lực tiếng Trung cho người nước ngoài. Bản đang thi lâu nay — người học hay gọi là HSK 2.0 — có 6 cấp, từ 150 từ ở cấp 1 tới 5.000 từ trở lên ở cấp 6.

HSK 3.0 là tên gọi phổ biến của hệ cấp độ mới, dựa trên chuẩn 国际中文教育中文水平等级标准 (Chuẩn trình độ tiếng Trung trong giáo dục tiếng Trung quốc tế, mã GF 0025-2021) do Bộ Giáo dục và Uỷ ban Ngôn ngữ Văn tự Trung Quốc ban hành, hiệu lực từ 01/07/2021. Khác biệt lớn nhất:

  • 3 bậc, 9 cấp thay cho 6 cấp: Sơ cấp (初等, cấp 1–3), Trung cấp (中等, cấp 4–6), Cao cấp (高等, cấp 7–9). Cấp 7–9 thi chung một bài, chia cấp theo điểm.
  • Bốn thước đo cho mỗi cấp: âm tiết, chữ Hán, từ vựng và ngữ pháp — không chỉ một con số từ vựng như trước.
  • Chữ Hán được tính riêng: có danh sách chữ cần đọc được và danh sách chữ phải viết tay được.
Số cấp
9 cấp, 3 bậc
HSK 4 (đại cương 2025)
2.000 từ
HSK 6 (đại cương 2025)
5.400 từ
Cấp 7–9
11.000 từ

Số từ vựng và chữ Hán từng cấp HSK 3.0

Tháng 11/2025, Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ Trung – Ngoại (中外语言交流合作中心) công bố đại cương kỳ thi HSK mới (ghi "2025-11 发布, 2026-07 实施"). Đây là danh sách mà đề thi HSK mới bám theo. Số từ ở các cấp thấp giảm đáng kể so với chuẩn 2021, để người mới học không bị ngợp.

CấpTừ mới của cấpTổng số từChữ cần đọc (tổng)Chữ phải viết (tổng)
HSK 1300300246100 (cấp 1–2)
HSK 2200500371100 (cấp 1–2)
HSK 35001.000655250
HSK 41.0002.0001.096400
HSK 51.6003.6001.527550
HSK 61.8005.4001.940700
HSK 7–95.60011.0003.0881.200
Đếm từ danh sách từ vựng và chữ Hán trong đại cương thi HSK 11/2025. Danh sách chữ viết tay của cấp 1 và cấp 2 gộp chung 100 chữ.
Biểu đồ cột so sánh số từ cộng dồn cấp 1 đến 6: chuẩn 2021 là 500, 1.272, 2.245, 3.245, 4.316, 5.456; đại cương thi 2025 là 300, 500, 1.000, 2.000, 3.600, 5.400

Còn đây là bộ số gốc của chuẩn GF 0025-2021 — con số bạn sẽ gặp trong nhiều sách và bài viết ra đời trước năm 2025. Chuẩn này dùng cho dạy học và soạn giáo trình; đề thi mới bám theo đại cương 2025 ở trên.

CấpÂm tiếtChữ HánTừ vựngNgữ pháp
126930050048
24686001.272129
36089002.245210
47241.2003.245286
58221.5004.316357
69081.8005.456424
7–91.1103.00011.092572
Chuẩn 2021, số cộng dồn. Chữ phải viết tay: 300 chữ hết Sơ cấp, 700 hết Trung cấp, 1.200 hết Cao cấp.

Thấy hai con số khác nhau cho cùng một cấp?

Nếu một trang ghi HSK 1 là 500 từ, trang khác ghi 300 từ, cả hai đều có nguồn: 500 là chuẩn 2021, 300 là đại cương thi 2025. Còn 150 từ là HSK 1 kiểu cũ (HSK 2.0). Ôn để đi thi thì theo đại cương 2025.

So với HSK 2.0: cấp nào tương đương cấp nào

CấpHSK 2.0 (cũ)HSK 3.0 — đại cương thi 2025
1150 từ300 từ
2300 từ500 từ
3600 từ1.000 từ
41.200 từ2.000 từ
52.500 từ3.600 từ
65.000 từ trở lên5.400 từ
7–9không có11.000 từ
Số từ cộng dồn. HSK 2.0 theo đại cương cũ trên chinesetest.cn.

Cùng tên cấp nhưng HSK 3.0 đòi nhiều từ hơn ở mọi cấp từ 1 tới 5. Vì vậy không nên quy đổi máy móc "HSK 4 cũ = HSK 4 mới". Một người vừa đỗ HSK 4 kiểu cũ (1.200 từ) cần thêm khoảng 800 từ nữa mới chạm mốc HSK 4 mới. Ngược lại, cấp 6 hai bản gần nhau về số từ, nhưng bản mới thêm yêu cầu chữ viết tay và kỹ năng.

Khi nào thi theo HSK 3.0?

  • 31/01/2026: kỳ thi thử HSK 3.0 cấp 1–6 tại một số điểm thi ở 168 quốc gia; cấp 3–6 đăng ký kèm bài thi nói.
  • Cấp 7–9: đã có kỳ thi riêng từ trước, tổ chức song song với HSK cấp 1–6 kiểu cũ.
  • Thi chính thức cấp 1–6: theo thông báo của một số điểm thi (ví dụ Viện Khổng Tử Đại học Sheffield, Anh), HSK 3.0 chính thức thi trên toàn cầu từ 13/12/2026; trước mốc đó các kỳ cấp 1–6 vẫn theo HSK 2.0.

Hỏi điểm thi của bạn trước khi đăng ký

Lịch chuyển đổi có thể khác nhau giữa các điểm thi. Trước khi đăng ký, kiểm tra trên chinesetest.cn hoặc hỏi thẳng điểm thi bạn định đăng ký xem kỳ đó thi theo HSK 2.0 hay 3.0 — hai bản khác nhau cả số từ lẫn dạng đề.

Mỗi ngày học bao nhiêu từ để kịp HSK

Chia số từ cho số ngày là ra mục tiêu. Bảng dưới tính 30 ngày một tháng, làm tròn lên. Đây chỉ là phần từ vựng — bạn vẫn cần thời gian cho nghe, ngữ pháp và luyện đề.

Lộ trìnhSố từ phải thêmThời gianTừ mới mỗi ngày
Mới bắt đầu → HSK 25004 tháng5
Mới bắt đầu → HSK 31.0006 tháng6
HSK 3 → HSK 41.0006 tháng6
HSK 4 → HSK 51.6006 tháng9
HSK 5 → HSK 61.8006 tháng10
Ví dụ: 1.600 từ ÷ 180 ngày ≈ 8,9 → 9 từ mỗi ngày.

Từ mới chỉ là một nửa. Muốn không quên, mỗi từ phải được ôn lại nhiều lần với khoảng cách giãn dần — với 10 từ mới mỗi ngày, sau vài tháng bạn sẽ có khoảng 50–60 lượt ôn mỗi ngày. Cách sắp lịch ôn đó xem ở bài học từ vựng bằng lặp lại ngắt quãng.

Người Việt có lối tắt mà người học phương Tây không có: âm Hán Việt. 经济 là kinh tế, 注意 là chú ý, 图书馆 là đồ thư quán (thư viện). Càng lên cấp cao càng nhiều từ ghép đọc được bằng âm Hán Việt, nhớ một chữ đoán được cả chùm — nhưng cũng có những cặp dễ hiểu nhầm. Xem học tiếng Trung qua âm Hán Việt.

Học trọn từ vựng HSK 1–6 trên Google Sheets

Mẫu Học từ vựng tiếng Trung PRO có sẵn 5.375 từ HSK 3.0 cấp 1–6, theo danh sách đại cương thi: cấp 1 có 300 từ, cấp 2 có 198, cấp 3 có 497, cấp 4 có 997, cấp 5 có 1.591, cấp 6 có 1.792. Danh sách gốc tách một số từ thành nhiều mục theo nghĩa (như 点 có hai mục), mẫu gộp lại thành một dòng nên ít hơn 5.400 vài chục từ.

Ảnh giới thiệu tab Từ vựng của mẫu Học từ vựng tiếng Trung PRO: 5.375 từ HSK 1–6 chia 40 chủ đề, bảng có mã, chữ Hán, pinyin, thanh điệu, Hán Việt, loại từ, lượng từ, nghĩa và câu ví dụ
  • Mỗi từ có chữ giản thể và phồn thể, pinyin có dấu, âm Hán Việt, loại từ, lượng từ, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ kèm pinyin và bản dịch.
  • Lọc theo cấp HSK 3.0, kèm cột cấp HSK 2.0 cho người đang học giáo trình cũ.
  • Tab Chữ Hán có 1.940 chữ — cùng con số với danh sách chữ cần đọc tới cấp 6 — kèm bộ thủ, số nét, đánh dấu chữ đã biết.
  • Tab Ôn hôm nay tự lọc từ đến hạn và từ mới theo cấp HSK, chạy cả trên Excel.
Hộp thoại ôn tập của mẫu tiếng Trung: thẻ 星期日 xīngqīrì ở hộp 4 cấp HSK1, tách từng âm tiết kèm thanh điệu, âm Hán Việt tinh kỳ nhật, nghĩa chủ nhật và câu ví dụ
Hộp thoại học (chỉ có trên Google Sheets, cần máy tính): nghe từng âm tiết, xem âm Hán Việt và bộ thủ từng chữ.

Câu hỏi thường gặp

HSK 1 mới cần bao nhiêu từ?

300 từ theo đại cương thi HSK công bố 11/2025. Con số 500 từ là của chuẩn GF 0025-2021, còn 150 từ là HSK 1 kiểu cũ.

Đã học giáo trình HSK cũ thì có phải học lại không?

Không phải học lại, nhưng phải học thêm. Nhiều từ cũ vẫn nằm trong danh sách mới, chỉ là có thể đổi cấp. Cách nhanh nhất là so danh sách từ của cấp bạn nhắm tới với những từ đã biết, rồi học phần còn thiếu.

Chứng chỉ HSK cũ còn giá trị không?

Chứng chỉ HSK có thời hạn tham khảo do nơi nhận quy định (trường, cơ quan, nhà tuyển dụng), không phụ thuộc bản 2.0 hay 3.0. Hỏi trực tiếp nơi bạn nộp hồ sơ xem họ nhận bản nào và trong bao lâu.

Học bao lâu thì đạt HSK 4?

Riêng từ vựng: 2.000 từ, học 6 từ mới mỗi ngày thì khoảng 11 tháng. Thực tế còn phụ thuộc thời gian luyện nghe, đọc và luyện đề — từ vựng là phần dễ lên kế hoạch nhất.

Mẫu Học từ vựng tiếng Trung PRO có cấp 7–9 không?

Chưa. Bộ từ có sẵn gồm cấp 1–6 (5.375 từ). Bảng còn chỗ cho khoảng 2.600 từ bạn tự thêm, nên vẫn ghi được từ cấp cao hơn theo giáo trình của bạn.

  1. Tự học từ vựng tiếng Trung HSK trên Google Sheets (lặp lại ngắt quãng)

    Xem trên YouTube ↗

Nguồn tham khảo

Mẫu làm sẵn cho việc này

Đọc tiếp

Xem thêm mẹo và video hướng dẫn trên kênh YouTube HiTaVa, hoặc đọc các bài khác trong chủ đề Học ngoại ngữ.

Cần hỏi thêm?Zalo 0935077673 (Hải Vân)