hitava

Học ngoại ngữ · 11 phút đọc

Cách học thanh điệu tiếng Trung cho người Việt: 4 thanh, thanh nhẹ và biến điệu

Tiếng Trung phổ thông có 4 thanh điệu và một thanh nhẹ; đọc sai thanh là đổi nghĩa, như 买 mǎi (mua) và 卖 mài (bán). Người Việt có lợi thế vì đã quen nói có thanh, nhưng chính thói quen thanh tiếng Việt lại gây ra phần lớn lỗi. Bài này đi qua từng thanh (so gần đúng với tiếng Việt), ba quy tắc biến điệu phải nhớ — thanh 3, 一 và 不 — những lỗi người Việt hay mắc và cách luyện theo cặp thanh mỗi ngày.

Đăng HiTaVaTiếng TrungThanh điệuPinyinPhát âm
Biểu đồ cao độ 5 bậc của 4 thanh điệu tiếng Trung và thanh nhẹ: thanh 1 cao phẳng 55, thanh 2 đi lên 35, thanh 3 xuống thấp rồi lên 214, thanh 4 rơi từ cao xuống 51, kèm ví dụ 妈 mā, 麻 má, 马 mǎ, 骂 mà, 吗 ma
  1. Tự học từ vựng tiếng Trung HSK trên Google Sheets (lặp lại ngắt quãng)

    Xem trên YouTube ↗

4 thanh điệu tiếng Trung là gì

Thanh điệu là đường đi của cao độ giọng trên một âm tiết. Người ta thường mô tả bằng thang 5 bậc: 5 là cao nhất, 1 là thấp nhất. Cùng âm "ma" nhưng bốn thanh là bốn chữ khác nhau:

ThanhDấu pinyinCao độVí dụĐường đi
Thanh 1ā (gạch ngang)55妈 mā — mẹCao, phẳng, giữ đều từ đầu tới cuối
Thanh 2á (dấu sắc)35麻 má — cây gai; têĐi lên từ giữa tới cao
Thanh 3ǎ (dấu móc)214马 mǎ — con ngựaXuống thấp rồi lên lại (đọc đủ khi đứng một mình)
Thanh 4à (dấu huyền)51骂 mà — mắngRơi mạnh, dứt khoát từ cao xuống thấp
Thanh nhẹa (không dấu)tuỳ thanh trước吗 ma — trợ từ hỏiNgắn, nhẹ, không có đường thanh riêng
Dấu thanh 2 và thanh 4 trông giống dấu sắc và dấu huyền tiếng Việt, nhưng cách đọc không giống hẳn — xem phần dưới.
Số thanh
4 thanh + thanh nhẹ
Cặp hai âm tiết
20 tổ hợp (16 + 4 có thanh nhẹ)
Biến điệu cần nhớ
Thanh 3, 一, 不
Lỗi hay gặp nhất
Thanh 1 thấp, thanh 4 như huyền

Chữ Hán không cho biết thanh điệu, nên bạn phải học thanh cùng lúc với chữ. Âm Hán Việt giúp đoán nghĩa nhưng không giúp đoán thanh: 学 "học" (dấu nặng) là xué thanh 2, 国 "quốc" (dấu sắc) là guó cũng thanh 2. Phần dùng Hán Việt để nhớ nghĩa ở bài học tiếng Trung qua âm Hán Việt; bài này chỉ nói chuyện phát âm.

So sánh thanh điệu tiếng Trung với thanh tiếng Việt

So sánh dưới đây chỉ là gần đúng, lấy giọng Hà Nội làm mốc. Dùng nó để bắt đầu, rồi sửa tai bằng cách nghe người bản ngữ — đừng dừng ở chỗ "thanh 2 là dấu sắc".

Thanh tiếng TrungGần vớiKhác ở đâu
Thanh 1 (55)Thanh ngangCao hơn hẳn thanh ngang. Đặt giọng ở mức cao thoải mái nhất rồi giữ nguyên.
Thanh 2 (35)Thanh sắcĐi lên từ giữa, kéo dài và đều hơn, không gắt ở cuối; gần giọng ngạc nhiên hỏi lại "Hả?".
Thanh 3 (214)Thanh hỏiĐứng một mình thì trầm xuống sâu rồi lên. Trong câu thường chỉ còn nửa đầu: trầm thấp, gần thanh nặng nhưng kéo dài, không bị chặn ở cổ họng.
Thanh 4 (51)Không cóBắt đầu cao như cuối thanh sắc rồi rơi một mạch xuống đáy, ngắn và dứt khoát như một tiếng quát. Không phải thanh huyền (huyền bắt đầu thấp, đi ngang).
Thanh nhẹKhông cóĐọc nhanh, nhẹ, gần như lướt qua; cao hay thấp do thanh đứng trước quyết định.

Người miền Nam lưu ý

Giọng miền Nam thường đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như một, và thanh ngang của nhiều người khá thấp. Nếu bạn nói giọng Nam, đừng dựa vào cột "Gần với" quá nhiều; nghe mẫu và bắt chước đường đi của giọng là chắc nhất.

Thanh nhẹ cao hay thấp? Theo cách mô tả phổ biến trong giáo trình: sau thanh 1 hơi thấp (妈妈 māma), sau thanh 2 ở giữa (朋友 péngyou), sau thanh 3 hơi cao (我们 wǒmen), sau thanh 4 thấp nhất (谢谢 xièxie). Thanh nhẹ hay gặp ở trợ từ 吗 ma, 呢 ne, 了 le, 的 de, hậu tố 子 zi (桌子 zhuōzi) và âm thứ hai của từ lặp (妈妈, 谢谢).

Biến điệu thanh 3: 3 + 3 thành 2 + 3 và nửa thanh 3

Thanh 3 là thanh đổi nhiều nhất. Có hai quy tắc, và pinyin vẫn viết dấu thanh 3 gốc — bạn phải tự đổi khi đọc.

  1. Hai thanh 3 đi liền nhau: thanh 3 đầu đọc thành thanh 2. 你好 nǐ hǎo đọc ní hǎo; 很好 hěn hǎo đọc hén hǎo; 水果 shuǐguǒ (hoa quả) đọc shuíguǒ; 可以 kěyǐ (có thể) đọc kéyǐ; 老虎 lǎohǔ (con hổ) đọc láohǔ.
  2. Thanh 3 đứng trước thanh 1, 2, 4 hoặc thanh nhẹ: chỉ đọc nửa thanh 3 — trầm xuống rồi dừng, không lên lại. 老师 lǎoshī, 很忙 hěn máng, 好看 hǎokàn, 我们 wǒmen. Thanh 3 chỉ được đọc đủ "xuống rồi lên" khi đứng một mình hoặc cuối câu, lúc nói chậm.

Ba thanh 3 liền nhau thì tuỳ cách ngắt nhịp. 展览馆 zhǎnlǎnguǎn (nhà triển lãm) gồm 展览 + 馆, đọc zhánlánguǎn. 小老虎 xiǎo lǎohǔ (hổ con) gồm 小 + 老虎, đọc xiǎo láohǔ — 小 chỉ là nửa thanh 3. Câu 我很好 khi nói liền thường đọc wó hén hǎo. Mới học thì chỉ cần nhớ: thanh 3 cuối cùng giữ nguyên, các thanh 3 phía trước phần lớn thành thanh 2.

Bảng ba quy tắc biến điệu: 你好 nǐ hǎo đọc ní hǎo, 很好 hén hǎo, 水果 shuíguǒ, 可以 kéyǐ; 一个 đọc yí ge, 一样 yíyàng, 一天 yì tiān, 一起 yìqǐ, giữ yī trong 第一 và 一月; 不是 đọc bú shì, 不要 bú yào, giữ bù trong 不好 và 不吃, đọc nhẹ trong 是不是 và 对不起
Pinyin trong từ điển viết dấu gốc; cột đậm là cách đọc thực tế.

Biến điệu của 一 yī và 不 bù

一 (một) và 不 (không) xuất hiện trong hầu hết các câu, nên đọc sai hai chữ này là nghe "Tây" ngay. Nhiều giáo trình viết luôn thanh đã đổi (yí ge, bú shì), còn từ điển thường viết thanh gốc — gặp cả hai cách là bình thường.

ChữĐứng trướcĐọc thànhVí dụ
一Thanh 4 (kể cả chữ gốc thanh 4 đọc nhẹ)yí一个 yí ge, 一样 yíyàng, 一定 yídìng, 一下 yíxià
一Thanh 1, 2, 3yì一天 yì tiān, 一年 yì nián, 一起 yìqǐ, 一百 yìbǎi
一Đứng một mình, đếm, số thứ tự, cuối từyī (giữ)一 yī, 第一 dì-yī, 十一 shíyī, 一月 yīyuè (tháng Một), 星期一 xīngqīyī
一Giữa động từ lặp lạinhẹ (yi)看一看 kàn yi kàn, 想一想 xiǎng yi xiǎng
不Thanh 4bú不是 búshì, 不要 búyào, 不对 búduì, 不客气 bú kèqi
不Thanh 1, 2, 3bù (giữ)不吃 bù chī, 不忙 bù máng, 不好 bù hǎo
不Kẹp giữa hai chữ (A 不 A, động từ + 不 + bổ ngữ)nhẹ (bu)是不是 shì bu shì, 好不好 hǎo bu hǎo, 对不起 duìbuqǐ, 看不见 kàn bu jiàn

Bẫy: 一 trong số đếm và số điện thoại

Khi đọc từng chữ số — số điện thoại, số phòng, năm — 一 giữ yī (năm 2011 đọc èr líng yī yī). Riêng số điện thoại và số phòng, người nói thường đọc 一 thành yāo để khỏi nhầm với 七 qī. Còn 一百, 一千 là số lượng nên vẫn theo quy tắc: yìbǎi, yìqiān; 一万 là yíwàn vì 万 wàn thanh 4.

Cách nhớ nhanh: 不 chỉ đổi trước thanh 4; 一 đổi trước mọi thanh, trừ khi nó là con số đứng riêng hoặc số thứ tự. Hai chữ đều đọc thành thanh 2 khi đứng trước thanh 4.

Lỗi thanh điệu người Việt hay mắc

  • Thanh 1 quá thấp. Đọc 妈 mā như "ma" tiếng Việt thì người nghe dễ thấy chưa đủ cao. Thanh 1 phải cao hơn giọng nói thường của bạn.
  • Thanh 4 đọc thành huyền hoặc nặng. 是 shì đọc thấp và kéo dài như "sừ", hoặc ngắt cụt ở cổ họng như dấu nặng. Thanh 4 phải bắt đầu từ trên cao.
  • Lẫn thanh 2 và thanh 3. Hai thanh đều có đoạn đi lên. Cách tách: thanh 2 bắt đầu ở giữa và lên luôn; thanh 3 phải trầm xuống trước. 买 mǎi (mua) và 卖 mài (bán), 汤 tāng (canh) và 糖 táng (đường), 睡觉 shuìjiào (đi ngủ) và 水饺 shuǐjiǎo (sủi cảo) là những cặp nên luyện.
  • Đọc thanh 3 đủ ở mọi chỗ. Đọc 老师 thành "lǎo-o-shī" với thanh 3 lên cao rồi mới sang shī nghe rất nặng nề. Trước thanh khác chỉ đọc nửa thanh 3.
  • Đọc thanh nhẹ như thanh đầy đủ. 谢谢 thành xièxiè, 朋友 thành péngyǒu. Âm sau phải ngắn và nhẹ hơn hẳn âm trước.
  • Đọc chữ Hán theo thanh Hán Việt. Thấy 大 "đại" (dấu nặng) rồi đọc dà như dấu nặng. 大 là thanh 4 — rơi từ cao xuống, không phải trầm cụt.

Phần lớn các lỗi trên là do tai đã quen sáu thanh tiếng Việt và tự "xếp" thanh tiếng Trung vào ô gần nhất. Cách sửa không phải đọc thêm lý thuyết mà là nghe chậm, bắt chước, và kiểm tra xem mình có nghe ra thanh không trước khi lo nói đúng.

Cách luyện thanh điệu tiếng Trung mỗi ngày

Âm tiết đứng một mình hiếm gặp; từ tiếng Trung phần lớn có hai âm tiết. Vì vậy cách luyện hiệu quả là luyện theo cặp thanh: 20 tổ hợp, mỗi tổ hợp một từ quen thuộc.

Âm đầu \ Âm sau+ Thanh 1+ Thanh 2+ Thanh 3+ Thanh 4+ Nhẹ
Thanh 1飞机 fēijī中国 Zhōngguó铅笔 qiānbǐ生日 shēngrì妈妈 māma
Thanh 2明天 míngtiān学习 xuéxí苹果 píngguǒ学校 xuéxiào朋友 péngyou
Thanh 3老师 lǎoshī起床 qǐchuáng你好 nǐhǎo (đọc ní)考试 kǎoshì我们 wǒmen
Thanh 4面包 miànbāo问题 wèntí电脑 diànnǎo再见 zàijiàn谢谢 xièxie
Đọc lần lượt theo hàng, rồi theo cột. Ô 3 + 3 nhớ đổi thanh 3 đầu thành thanh 2.
  1. Nghe chậm trước, nói sau. Nghe một từ ở tốc độ chậm 3–5 lần, vẽ đường thanh bằng tay trong không khí, rồi mới đọc theo.
  2. Tập nghe ra thanh. Nghe một từ, đoán dãy thanh (ví dụ 4-3 cho 电脑) rồi xem đáp án. Ghi lại cặp nào hay sai — thường là 2-3, 3-2 và 3-3.
  3. Ghi âm và so sánh. Ghi âm giọng mình đọc hàng trên, nghe lại cạnh giọng mẫu. Lỗi thanh 1 thấp và thanh 4 rơi không đủ sâu nghe rõ nhất khi so trực tiếp.
  4. Đọc cả cụm có biến điệu: 你好, 不是, 一个, 一起, 不客气 — đọc tới khi không phải nghĩ.
  5. Ôn lại theo lịch giãn dần. Từ nào đọc sai thanh thì đưa vào nhóm ôn sớm. Lịch 1, 3, 7, 14 ngày ở bài học từ vựng bằng lặp lại ngắt quãng.

Mỗi ngày 10–15 phút đều đặn tốt hơn một buổi dài cuối tuần. Lấy từ để luyện theo đúng cấp bạn đang học — danh sách và số từ từng cấp ở bài từ vựng HSK 3.0 các cấp.

Hộp thoại luyện thanh điệu trong mẫu Học từ vựng tiếng Trung PRO: nút Nghe và Nghe chậm, 4 lựa chọn thanh 4, 3, 2, 1; đáp án đúng 路 lù thanh 4 nghĩa là đường, con đường, tuyến xe buýt
Nghe rồi chọn dãy thanh, có nút nghe chậm (chỉ trên Google Sheets, máy tính).
Ô thống kê Thanh điệu: trung bình mỗi ngày 78%, cặp 3 + 3 đúng 3/7, 2 + 3 đúng 4/7, 3 + 2 đúng 5/7, 1 + 4 đúng 5/6, 4 + 4 đúng 6/7, 2 + 1 đúng 6/6, nút Luyện thanh điệu
Thống kê theo cặp thanh: cặp 3 + 3 sai nhiều nhất, nên luyện trước.

Đọc tiếp

Câu hỏi thường gặp

Thanh 2 tiếng Trung có giống dấu sắc tiếng Việt không?

Gần giống về hướng (đi lên) nhưng không giống hẳn. Thanh 2 bắt đầu từ giữa, lên đều và kéo dài hơn; dấu sắc trong nhiều từ tiếng Việt ngắn và gắt hơn. Dùng dấu sắc làm điểm xuất phát rồi nghe mẫu để chỉnh.

Có cần học biến điệu ngay từ đầu không?

Có, ít nhất là ba quy tắc: 3 + 3 thành 2 + 3, 一 và 不. Chúng xuất hiện trong những câu đầu tiên bạn học (你好, 不是, 一个). Học muộn thì đã quen đọc sai, sửa lại khó hơn.

Pinyin viết thanh gốc hay thanh đã biến điệu?

Với thanh 3, pinyin chuẩn luôn viết thanh gốc: 你好 vẫn là nǐ hǎo. Với 一 và 不, từ điển thường viết thanh gốc còn nhiều giáo trình viết thanh đã đổi (yí ge, bú shì). Khi gõ pinyin trên máy, gõ theo thanh gốc.

Nói sai thanh người Trung có hiểu không?

Trong câu có ngữ cảnh, người nghe thường đoán được. Nhưng sai nhiều thanh trong một câu, hoặc sai ở những cặp như 买 mǎi và 卖 mài, thì dễ hiểu nhầm. Thanh 1 đủ cao và thanh 4 rơi dứt khoát là hai điểm làm giọng bạn rõ hơn nhiều.

Luyện thanh điệu bao lâu thì nghe được?

Tuỳ người, nhưng nếu nghe và nói theo cặp thanh 10–15 phút mỗi ngày, nhiều người thấy tai phân biệt rõ hơn sau vài tuần. Hãy đo bằng tỉ lệ đoán đúng thanh khi nghe, theo từng cặp, thay vì cảm giác.

Mẫu làm sẵn cho việc này

Đọc tiếp

Xem thêm mẹo và video hướng dẫn trên kênh YouTube HiTaVa, hoặc đọc các bài khác trong chủ đề Học ngoại ngữ.

Cần hỏi thêm?Zalo 0935077673 (Hải Vân)