hitava

Học ngoại ngữ · 17 phút đọc

Bảng phiên âm pinyin tiếng Trung: 21 thanh mẫu, 36 vận mẫu và quy tắc viết

Bảng phiên âm pinyin gồm 21 thanh mẫu (phụ âm đầu) và 35 vận mẫu theo Phương án phiên âm Hán ngữ; nhiều giáo trình cộng thêm er nên ghi 36 vận mẫu. Mỗi âm tiết tiếng Trung là một thanh mẫu (có thể không có) ghép với một vận mẫu, cộng một thanh điệu. Bài liệt kê đủ hai bảng kèm ví dụ, các quy tắc viết hay làm người mới bối rối (y, w, ü, iu, ui, un, chỗ đặt dấu thanh) và những cặp âm người Việt hay đọc nhầm.

Đăng HiTaVaTiếng TrungPinyinPhát âmThanh mẫu vận mẫu
Bảng 21 thanh mẫu tiếng Trung chia 6 nhóm theo chỗ đặt lưỡi: b p m f, d t n l, g k h, j q x, zh ch sh r, z c s, mỗi ô có ví dụ như 爸爸 bàba, 中国 Zhōngguó; ô bật hơi p t k q ch c viền hồng
  1. Tự học từ vựng tiếng Trung HSK trên Google Sheets (lặp lại ngắt quãng)

    Xem trên YouTube ↗

Bảng phiên âm pinyin là gì

Pinyin (拼音 pīnyīn) là cách ghi âm tiếng Trung phổ thông bằng chữ cái Latin, theo Phương án phiên âm Hán ngữ (汉语拼音方案) được thông qua năm 1958. Tiếng Trung không có bảng chữ cái theo nghĩa như tiếng Việt: chữ Hán không cho biết cách đọc, nên người học dùng pinyin để biết đọc thế nào. Khi người ta tìm "bảng chữ cái tiếng Trung", thứ họ cần thường chính là bảng pinyin này.

Thanh mẫu
21 phụ âm đầu (y, w không tính)
Vận mẫu
35 trong bảng gốc, giáo trình hay ghi 36 (thêm er)
Thanh điệu
4 thanh + thanh nhẹ, đánh dấu trên nguyên âm chính
Một âm tiết
thanh mẫu + vận mẫu + thanh: 好 h + ao + thanh 3 = hǎo

Một âm tiết có thể thiếu thanh mẫu (爱 ài chỉ có vận mẫu ai) nhưng luôn có vận mẫu. Thanh điệu là phần thứ ba và đổi nghĩa của từ: 买 mǎi là mua, 卖 mài là bán. Bài này không đi sâu vào thanh điệu; cách đọc 4 thanh, thanh nhẹ và biến điệu đã có trong bài cách học thanh điệu tiếng Trung.

21 thanh mẫu tiếng Trung (phụ âm đầu)

Bảng thanh mẫu trong Phương án phiên âm có đúng 21 phụ âm, thường xếp theo chỗ đặt môi, lưỡi khi phát âm. Cột "Bật hơi" quan trọng hơn người mới nghĩ: tiếng Trung phân biệt bằng luồng hơi chứ không bằng độ trong/đục như tiếng Việt.

Thanh mẫuNhómBật hơiVí dụGần với âm Việt (chỉ để tham khảo)
bHai môikhông爸爸 bàba"p" không bật hơi, không đục như "b" Việt
pHai môicó朋友 péngyou"p" bật mạnh luồng hơi (không phải "ph")
mHai môi—妈妈 māmanhư "m"
fMôi răng—饭 fànnhư "ph"
dĐầu lưỡikhông大 dànhư "t"
tĐầu lưỡicó他 tānhư "th"
nĐầu lưỡi—你 nǐnhư "n"
lĐầu lưỡi—老师 lǎoshīnhư "l"
gCuống lưỡikhông哥哥 gēgenhư "c/k"
kCuống lưỡicó看 kàn"c/k" kèm luồng hơi mạnh (không phải "kh")
hCuống lưỡi—好 hǎogiữa "h" và "kh", cọ xát ở cuống lưỡi
jMặt lưỡikhông家 jiāgần "ch" (chi), không bật hơi
qMặt lưỡicó去 qùgần "ch" nhưng bật hơi mạnh
xMặt lưỡi—学 xuégần "x" (xi), mặt lưỡi áp gần vòm
zhUốn lưỡikhông中国 Zhōngguógần "tr" uốn lưỡi, không bật hơi
chUốn lưỡicó吃 chīgần "tr" uốn lưỡi, bật hơi mạnh
shUốn lưỡi—是 shìgần "s" uốn lưỡi (s nặng)
rUốn lưỡi—人 rénkhông có trong tiếng Việt: uốn lưỡi như sh nhưng có rung, gần "r" nhẹ
zĐầu lưỡi trướckhông在 zàikhông có trong tiếng Việt: như "ts" (t + x liền nhau)
cĐầu lưỡi trướccó菜 càinhư "ts" bật hơi mạnh
sĐầu lưỡi trước—四 sìnhư "x" Việt
21 thanh mẫu theo 汉语拼音方案. Ví dụ lấy từ danh sách từ HSK 3.0. Cột cuối là so sánh gần đúng, không thay được nghe người bản ngữ.

Sáu cặp chỉ khác nhau ở luồng hơi: b/p, d/t, g/k, j/q, zh/ch, z/c. Đặt tờ giấy mỏng trước miệng: đọc p, t, k, q, ch, c thì giấy phải rung, đọc b, d, g, j, zh, z thì gần như không. Ví dụ 肚子 dùzi (bụng) và 兔子 tùzi (con thỏ) chỉ khác nhau ở d và t.

y và w có phải thanh mẫu không?

Không. Trong Phương án phiên âm, y và w chỉ là cách viết khi âm tiết bắt đầu bằng i, u, ü (一 viết yī chứ không viết ī, 我 viết wǒ chứ không viết uǒ). Một số giáo trình cho người nước ngoài đưa y, w vào bảng nên ghi 23 thanh mẫu. Hai cách đếm cùng một hệ thống, chỉ khác cách trình bày.

36 vận mẫu: vì sao sách ghi 24, 35, 36 hay nhiều hơn

Vận mẫu là phần sau thanh mẫu: một nguyên âm, nguyên âm kép, hoặc nguyên âm có đuôi mũi -n, -ng. Con số khác nhau giữa các sách là do cách đếm, không phải do pinyin khác nhau:

  • 35: bảng vận mẫu gốc trong Phương án phiên âm (từ i, u, ü, a đến ong, iong).
  • 36: 35 vận mẫu đó cộng er (二 èr, 儿子 érzi). Phương án ghi er trong phần chú thích dưới bảng, nhiều giáo trình tiếng Trung cho người Việt đưa vào bảng chính. Bài này dùng cách đếm 36.
  • 37–39: có sách cộng thêm ê (chỉ gặp ở thán từ 欸) và -i (nguyên âm sau z c s và zh ch sh r, xem dưới), có sách tách -i thành hai.
  • 24: chương trình tiếng Trung tiểu học ở Trung Quốc thường dạy 24 vận mẫu (6 đơn, 9 kép, 9 mũi); các vận mẫu bắt đầu bằng i, u, ü như ia, uan được dạy như phép ghép âm chứ không đếm riêng.
Bảng 36 vận mẫu chia nhóm: 6 vận mẫu đơn a o e i u ü, 13 vận mẫu kép từ ai đến uei, 16 vận mẫu mũi từ an đến ueng và er; mỗi ô có cách viết y w hoặc sau thanh mẫu như you, -iu, yuan, juan và một ví dụ chữ Hán có pinyin
36 vận mẫu. Dòng xanh là cách viết thực tế khi vận mẫu đứng đầu âm tiết hoặc sau j, q, x.
Vận mẫuNhómViết khi không có thanh mẫuViết sau thanh mẫuVí dụGần với âm Việt
aĐơnanhư cột đầu八 bā"a"
oĐơnonhư cột đầu破 pògiữa "ô" và "ua" (bo nghe gần "pua")
eĐơnenhư cột đầu喝 hēgiữa "ơ" và "ưa", không phải "e" Việt
iĐơnyinhư cột đầu你 nǐ"i"
uĐơnwunhư cột đầu不 bù"u"
üĐơnyuu (sau j q x), ü (sau n l)女 nǚ"uy" chu tròn môi: đọc "i" mà tròn môi
aiKépainhư cột đầu爱 ài"ai"
eiKépeinhư cột đầu黑 hēi"ây"
aoKépaonhư cột đầu好 hǎo"ao"
ouKépounhư cột đầu口 kǒu"âu"
iaKépyanhư cột đầu家 jiā"i-a" lướt nhanh
ieKépyenhư cột đầu谢谢 xièxie"iê"
uaKépwanhư cột đầu花 huā"oa"
uoKépwonhư cột đầu多 duō"uô"
üeKépyueue (sau j q x), üe (sau n l)学 xué"uê" chu tròn môi
iaoKépyaonhư cột đầu小 xiǎo"i-ao", gần "eo"
iouKépyouiu六 liù"iêu", gần "iâu"
uaiKépwainhư cột đầu快 kuài"oai"
ueiKépweiui对 duì"uây"
anMũiannhư cột đầu看 kàn"an"
enMũiennhư cột đầu很 hěn"ân"
inMũiyinnhư cột đầu今天 jīntiān"in"
ünMũiyunun (sau j q x)云 yún"uyn" chu tròn môi
ianMũiyannhư cột đầu天 tiān"iên" (không đọc "i-an")
uanMũiwannhư cột đầu短 duǎn"oan"
üanMũiyuanuan (sau j q x)远 yuǎn"uyên"
uenMũiwenun春天 chūntiān"uân"
angMũiangnhư cột đầu忙 máng"ang"
engMũiengnhư cột đầu冷 lěng"âng"
ingMũiyingnhư cột đầu听 tīng"inh"
ongMũiluôn có thanh mẫunhư cột đầu东 dōng"ung"
iangMũiyangnhư cột đầu想 xiǎng"i-ang"
iongMũiyongnhư cột đầu熊 xióng"i-ung"
uangMũiwangnhư cột đầu黄 huáng"oang"
uengMũiwengkhông có (xem ghi chú)—"uâng"; chỉ có dạng weng, sau thanh mẫu viết ong
erĐặc biệternhư cột đầu二 èr"ơ" rồi uốn lưỡi lên
35 vận mẫu của 汉语拼音方案 + er. "Gần với âm Việt" chỉ là gợi ý để bắt đầu.

Ghi chú về ueng và ong: ueng chỉ xuất hiện ở dạng weng (翁 wēng), không bao giờ đứng sau thanh mẫu; ngược lại ong không bao giờ đứng một mình mà luôn có thanh mẫu (东 dōng, 中 zhōng). Vì vậy nhiều giáo trình coi ong là dạng sau thanh mẫu của ueng.

Ghi chú về -i: chữ i trong zhi, chi, shi, ri, zi, ci, si không đọc là "i". Sau zh ch sh r và z c s, nó chỉ là cách viết cho một nguyên âm gần "ư" của tiếng Việt: 是 shì đọc gần "sư" uốn lưỡi, 四 sì đọc gần "xư". Đọc 四 sì thành "xi" là nghe sang 西 xī (phía tây).

Quy tắc viết pinyin: y, w, ü, iu, ui, un và dấu thanh

Phần lớn chỗ khó của pinyin là quy tắc viết: mặt chữ đổi nhưng âm không đổi. Nắm 5 quy tắc dưới đây thì đọc được mọi âm tiết trong từ điển.

1. Không có thanh mẫu thì thêm hoặc đổi thành y, w. Vận mẫu bắt đầu bằng i: i → yi, in → yin, ing → ying, còn lại đổi i thành y (ia → ya, ie → ye, iao → yao, iou → you, ian → yan, iang → yang, iong → yong). Bắt đầu bằng u: u → wu, còn lại đổi u thành w (ua → wa, uo → wo, uai → wai, uei → wei, uan → wan, uen → wen, uang → wang, ueng → weng). Bắt đầu bằng ü: thêm y và bỏ hai chấm (ü → yu, üe → yue, üan → yuan, ün → yun).

2. ü mất hai chấm sau j, q, x, y. j, q, x không bao giờ ghép với u, nên viết 去 qù, 句子 jùzi, 学 xué, 选 xuǎn, 群 qún mà ai đọc cũng hiểu là ü. Sau n và l thì phải giữ hai chấm, vì nu/nü và lu/lü là hai âm khác nhau: 路 lù (đường) và 绿色 lǜsè (màu xanh lá), 女 nǚ (nữ). Gõ trên máy tính, ü thường gõ bằng chữ v: lv4, nv3.

3. iou, uei, uen viết gọn thành iu, ui, un khi có thanh mẫu. 六 liù (l + iou), 贵 guì (g + uei), 准备 zhǔnbèi (zh + uen). Âm giữa vẫn còn khi đọc, nhất là ở thanh 3 và thanh 4: 九 jiǔ nghe gần "chiểu", không phải "chỉu".

4. Dấu thanh đặt trên nguyên âm chính. Cách nhớ nhanh: có a thì đặt trên a; không có a thì đặt trên o hoặc e; gặp iu, ui thì đặt trên chữ đứng sau; chỉ có một nguyên âm thì đặt trên nguyên âm đó. Thanh nhẹ không đánh dấu.

Âm tiếtViết đúngQuy tắc
hao3 好hǎoCó a: đặt trên a
xiao3 小xiǎoCó a: đặt trên a, dù đứng giữa
kuai4 快kuàiCó a: đặt trên a
xie4 谢xièKhông có a, có e
kou3 口kǒuKhông có a, có o
duo1 多duōKhông có a, có o
liu4 六liùiu: đặt trên u (chữ sau)
niu2 牛niúiu: đặt trên u
gui4 贵guìui: đặt trên i (chữ sau)
shui3 水shuǐui: đặt trên i
nv3 女nǚChỉ có ü: dấu nằm trên hai chấm
Kiểm bằng script theo quy tắc đặt dấu và đối chiếu pinyin trong danh sách từ HSK 3.0.

5. Dấu cách âm và âm cuốn lưỡi. Âm tiết bắt đầu bằng a, o, e đứng sau âm tiết khác thì thêm dấu nháy để khỏi đọc dính: 女儿 nǚ'ér, 西安 Xī'ān (hai âm tiết) khác 先 xiān (một âm tiết). Còn r đứng cuối là âm cuốn lưỡi er viết gọn: 哪儿 nǎr, 一点儿 yìdiǎnr.

Các cặp âm pinyin người Việt hay đọc nhầm

Người Việt đọc pinyin khá nhanh vì đã quen chữ Latin và quen nói có thanh. Nhưng chính thói quen đọc theo chữ quốc ngữ gây ra các lỗi dưới đây.

Cặp âmKhác nhau ở đâuVí dụ để luyện
zh / zzh uốn đầu lưỡi lên vòm (gần "tr"); z để lưỡi thẳng sau răng, như "ts"知道 zhīdào · 字 zì; 住 zhù · 早上 zǎoshang
ch / cNhư cặp trên nhưng bật hơi mạnh吃 chī · 词 cí; 迟到 chídào · 草地 cǎodì
sh / ssh uốn lưỡi (s nặng); s như "x" Việt十 shí · 四 sì; 诗 shī · 司机 sījī
rKhông phải "r" rung, cũng không phải "d", "z": uốn lưỡi như sh nhưng có rung dây thanh人 rén, 热 rè, 日 rì, 让 ràng
j q x / zh ch shj q x dùng mặt lưỡi, môi dẹt, chỉ đi với i, ü; zh ch sh uốn lưỡi鸡蛋 jīdàn · 知道 zhīdào; 七 qī · 吃 chī; 西 xī · 诗 shī
j / qCùng chỗ đặt lưỡi, q bật hơi mạnh. Người Việt hay đọc cả hai thành "ch"九 jiǔ · 球 qiú; 鸡蛋 jīdàn · 汽车 qìchē
u / üü là "i" chu tròn môi. Sau j q x y, chữ u luôn là ü路 lù · 绿色 lǜsè; 句子 jùzi, 去 qù, 鱼 yú
juan, quan, xuan, yuanuan ở đây là üan, đọc gần "uyên", không phải "oan"选 xuǎn, 全 quán, 远 yuǎn, 元 yuán
ian / yanĐọc gần "iên", không đọc "i-an"天 tiān, 先 xiān, 眼 yǎn
eKhông phải "e" Việt: giữa "ơ" và "ưa"喝 hē, 热 rè, 哥哥 gēge

Luyện theo cặp, nghe rồi mới nói

Mỗi ngày chọn một cặp, nghe 5–10 từ của từng bên rồi đọc theo, ghi âm lại so với giọng mẫu. Học cặp zh/z trước khi thuộc từng âm riêng lẻ, vì cái tai cần nghe được sự khác nhau thì miệng mới sửa được.

Pinyin so với chữ quốc ngữ: giống mặt chữ, khác cách đọc

Cùng dùng chữ Latin nên nhiều chữ cái trông quen nhưng đọc khác hẳn tiếng Việt. Những chữ dễ đọc sai nhất:

  • d, t: pinyin d gần "t" Việt, t gần "th". 大 dà không đọc như "đa" hay "da" của tiếng Việt.
  • b, g: không đục như b, g tiếng Việt; gần "p", "c" không bật hơi.
  • x: gần "x" Việt nhưng mặt lưỡi áp sát vòm hơn, môi dẹt. Đây là chữ hiếm hoi đọc gần giống.
  • q, c, z: không có âm tương ứng trong tiếng Việt. Đừng đọc q là "cu", c là "c", z là "d".
  • ch, zh: ch Việt dùng mặt lưỡi, ch pinyin uốn lưỡi và bật hơi. zh gần "tr" hơn "ch".
  • h: cọ xát ở cuống lưỡi, gần "kh" hơn "h" Việt.
  • e, o, ian, -i: đọc theo bảng vận mẫu ở trên, không theo mặt chữ.

Các so sánh trong bài là gần đúng, đủ để bắt đầu. Giọng mỗi vùng ở Việt Nam đọc tr, s, r khác nhau, nên cùng một gợi ý có thể đúng với người miền Bắc mà lệch với người miền Nam. Cách chắc nhất vẫn là nghe giọng mẫu cho từng từ. Âm Hán Việt cũng không giúp phát âm: 学 học đọc là xué, 国 quốc đọc là guó. Hán Việt giúp nhớ nghĩa, như trong bài học tiếng Trung qua âm Hán Việt.

Cách học bảng pinyin cho người mới bắt đầu

  1. Tuần 1: thanh mẫu theo nhóm. Học 6 nhóm trong bảng, mỗi ngày 1–2 nhóm, đọc kèm vận mẫu dễ: bo po mo fo, de te ne le, ge ke he, ji qi xi, zhi chi shi ri, zi ci si.
  2. Tuần 2: vận mẫu đơn và kép, rồi vận mẫu mũi. Chú ý cặp đuôi -n / -ng: an/ang, en/eng, in/ing.
  3. Song song: 5 quy tắc viết. Gặp từ mới, tự hỏi âm tiết này viết theo quy tắc nào (you là iou, jun là ün, gui là uei).
  4. Từ tuần 3: học qua từ thật. Bảng âm học xong mà không gắn với từ thì nhanh quên. Bắt đầu với 300 từ HSK 1, xem số từ từng cấp trong bài từ vựng HSK 3.0 các cấp.
  5. Gõ pinyin có số thanh (xue2sheng1) khi luyện: phải nghĩ tới thanh của từng âm tiết, nhớ lâu hơn chỉ nhìn.
Màn hình luyện gõ pinyin trong Học từ vựng tiếng Trung PRO: thẻ hiện chữ 买, ô nhập đã gõ mai3, bên dưới hiện trước mǎi có dấu thanh, nút Gợi ý và Kiểm tra
Luyện gõ pinyin trong Học từ vựng tiếng Trung PRO: gõ mai3, ô xem trước đổi thành mǎi.

Nếu muốn có sẵn bộ từ để luyện ngay sau bảng pinyin, Học từ vựng tiếng Trung PRO gồm 5.375 từ HSK 3.0 cấp 1–6, mỗi từ có pinyin có dấu thanh và dạng số, âm Hán Việt, nghĩa và câu ví dụ kèm pinyin. Trên Google Sheets, hộp thoại học cho bấm từng âm tiết để nghe riêng, tô màu pinyin theo thanh, có kiểu luyện gõ pinyin (gõ xue2sheng1 hay xuésheng đều được) và nghe rồi gõ. Phần phát âm và luyện tập chạy bằng Apps Script, cần máy tính; mở bằng Excel thì vẫn dùng được các tab, Ôn hôm nay và Flashcard nhưng không có phát âm.

Đọc tiếp

Câu hỏi thường gặp

Bảng chữ cái tiếng Trung có bao nhiêu chữ?

Tiếng Trung không có bảng chữ cái như tiếng Việt. Thứ người học gọi là bảng chữ cái thường là bảng pinyin: 21 thanh mẫu và 35 vận mẫu (36 nếu tính er), viết bằng 26 chữ Latin cộng chữ ü.

Tiếng Trung có 21 hay 23 thanh mẫu?

Phương án phiên âm Hán ngữ ghi 21 thanh mẫu. Sách ghi 23 là đã tính thêm y và w, vốn chỉ là cách viết âm tiết bắt đầu bằng i, u, ü chứ không phải phụ âm riêng.

Vì sao sách ghi 36 vận mẫu, sách khác ghi 24 hay 35?

Bảng gốc có 35 vận mẫu; cộng er thành 36; cộng thêm ê và -i thành 37–39. Chương trình tiểu học ở Trung Quốc dạy 24 vận mẫu vì coi ia, uan… là ghép âm. Pinyin vẫn là một hệ, chỉ khác cách đếm.

Khi nào viết ü, khi nào viết u?

Sau n và l phải viết ü (女 nǚ, 绿 lǜ) để phân biệt với nu, lu. Sau j, q, x và khi viết yu thì bỏ hai chấm (去 qù, 鱼 yú) nhưng vẫn đọc là ü.

Dấu thanh pinyin đặt trên chữ nào?

Có a thì đặt trên a; không có a thì trên o hoặc e; gặp iu, ui thì trên chữ sau (liù, guì); chỉ có một nguyên âm thì đặt trên nguyên âm đó. Thanh nhẹ không đánh dấu.

Học bảng pinyin mất bao lâu?

Đọc được mặt chữ thường mất 1–2 tuần nếu luyện mỗi ngày. Nghe phân biệt chắc các cặp zh/z, j/q, u/ü và thanh điệu thì cần luyện tiếp qua từ thật vài tháng.

Nguồn tham khảo

Mẫu làm sẵn cho việc này

Đọc tiếp

Xem thêm mẹo và video hướng dẫn trên kênh YouTube HiTaVa, hoặc đọc các bài khác trong chủ đề Học ngoại ngữ.

Cần hỏi thêm?Zalo 0935077673 (Hải Vân)