Cách tính lương nhân viên bằng Excel 2026: 9 bước từ chấm công tới thực nhận
Cách tính lương nhân viên bằng Excel theo luật 2026: công, tăng ca, BHXH có trần, thuế TNCN 5 bậc, thực nhận. Công thức chép được và ví dụ số cụ thể.
Nhân sự & tiền lương · 12 phút đọc
Muốn tính lương gross sang net, bạn lấy lương gross trừ phần bảo hiểm người lao động đóng (BHXH 8%, BHYT 1,5%, BHTN 1%, cộng 10,5%, có trần) rồi trừ tiếp thuế TNCN tính theo biểu 5 bậc sau khi đã giảm trừ gia cảnh 15,5 triệu cho bản thân và 6,2 triệu cho mỗi người phụ thuộc. Ví dụ kỳ lương 10/2026: gross 15 triệu còn 13.425.000đ, gross 30 triệu có một người phụ thuộc còn 26.592.500đ. Bài này đi qua từng con số luật đang áp dụng, ba ví dụ (cả mức chạm trần bảo hiểm), bảng tra nhanh và công thức Google Sheets để bạn tự đổi lương gross sang net.

Tính lương 2026 trên Google Sheets: chấm công, tăng ca, BHXH, thuế TNCN, phiếu lương | HiTaVa
Xem trên YouTube ↗Lương gross là tổng lương trước khi trừ bảo hiểm và thuế — con số thường ghi trong hợp đồng lao động. Lương net là số tiền thực nhận về tài khoản. Khác nhau giữa hai số chỉ gồm hai khoản bắt buộc của người lao động: bảo hiểm và thuế thu nhập cá nhân. Nếu bạn chưa rõ hai khái niệm này, đọc trước bài lương gross và net là gì.
Lương net = Lương gross − (BHXH 8% + BHYT 1,5% + BHTN 1%) − Thuế TNCNGiảm trừ gia cảnh không bị trừ vào lương: nó chỉ làm nhỏ phần thu nhập bị tính thuế. Đây là chỗ nhiều người tính nhầm khi lần đầu đổi lương gross sang net.
| Khoản | Người lao động | Lương tính đóng tối đa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| BHXH | 8% | 20 × mức tham chiếu: 46.800.000đ tới 30/06/2026, 50.600.000đ từ 01/07/2026 | Mức tham chiếu đang bằng lương cơ sở 2.340.000đ, lên 2.530.000đ từ 01/07/2026 |
| BHYT | 1,5% | Cùng trần với BHXH | |
| BHTN | 1% | 20 × lương tối thiểu vùng: vùng I 106.200.000đ, II 94.600.000đ, III 82.800.000đ, IV 74.000.000đ | Theo Luật Việc làm 2025, từ 01/01/2026 |
| Cộng | 10,5% |
Hai điều cần nhớ khi tính lương gross net: thứ nhất, lương đóng bảo hiểm là mức lương, phụ cấp lương và khoản bổ sung trả thường xuyên ghi trong hợp đồng — không nhất thiết bằng cả lương gross nếu gross có khoản thưởng hay hỗ trợ không thường xuyên. Thứ hai, với người làm đủ giờ, lương này không được thấp hơn lương tối thiểu vùng (vùng I 5.310.000đ). Chi tiết ở bài cách tính BHXH 2026 và mức lương tối thiểu vùng 2026.
Trần đổi giữa năm
Từ kỳ lương tháng 7/2026, trần BHXH, BHYT tăng từ 46,8 lên 50,6 triệu. Người lương 60 triệu bị trừ bảo hiểm thêm 361.000đ mỗi tháng nên lương net giảm, dù gross không đổi. File lương nên giữ trần theo ngày hiệu lực để tính lại tháng cũ vẫn ra số cũ.
Nghị quyết 110/2025/UBTVQH15 nâng giảm trừ gia cảnh lên 15,5 triệu đồng/tháng cho bản thân và 6,2 triệu đồng/tháng cho mỗi người phụ thuộc đã đăng ký, áp dụng từ kỳ tính thuế 2026. Luật Thuế TNCN 109/2025/QH15 có hiệu lực từ 01/07/2026, nhưng phần tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú áp dụng cho cả kỳ tính thuế 2026 với biểu 5 bậc:
| Bậc | Thu nhập tính thuế/tháng | Thuế suất | Tính nhanh (TN = thu nhập tính thuế) |
|---|---|---|---|
| 1 | Đến 10 triệu | 5% | TN × 5% |
| 2 | Trên 10 đến 30 triệu | 10% | TN × 10% − 500.000 |
| 3 | Trên 30 đến 60 triệu | 20% | TN × 20% − 3.500.000 |
| 4 | Trên 60 đến 100 triệu | 30% | TN × 30% − 9.500.000 |
| 5 | Trên 100 triệu | 35% | TN × 35% − 14.500.000 |
Với người có toàn bộ gross là lương đóng bảo hiểm và không có khoản miễn thuế, mức gross bắt đầu phải nộp thuế năm 2026 là khoảng 17,32 triệu (không người phụ thuộc), 24,25 triệu (1 người) và 31,17 triệu (2 người). Cách tính thuế đầy đủ, kể cả người không cư trú và hợp đồng dưới 3 tháng, ở bài cách tính thuế TNCN 2026.
Cả ba ví dụ giả định: kỳ lương 10/2026, doanh nghiệp ở vùng I, toàn bộ gross là lương đóng bảo hiểm và chịu thuế, cá nhân cư trú, chỉ có một nơi trả lương.
Ví dụ 1 — gross 15.000.000đ, không người phụ thuộc. Bảo hiểm = 1.200.000 + 225.000 + 150.000 = 1.575.000đ. Thu nhập tính thuế = 15.000.000 − 1.575.000 − 15.500.000 = âm, lấy 0 → thuế 0đ. Lương net 13.425.000đ.
Ví dụ 2 — gross 30.000.000đ, 1 người phụ thuộc. Bảo hiểm = 2.400.000 + 450.000 + 300.000 = 3.150.000đ. Giảm trừ = 15.500.000 + 6.200.000 = 21.700.000đ. Thu nhập tính thuế = 30.000.000 − 3.150.000 − 21.700.000 = 5.150.000đ, bậc 1 → thuế 5.150.000 × 5% = 257.500đ. Lương net 26.592.500đ.
Ví dụ 3 — gross 60.000.000đ, không người phụ thuộc (chạm trần). BHXH và BHYT chỉ tính trên 50.600.000đ, còn BHTN tính trên đủ 60 triệu vì dưới trần BHTN vùng I:

Cùng gross 60 triệu nhưng ở kỳ 06/2026 (trần cũ 46,8 triệu): bảo hiểm 5.046.000đ, thu nhập tính thuế 39.454.000đ, thuế 4.390.800đ, net 50.563.200đ — cao hơn kỳ 10/2026 là 288.800đ. Một số nơi đã tạm khấu trừ tháng 1–6/2026 theo biểu 7 bậc cũ; phần chênh được tính lại khi quyết toán thuế năm 2026.
| Lương gross | Net — 0 người phụ thuộc | Net — 1 người phụ thuộc | Net — 2 người phụ thuộc |
|---|---|---|---|
| 8.000.000 | 7.160.000 | 7.160.000 | 7.160.000 |
| 10.000.000 | 8.950.000 | 8.950.000 | 8.950.000 |
| 12.000.000 | 10.740.000 | 10.740.000 | 10.740.000 |
| 15.000.000 | 13.425.000 | 13.425.000 | 13.425.000 |
| 18.000.000 | 16.079.500 | 16.110.000 | 16.110.000 |
| 20.000.000 | 17.780.000 | 17.900.000 | 17.900.000 |
| 25.000.000 | 22.031.250 | 22.341.250 | 22.375.000 |
| 30.000.000 | 26.215.000 | 26.592.500 | 26.850.000 |
| 35.000.000 | 30.242.500 | 30.843.750 | 31.153.750 |
| 40.000.000 | 34.270.000 | 34.890.000 | 35.405.000 |
| 50.000.000 | 42.325.000 | 42.945.000 | 43.565.000 |
| 60.000.000 | 50.274.400 | 51.514.400 | 52.423.700 |
| 80.000.000 | 66.114.400 | 67.354.400 | 68.594.400 |
| 100.000.000 | 80.085.100 | 81.945.100 | 83.805.100 |
Đọc bảng: dưới khoảng 17 triệu, net luôn bằng 89,5% gross vì chưa có thuế. Từ đó trở lên, tỷ lệ net/gross giảm dần — 30 triệu còn 87,4% (không người phụ thuộc), 100 triệu còn 80,1%. Vì vậy không thể đổi lương gross sang net bằng một tỷ lệ cố định cho mọi mức lương; chiều ngược lại cũng vậy, xem cách tính lương net sang gross.
Đặt mỗi nhân viên một dòng: B5 lương gross (coi là lương đóng BH), C5 số người phụ thuộc. Bốn cột sau tính lần lượt bảo hiểm, thu nhập tính thuế, thuế và lương net. Các số 50600000 (trần BHXH từ 07/2026) và 106200000 (trần BHTN vùng I) nên để trong một ô tham số thay vì gõ cứng.
=ROUND(MIN(B5; 50600000)*8%; 0) + ROUND(MIN(B5; 50600000)*1,5%; 0) + ROUND(MIN(B5; 106200000)*1%; 0)=MAX(0; B5 - D5 - 15500000 - C5*6200000)=ROUND(IFS(E5<=10000000; E5*5%; E5<=30000000; E5*10%-500000; E5<=60000000; E5*20%-3500000; E5<=100000000; E5*30%-9500000; TRUE; E5*35%-14500000); 0)=B5 - D5 - F5Muốn gọn trong một ô (B2 gross, B3 số người phụ thuộc), dùng LET — có trong Google Sheets và Excel 365:
=LET(g; B2; bh; ROUND(MIN(g; 50600000)*8%; 0) + ROUND(MIN(g; 50600000)*1,5%; 0) + ROUND(MIN(g; 106200000)*1%; 0); tn; MAX(0; g - bh - 15500000 - B3*6200000); thue; ROUND(SUMPRODUCT((tn>{0;10;30;60;100}*10^6) * (tn-{0;10;30;60;100}*10^6) * {5;5;10;10;5}/100); 0); g - bh - thue)
Nếu muốn tự dựng file, bài cách tính lương nhân viên bằng Excel đi qua đủ 9 bước và cách tra tham số theo kỳ lương.
Không có người phụ thuộc: bảo hiểm 2.100.000đ, thu nhập tính thuế 2.400.000đ, thuế 120.000đ, lương net 17.780.000đ. Có 1 người phụ thuộc thì không phải nộp thuế, net 17.900.000đ.
Không trừ vào lương. Giảm trừ gia cảnh (15,5 triệu bản thân, 6,2 triệu mỗi người phụ thuộc) chỉ dùng để tính ra thu nhập tính thuế. Lương net chỉ bị trừ bảo hiểm và thuế.
Bảo hiểm 2.625.000đ, thu nhập tính thuế 25.000.000 − 2.625.000 − 21.700.000 = 675.000đ, thuế 33.750đ, net 22.341.250đ.
BHXH và BHYT chỉ tính trên 50.600.000đ (từ kỳ 07/2026), cố định 4.807.000đ; BHTN vẫn 1% trên gross tới trần theo vùng (vùng I 106,2 triệu). Phần còn lại tính thuế như bình thường — xem ví dụ 60 triệu ở trên.
Trần BHXH, BHYT các tháng này là 46,8 triệu, nên người lương cao bị trừ bảo hiểm ít hơn. Thuế năm 2026 theo biểu 5 bậc và giảm trừ mới; nơi nào đã tạm khấu trừ theo biểu cũ thì phần chênh được xử lý khi quyết toán.
Gross trong hợp đồng thường là lương cố định. Tiền làm thêm cộng vào tổng thu nhập tháng đó, không vào lương đóng bảo hiểm, và phần đủ điều kiện được miễn thuế — nên tính ở cột riêng như bảng lương 9 bước.
Đối chiếu với kế toán
Các số trong bài giả định cá nhân cư trú, một nơi trả lương, gross bằng lương đóng bảo hiểm. Người có thu nhập nhiều nơi, người nước ngoài, khoản thưởng lớn nên được kế toán đối chiếu riêng.
Cách tính lương nhân viên bằng Excel theo luật 2026: công, tăng ca, BHXH có trần, thuế TNCN 5 bậc, thực nhận. Công thức chép được và ví dụ số cụ thể.
Cách tính lương net sang gross 2026: vì sao không chia 89,5%, bảng quy đổi ngược 5 bậc thuế, ví dụ, công thức Google Sheets, lưu ý khi thoả thuận lương net.
Lương gross là gì, lương net là gì, khác nhau thế nào? Cách ghi trong hợp đồng, lương net có đóng BHXH không, nên nhận lương gross hay net khi đàm phán.
Cách tính tiền làm thêm giờ 2026: 150% ngày thường, 200% ngày nghỉ, 300% ngày lễ Tết, làm đêm, ngày lễ 24/11 mới, lịch Tết 2027 và thuế TNCN.
Xem thêm mẹo và video hướng dẫn trên kênh YouTube HiTaVa, hoặc đọc các bài khác trong chủ đề Nhân sự & tiền lương.
Cần hỏi thêm?Zalo 0935077673 (Hải Vân)