Cách tính lương nhân viên bằng Excel 2026: 9 bước từ chấm công tới thực nhận
Cách tính lương nhân viên bằng Excel theo luật 2026: công, tăng ca, BHXH có trần, thuế TNCN 5 bậc, thực nhận. Công thức chép được và ví dụ số cụ thể.
Nhân sự & tiền lương · 13 phút đọc
Từ 01/01/2026, mức lương tối thiểu vùng là 5.310.000đ/tháng (vùng I), 4.730.000đ (vùng II), 4.140.000đ (vùng III) và 3.700.000đ (vùng IV); theo giờ là 25.500đ, 22.700đ, 20.000đ và 17.800đ, theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP. Vùng tính theo xã, phường nơi doanh nghiệp hoặc chi nhánh hoạt động, tra trong phụ lục của nghị định. Bài này đi qua bảng mức, cách tra vùng sau sắp xếp đơn vị hành chính, chỗ khác nhau giữa lương tối thiểu và lương đóng BHXH, việc doanh nghiệp phải làm và năm ví dụ kiểm tra lương — cả lương theo giờ.

Mức lương tối thiểu là mức thấp nhất được trả cho người lao động làm công việc giản đơn nhất trong điều kiện lao động bình thường (Điều 91 Bộ luật Lao động 2019). Chính phủ quy định mức này theo tháng và theo giờ, chia 4 vùng. Mức đang áp dụng nằm ở Nghị định 293/2025/NĐ-CP, ký ngày 10/11/2025, hiệu lực từ 01/01/2026, thay Nghị định 74/2024/NĐ-CP.
| Vùng | Mức tháng từ 01/01/2026 | Mức giờ từ 01/01/2026 | Mức tháng trước đó (NĐ 74/2024) | Tăng |
|---|---|---|---|---|
| Vùng I | 5.310.000đ | 25.500đ | 4.960.000đ | +350.000đ |
| Vùng II | 4.730.000đ | 22.700đ | 4.410.000đ | +320.000đ |
| Vùng III | 4.140.000đ | 20.000đ | 3.860.000đ | +280.000đ |
| Vùng IV | 3.700.000đ | 17.800đ | 3.450.000đ | +250.000đ |
Mức tháng dùng cho người hưởng lương theo tháng; mức giờ dùng cho người hưởng lương theo giờ, thường là nhân viên part-time. Người trả lương theo tuần, theo ngày, theo sản phẩm hay lương khoán thì quy đổi ra tháng hoặc ra giờ rồi so — cách quy đổi ở phần ví dụ bên dưới.
Vùng không tính theo nơi nhân viên ở, cũng không tính chung cho cả tỉnh. Theo khoản 3 Điều 3 Nghị định 293/2025, doanh nghiệp hoạt động trên địa bàn nào thì áp mức của địa bàn đó; doanh nghiệp có chi nhánh, đơn vị ở nhiều địa bàn khác vùng thì mỗi nơi áp mức của nơi đó.

Ví dụ, Hà Nội và TP Hồ Chí Minh không phải toàn bộ là vùng I: vùng I ở hai thành phố này là danh sách các phường, xã được ghi tên; Hà Nội có thêm vùng II, TP Hồ Chí Minh có cả vùng II và vùng III (đặc khu Côn Đảo thuộc vùng II). Vì vậy đừng điền vùng theo tên tỉnh — hãy tra đúng tên phường, xã.
| Trường hợp | Áp mức nào |
|---|---|
| Nhiều chi nhánh ở các vùng khác nhau | Mỗi chi nhánh áp mức của địa bàn nơi chi nhánh hoạt động |
| Khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao nằm trên nhiều địa bàn khác vùng | Mức của vùng cao nhất |
| Địa bàn đổi tên hoặc chia tách | Tạm giữ mức của địa bàn trước khi đổi, cho tới khi Chính phủ quy định mới |
| Địa bàn mới lập từ nhiều địa bàn khác vùng | Mức của vùng cao nhất, cho tới khi Chính phủ quy định mới |
| Địa bàn bị xếp xuống vùng thấp hơn so với năm 2025 | Người đã làm từ 31/12/2025 trở về trước tiếp tục được áp mức đang hưởng ngày 31/12/2025 |
Một file lương, nhiều vùng
Công ty có cửa hàng ở hai phường khác vùng thì đặt cột Vùng cho từng nhân viên, không đặt một ô vùng chung cho cả công ty. Cột này cũng quyết định trần đóng bảo hiểm thất nghiệp — xem cách tính BHXH 2026.
Điều 4 Nghị định 293/2025 nói mức tối thiểu là mức thấp nhất làm cơ sở để thoả thuận và trả lương, áp cho người làm đủ thời giờ làm việc bình thường trong tháng (hoặc trong giờ) và hoàn thành định mức, công việc đã thoả thuận. Lương theo tuần, ngày, sản phẩm, khoán thì quy đổi:

| Trường hợp (vùng I) | Quy đổi | So với mức tối thiểu | Kết luận |
|---|---|---|---|
| Lương tháng 5.200.000đ, làm đủ giờ | — | 5.310.000đ | Thiếu 110.000đ, phải nâng |
| Lương ngày 200.000đ, công ty 26 ngày công | 200.000 × 26 = 5.200.000đ | 5.310.000đ | Thiếu 110.000đ |
| Lương tuần 1.300.000đ | 1.300.000 × 52 ÷ 12 = 5.633.333đ | 5.310.000đ | Đạt |
| Part-time 25.000đ/giờ, 80 giờ/tháng | — | 25.500đ/giờ | Thiếu 500đ/giờ = 40.000đ/tháng |
| Lương ngày 220.000đ, ca 8 giờ | 220.000 ÷ 8 = 27.500đ/giờ | 25.500đ/giờ | Đạt |
Người làm part-time 80 giờ/tháng không so lương tháng (2.000.000đ) với 5.310.000đ — họ không làm đủ giờ của tháng. Phải so lương giờ với 25.500đ. Cách tính trọn lương part-time ở bài cách tính lương part-time theo giờ.
=IF(K5 < VLOOKUP(L5; ThamSo!$A$2:$C$5; 2; FALSE); "Thấp hơn tối thiểu vùng"; "Đạt")Tiền làm thêm, làm đêm không dùng để bù cho đủ
Mức tối thiểu so với tiền lương của thời giờ làm việc bình thường. Tiền làm thêm giờ, phụ cấp làm đêm là khoản trả cho giờ ngoài phần đó, không cộng vào để "đủ" 5.310.000đ. Khoản 4 Điều 5 Nghị định 293 cũng cấm xoá bỏ, cắt giảm chế độ làm thêm giờ, làm đêm, bồi dưỡng bằng hiện vật khi điều chỉnh lương. Phụ cấp, khoản bổ sung khác có được tính vào phần so sánh hay không thì hướng dẫn chưa hoàn toàn thống nhất — cách an toàn là để mức lương ghi trong hợp đồng (chưa kể phụ cấp) không thấp hơn mức tối thiểu.
Hai con số hay bị lẫn với nhau. Lương tối thiểu vùng là sàn để trả lương. Còn Luật Bảo hiểm xã hội 2024 (hiệu lực 01/07/2025) đặt sàn và trần của tiền lương làm căn cứ đóng BHXH theo mức tham chiếu — hiện bằng mức lương cơ sở, là 2.340.000đ tới hết 30/06/2026 và 2.530.000đ từ 01/07/2026 (Nghị định 161/2026/NĐ-CP).
| Con số | Mức 2026 | Dùng để làm gì |
|---|---|---|
| Lương tối thiểu vùng | 3.700.000 – 5.310.000đ/tháng; 17.800 – 25.500đ/giờ | Sàn trả lương cho người làm đủ giờ; trần BHTN = 20 lần mức này |
| Mức tham chiếu (lương cơ sở) | 2.530.000đ từ 01/07/2026 | Lương đóng BHXH thấp nhất; người part-time có lương tháng từ mức này thuộc diện đóng BHXH bắt buộc |
| Trần đóng BHXH, BHYT | 50.600.000đ từ 01/07/2026 | 20 lần mức tham chiếu |
| Trần đóng BHTN vùng I | 106.200.000đ | 20 lần lương tối thiểu vùng I (Luật Việc làm 2025, từ 01/01/2026) |
Trên thực tế, với nhân viên làm đủ giờ, lương đóng BHXH gồm mức lương, phụ cấp lương và các khoản bổ sung trả thường xuyên ghi trong hợp đồng — mà mức lương đã không được thấp hơn lương tối thiểu vùng, nên lương đóng của họ cũng không thấp hơn mức này. Sàn 2.530.000đ chủ yếu có ý nghĩa với người làm không trọn thời gian. Tỷ lệ đóng và ví dụ có ở bài cách tính BHXH 2026.
Quy định "cao hơn 7%" còn không?
Bộ luật Lao động 2019 không còn bắt buộc trả cao hơn ít nhất 7% cho lao động đã qua học nghề như trước. Nhưng khoản 4 Điều 5 Nghị định 293/2025 nói các thoả thuận có lợi hơn đang thực hiện — như trả cao hơn ít nhất 7% cho công việc đòi hỏi đã qua học nghề, đào tạo nghề, cao hơn ít nhất 5% cho công việc nặng nhọc, độc hại — thì tiếp tục thực hiện, trừ khi hai bên thoả thuận khác.

Trả lương thấp hơn mức tối thiểu vùng là vi phạm pháp luật lao động: doanh nghiệp có thể bị xử phạt hành chính và buộc trả đủ phần chênh lệch cho người lao động. Phần chênh lệch nhỏ (110.000đ/tháng như ví dụ trên) dễ bị sót khi file lương vẫn dùng một ô tối thiểu vùng gõ tay từ năm trước — đây là lý do nên có cột kiểm tra như công thức ở phần trên.
Tính lương 2026 trên Google Sheets: chấm công, tăng ca, BHXH, thuế TNCN, phiếu lương
Xem trên YouTube ↗Ngày 16/7/2026, Hội đồng Tiền lương quốc gia thống nhất đề xuất tăng lương tối thiểu bình quân 7,8% từ 01/01/2027. Bộ Nội vụ sau đó đưa ra dự thảo nghị định với các mức dưới đây. Tính đến ngày 20/10/2026, đây vẫn là dự thảo — Chính phủ chưa ban hành nghị định, nên kỳ lương năm 2026 vẫn dùng Nghị định 293/2025.
| Vùng | Đang áp dụng (tháng) | Dự thảo từ 01/01/2027 (tháng) | Dự thảo (giờ) |
|---|---|---|---|
| Vùng I | 5.310.000đ | 5.700.000đ | 27.400đ |
| Vùng II | 4.730.000đ | 5.080.000đ | 24.400đ |
| Vùng III | 4.140.000đ | 4.450.000đ | 21.400đ |
| Vùng IV | 3.700.000đ | 4.040.000đ | 19.400đ |
Nếu dự thảo được thông qua đúng như trên, lương giờ part-time ở vùng I phải từ 27.400đ từ đầu năm 2027. Nên chuẩn bị từ quý IV: lọc những người có lương dưới 5.700.000đ (hoặc dưới 27.400đ/giờ) để ước tính chi phí, nhưng chỉ sửa hợp đồng khi nghị định đã ban hành.
Từ 01/01/2026 theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP: vùng I 5.310.000đ/tháng (25.500đ/giờ), vùng II 4.730.000đ (22.700đ/giờ), vùng III 4.140.000đ (20.000đ/giờ), vùng IV 3.700.000đ (17.800đ/giờ).
Không. Phụ lục Nghị định 293/2025 ghi vùng I là danh sách các phường, xã cụ thể; phần còn lại của Hà Nội là vùng II, TP Hồ Chí Minh có cả vùng II và vùng III. Tra đúng tên phường, xã nơi doanh nghiệp hoặc chi nhánh hoạt động.
Nghị định áp mức theo địa bàn nơi doanh nghiệp, đơn vị, chi nhánh hoạt động, không theo nơi người lao động cư trú. Người làm tại chi nhánh thì theo vùng của chi nhánh đó. Trường hợp làm từ xa không được nghị định nói riêng — nhiều doanh nghiệp chọn áp vùng của đơn vị quản lý người đó, và áp mức cao hơn khi còn băn khoăn.
Không. Lương tối thiểu vùng là sàn trả lương cho người làm theo hợp đồng lao động. Lương cơ sở (2.530.000đ từ 01/07/2026) dùng tính lương khu vực nhà nước và hiện là mức tham chiếu cho sàn, trần đóng BHXH.
Mới là dự thảo: tăng bình quân 7,8% từ 01/01/2027, vùng I lên 5.700.000đ/tháng (27.400đ/giờ), vùng IV lên 4.040.000đ. Tính đến 20/10/2026 Chính phủ chưa ban hành nghị định — theo dõi cổng thông tin Chính phủ trước khi sửa hợp đồng.
Không. Mức giờ tối thiểu vùng II là 22.700đ từ 01/01/2026, nên 22.000đ thấp hơn 700đ mỗi giờ. Nâng lương giờ lên ít nhất 22.700đ và trả bù phần chênh cho các giờ đã làm từ 01/01/2026.
Mẫu khác liên quan: Nhân sự 360 PRO.
Cách tính lương nhân viên bằng Excel theo luật 2026: công, tăng ca, BHXH có trần, thuế TNCN 5 bậc, thực nhận. Công thức chép được và ví dụ số cụ thể.
Lương 3P là gì và cách xây bảng lương 3P: chấm điểm công việc, ngạch bậc, khung lương min–mid–max, hệ số năng lực, thưởng KPI; ví dụ 20 người, công thức Sheets.
Cách tính lương part-time theo giờ 2026: lương giờ tối thiểu 25.500đ vùng I, đổi giờ chấm công ×24, ca đêm, ngày lễ, khi nào đóng BHXH, khấu trừ thuế 10%.
Cách đánh giá nhân viên theo KPI: chọn KPI theo SMART, trọng số, thang điểm, KPI ngược, công thức SUMPRODUCT, xếp loại, thưởng, ví dụ bán hàng, CSKH, kế toán.
Xem thêm mẹo và video hướng dẫn trên kênh YouTube HiTaVa, hoặc đọc các bài khác trong chủ đề Nhân sự & tiền lương.
Cần hỏi thêm?Zalo 0935077673 (Hải Vân)