hitava

Nhân sự & tiền lương · 14 phút đọc

Cách đánh giá nhân viên theo KPI: chọn KPI, trọng số, công thức tính điểm và xếp loại trên Google Sheets

Đánh giá nhân viên theo KPI là chọn 3–6 chỉ số đo được cho từng vị trí, gán trọng số cộng đủ 100%, tính % hoàn thành của từng chỉ số so với mục tiêu (chặn trần, ví dụ 120%), rồi cộng có trọng số để ra một điểm tổng dùng xếp loại và tính thưởng. Chỉ số càng thấp càng tốt (tỷ lệ lỗi, thời gian phản hồi) phải tính theo công thức riêng, nếu không người làm tệ lại được điểm cao. Bài này đi qua cách chọn KPI theo SMART, trọng số, thang điểm, KPI ngược, công thức Google Sheets với SUMPRODUCT và MIN/MAX, ba bảng ví dụ cho bán hàng, chăm sóc khách hàng, kế toán, và cách gắn với thưởng.

Đăng HiTaVaKPIĐánh giá nhân viênThưởngSUMPRODUCTGoogle Sheets
Phiếu KPI tháng 10 của Lan, nhân viên bán hàng: 5 KPI có trọng số 40%, 20%, 15%, 15%, 10%, % hoàn thành 110%, 85%, 120%, 50%, 100%, điểm tổng 96,5%, xếp loại B Tốt

KPI là gì, đánh giá nhân viên theo KPI gồm mấy bước

KPI (Key Performance Indicator) là chỉ số đo kết quả chính của một vị trí: doanh số của người bán hàng, thời gian phản hồi của người chăm sóc khách hàng, ngày chốt sổ của kế toán. Đánh giá theo KPI thay câu "làm tốt không" bằng con số mà cả hai bên đều kiểm lại được.

Số KPI mỗi người
3–6 chỉ số
Trọng số
Cộng đủ 100%, không chỉ số nào dưới 10%
% hoàn thành
Chặn trong 0–120%
Điểm tổng
=SUMPRODUCT(trọng số; % hoàn thành)
  1. Chọn KPI cho từng vị trí, viết theo SMART.
  2. Gán trọng số theo mức quan trọng.
  3. Chốt mục tiêu và nguồn số liệu của từng KPI trước kỳ đánh giá.
  4. Cuối kỳ nhập thực tế, tính % hoàn thành (thuận hoặc ngược), chặn trần.
  5. Cộng có trọng số ra điểm tổng, xếp loại.
  6. Gắn thưởng theo điểm và trao đổi lại với nhân viên.

Cách chọn KPI cho nhân viên theo SMART

SMART là năm điều kiện để một KPI không gây cãi nhau cuối kỳ:

ChữNghĩaViết dởViết được
S — SpecificCụ thể, một việcChăm sóc khách tốtĐiểm hài lòng sau cuộc gọi
M — MeasurableĐo được bằng sốLàm báo cáo cẩn thậnSố lỗi bút toán phát hiện khi đối chiếu
A — AchievableLàm được với nguồn lực hiện cóDoanh số gấp 3 tháng trướcDoanh số 150 triệu (tháng trước 140 triệu)
R — RelevantGắn với mục tiêu của bộ phậnSố bài đăng Facebook của kế toánThu hồi công nợ quá hạn
T — Time-boundCó kỳ, có hạnTăng khách mới20 khách mới trong tháng 10
  • Mỗi KPI ghi rõ nguồn số liệu: lấy từ sổ đơn, phần mềm tổng đài, sổ kế toán. KPI không có nguồn là KPI chấm theo cảm tính.
  • Trộn chỉ số kết quả và chỉ số chất lượng: chỉ đo doanh số thì người bán ép khách, tỷ lệ trả hàng tăng.
  • Chỉ đo cái nhân viên tác động được: thời gian giao hàng của hãng vận chuyển không nên là KPI của người bán.
  • Ít hơn 3 KPI thì một chỉ số quyết định hết; nhiều hơn 6 thì mỗi chỉ số quá nhẹ, không ai để ý.

Trọng số KPI: chia thế nào cho đủ 100%

Trọng số cho biết mỗi KPI nặng bao nhiêu trong điểm tổng. Cách chia hay dùng: KPI chính của vị trí 30–50%, hai ba KPI phụ 15–25%, một KPI kỷ luật hoặc báo cáo khoảng 10%. KPI dưới 10% gần như không đổi được kết quả, nên gộp hoặc bỏ.

Đặt một ô kiểm để bảng không bao giờ chạy với trọng số thiếu. B2:B6 là trọng số, F2:F6 là % hoàn thành:

ROUND tránh sai số kiểu 0,9999999 khi trọng số có số lẻ.
=IF(ROUND(SUM(B2:B6); 4)<>1; "Trọng số chưa đủ 100%"; SUMPRODUCT(B2:B6; F2:F6))

Thang điểm KPI: % hoàn thành hay điểm 1–5

ThangCách tínhDùng khi
% hoàn thànhThực tế / Mục tiêu, chặn 0–120%KPI có số đo: doanh số, số khách, số ngày
Điểm 1–5 theo mô tảNgười quản lý chấm theo bảng mô tả từng mứcTiêu chí khó đo: thái độ, phối hợp
Đạt / không đạtĐạt = 100%, không đạt = 0%Việc bắt buộc: nộp tờ khai đúng hạn

Thang % là dễ dùng nhất. Công thức cho KPI thuận (càng cao càng tốt), C2 là mục tiêu, D2 là thực tế:

MAX(0; …) chặn sàn, MIN(120%; …) chặn trần.
=MIN(120%; MAX(0; D2/C2))

Thử lại: mục tiêu 20 khách mới, thực tế 26 → 130%, bị chặn còn 120%; thực tế 15 → 75%. Vì sao phải chặn trần: không chặn thì một KPI vượt 250% bù hết cho KPI khác bằng 0, người bán dồn sức vào chỉ số dễ vượt và bỏ chỉ số khó. 120% vẫn thưởng cho việc làm vượt nhưng có giới hạn.

Tiêu chí chấm 1–5 thì quy về %: lấy điểm chia 4 (mức 4 = đạt yêu cầu = 100%), mức 5 thành 125% rồi chặn còn 120%. Cách này giúp trộn tiêu chí định tính vào cùng một bảng.

KPI ngược (càng thấp càng tốt) tính thế nào

Tỷ lệ đơn hoàn, số lỗi, thời gian phản hồi: thực tế càng nhỏ càng tốt. Dùng Thực tế / Mục tiêu như KPI thuận là sai hẳn — người có tỷ lệ lỗi gấp đôi mục tiêu lại được 200%. Hai cách tính đúng:

Ví dụMục tiêuThực tếMục tiêu / Thực tế2 − Thực tế / Mục tiêu
Tỷ lệ đơn hoàn, huỷ3%4,5%67%50%
Thời gian phản hồi (phút)1512125% → 120%120%
Số khiếu nại bị chuyển lên cấp trên50#DIV/0!200% → 120%
Cả hai cột đều đã chặn 0–120% khi cần.

Nên dùng 2 − Thực tế / Mục tiêu: không lỗi chia cho 0 khi thực tế bằng 0, và phạt rõ hơn khi vượt mục tiêu (thực tế gấp đôi mục tiêu là 0%). Gộp hai loại KPI trong một công thức, E2 ghi "Thuận" hoặc "Ngược":

F2 — % hoàn thành đã chặn trong 0–120%, kéo xuống cho mọi dòng KPI.
=IF(E2="Ngược"; MIN(120%; MAX(0; 2-D2/C2)); MIN(120%; MAX(0; D2/C2)))

Thử lại: tỷ lệ đơn hoàn mục tiêu 3%, thực tế 4,5% → 2 − 1,5 = 50%. Thực tế 1,5% → 2 − 0,5 = 150%, chặn còn 120%. Với KPI dạng đạt / không đạt như số kỳ nộp tờ khai trễ, dùng =IF(D2=0; 100%; 0).

Công thức tính điểm KPI tổng có trọng số bằng SUMPRODUCT

Bảng mẫu một người một tab: cột A KPI, B trọng số, C mục tiêu, D thực tế, E loại, F % hoàn thành (công thức ở trên), G điểm từng dòng = B × F. Điểm tổng ở G7:

Nhân trọng số với % hoàn thành từng dòng rồi cộng lại. Định dạng ô là %.
=SUMPRODUCT(B2:B6; F2:F6)
Bảng KPI tháng 10 của Lan với cột KPI, trọng số, mục tiêu, thực tế, loại thuận hoặc ngược, % hoàn thành và điểm; tổng 96,5% xếp loại B, kèm công thức IF chặn 0–120%, SUMPRODUCT và IFS
Khách mới đạt 130% nhưng chỉ được tính 120%; tỷ lệ đơn hoàn là KPI ngược nên ra 50%.

Thử lại: 40% × 110% + 20% × 85% + 15% × 120% + 15% × 50% + 10% × 100% = 0,44 + 0,17 + 0,18 + 0,075 + 0,10 = 96,5%.

MIN và MAX không chặn từng dòng trong công thức mảng

Muốn bỏ cột F, nhiều người viết =SUMPRODUCT(B2:B6; MIN(120%; D2:D6/C2:C6)) — sai, vì MIN gộp cả dải thành một số nhỏ nhất. Chặn từng dòng trong mảng phải dùng IF: =SUMPRODUCT(B2:B6; ARRAYFORMULA(IF(D2:D6/C2:C6>1,2; 1,2; D2:D6/C2:C6))). Cột F riêng vẫn dễ kiểm và dễ giải thích cho nhân viên hơn.

Nhiều nhân viên trên một tab thì mỗi người một hàng, mỗi KPI một cột % và trọng số đặt ở hàng tiêu đề cố định ($B$1:$F$1): =SUMPRODUCT($B$1:$F$1; B3:F3). Lấy số thực tế từ sổ đơn theo người và tháng bằng SUMIFS như bài hàm SUMIFS và COUNTIFS.

Ví dụ bảng KPI cho nhân viên bán hàng, CSKH, kế toán

Nhân viên bán hàng — bảng của Lan ở trên: doanh số 40%, lãi gộp 20%, khách mới 15%, tỷ lệ đơn hoàn huỷ 15% (ngược), báo cáo tuần đúng hạn 10%. Lãi gộp và tỷ lệ hoàn kéo lại thói quen giảm giá, ép khách. KPI không thay hoa hồng: hoa hồng trả theo doanh số từng tháng, KPI chấm toàn diện hơn — cách tính hoa hồng ở bài hoa hồng nhân viên bán hàng.

Nhân viên chăm sóc khách hàng (Minh):

KPITrọng sốLoạiMục tiêuThực tế% hoàn thành
Thời gian phản hồi trung bình (phút)25%Ngược1512120%
Điểm hài lòng sau hỗ trợ (/5)30%Thuận4,54,6102,2%
Giải quyết ngay lần đầu25%Thuận80%72%90%
Khiếu nại phải chuyển cấp trên20%Ngược50120%
Điểm tổng100%107,2%

Thử lại: 0,25 × 1,2 + 0,30 × 1,022 + 0,25 × 0,9 + 0,20 × 1,2 = 0,30 + 0,307 + 0,225 + 0,24 = 1,072 → 107,2%. Dòng khiếu nại: 2 − 0/5 = 200%, chặn còn 120%.

Kế toán (Hoa):

KPITrọng sốLoạiMục tiêuThực tế% hoàn thành
Số kỳ nộp tờ khai thuế trễ30%Đạt / không đạt00100%
Lỗi bút toán phát hiện khi đối chiếu25%Ngược4575%
Chốt sổ tháng vào ngày làm việc thứ25%Ngược54120%
Thu hồi công nợ quá hạn20%Thuận60%42%70%
Điểm tổng100%92,8%

Thử lại: 0,30 × 1 + 0,25 × 0,75 + 0,25 × 1,2 + 0,20 × 0,7 = 0,30 + 0,1875 + 0,30 + 0,14 = 0,9275 → 92,8%. Chốt sổ ngày thứ 4 thay vì thứ 5: 2 − 4/5 = 120%.

Xếp loại nhân viên theo điểm KPI

Điểm tổngXếp loạiGợi ý xử lý
Từ 110%A — Xuất sắcThưởng cao, xét tăng lương
95% đến dưới 110%B — TốtThưởng đủ mức
80% đến dưới 95%C — ĐạtThưởng một phần
65% đến dưới 80%D — Cần cải thiệnKhông thưởng, lập kế hoạch kèm cặp
Dưới 65%E — Chưa đạtTrao đổi riêng, xem lại mục tiêu và công việc
Điểm cao nhất có thể là 120% vì từng KPI đã chặn trần.
Xét từ mốc cao xuống thấp; TRUE ở cuối là trường hợp còn lại.
=IFS(G7>=110%; "A - Xuất sắc"; G7>=95%; "B - Tốt"; G7>=80%; "C - Đạt"; G7>=65%; "D - Cần cải thiện"; TRUE; "E - Chưa đạt")

Thử lại: Lan 96,5% → B; Minh 107,2% → B; Hoa 92,8% → C. Thêm luật KPI tiên quyết nếu cần: doanh số dưới 70% mục tiêu thì tối đa loại C dù điểm tổng cao, ví dụ =IF(F2<70%; IF(G7>=80%; "C - Đạt"; …); …). Cách viết IF lồng gọn hơn ở bài hàm IF nhiều điều kiện.

Gắn điểm KPI với thưởng

Cách 1 — mức thưởng mục tiêu × điểm. Mỗi vị trí có một mức thưởng khi đạt 100%; dưới 80% không thưởng, trên 120% không tăng thêm:

3.000.000 là mức thưởng mục tiêu của Lan; nên để ở một ô riêng.
=IF(G7<80%; 0; ROUND(3000000*MIN(G7; 120%); -3))

Thử lại: G7 = 96,5% → 3.000.000 × 0,965 = 2.895.000đ. G7 = 78% → 0.

Cách 2 — chia quỹ thưởng theo điểm × lương. Quỹ quý 10.000.000đ ở $B$6; B2:B4 lương, C2:C4 điểm (Lan 10 triệu × 96,5%, Minh 9 triệu × 107,2%, Hoa 12 triệu × 92,8%):

Phần của mỗi người = lương × điểm của người đó / tổng lương × điểm của cả nhóm.
=ROUND($B$6*B2*C2/SUMPRODUCT($B$2:$B$4; $C$2:$C$4); -3)

Thử lại: lương × điểm = 9,65 + 9,645 + 11,13 = 30,425 (triệu). Lan = 10 tr × 9,65 / 30,425 ≈ 3.172.000đ, Minh ≈ 3.170.000đ, Hoa ≈ 3.658.000đ, cộng đúng 10.000.000đ. Cách 2 không bao giờ vượt quỹ; cách 1 dễ hiểu hơn với nhân viên.

Về luật: Bộ luật Lao động 2019 (Điều 104) để doanh nghiệp tự quyết thưởng theo kết quả kinh doanh và mức độ hoàn thành công việc, nhưng quy chế thưởng phải công bố công khai tại nơi làm việc, sau khi tham khảo ý kiến tổ chức đại diện người lao động nếu có. Nếu định dùng kết quả KPI làm căn cứ "thường xuyên không hoàn thành công việc" để chấm dứt hợp đồng (Điều 36), tiêu chí đánh giá phải nằm trong quy chế của doanh nghiệp — nên hỏi người làm pháp chế trước. Thưởng KPI là thu nhập từ tiền lương, tiền công theo khoản 2 Điều 3 Luật Thuế TNCN 109/2025/QH15, cộng vào tháng trả để tính thuế; cách tính ở bài thuế TNCN 2026.

Đưa thưởng KPI vào bảng lương

Bảng KPI cho ra số tiền thưởng; số đó còn phải đi qua bảng lương để trừ bảo hiểm, tính thuế, ra thực nhận. Các bước tính lương có ở bài cách tính lương nhân viên bằng Excel.

Các mẫu lương của HiTaVa không có sẵn phần chấm KPI — bảng KPI là phần bạn tự lập theo bài này. Chỗ nhận số thưởng thì có: Chấm công & Tính lương PRO có tab Thưởng – Khấu trừ ghi thưởng, phụ cấp thêm, tạm ứng, phạt theo kỳ, và loại khoản quyết định chịu thuế hay không; Nhân sự 360 PRO có bước Phụ cấp, thưởng trong quy trình lương 5 bước của web app.

Nhân sự 360 PRO, màn hình Lương 5 bước: Bảng công, Phụ cấp thưởng (đã xong), Kiểm tra 5 cảnh báo, Chốt kỳ, Gửi phiếu; ô tổng thu nhập, thực nhận, chi phí doanh nghiệp, tăng ca và bảng lương từng nhân viên
Bước 2 Phụ cấp, thưởng là chỗ nhập số thưởng KPI trước khi kiểm tra và chốt kỳ (dữ liệu DEMO).
  1. Tính lương 2026 trên Google Sheets với Chấm công & Tính lương PRO

    Xem trên YouTube ↗

Lỗi hay gặp khi đánh giá nhân viên theo KPI

  • Dùng Thực tế / Mục tiêu cho KPI ngược: người làm tệ được điểm cao. Luôn có cột Loại.
  • Không chặn trần: một KPI dễ vượt kéo điểm tổng lên quá 150%.
  • Đổi mục tiêu giữa kỳ mà không ghi lại: cuối kỳ không ai nhớ mục tiêu nào đúng. Chốt mục tiêu đầu kỳ, khoá ô bằng bảo vệ dải ô như bài khoá ô công thức.
  • Mục tiêu bằng 0 ở KPI thuận làm lỗi #DIV/0!. Bọc IFERROR hoặc đổi KPI đó thành dạng đạt / không đạt.
  • Chấm xong không nói lại với nhân viên: KPI chỉ có tác dụng khi người được chấm biết mình hụt ở đâu.

Câu hỏi thường gặp về đánh giá KPI

Mỗi nhân viên nên có bao nhiêu KPI?

3–6 KPI. Ít hơn thì một chỉ số quyết định hết, nhiều hơn thì mỗi chỉ số quá nhẹ. Trọng số mỗi KPI nên từ 10% trở lên.

Công thức tính điểm KPI có trọng số trong Excel, Google Sheets là gì?

Tính % hoàn thành từng KPI ở một cột (đã chặn 0–120%), rồi =SUMPRODUCT(cột trọng số; cột % hoàn thành). Ví dụ 40% × 110% + 60% × 90% = 98%.

KPI càng thấp càng tốt thì tính % hoàn thành thế nào?

Dùng 2 − Thực tế / Mục tiêu rồi chặn 0–120%. Mục tiêu tỷ lệ lỗi 3%, thực tế 4,5% → 50%; thực tế 0 → 200%, chặn còn 120%. Không dùng Thực tế / Mục tiêu như KPI thuận.

Vì sao phải chặn trần 120%?

Để một chỉ số vượt rất xa không bù cho chỉ số khác bị bỏ bê. Mức trần 110–150% tuỳ doanh nghiệp, miễn là ghi trong quy chế.

Đánh giá KPI theo tháng hay theo quý?

KPI có số liệu hằng tháng (doanh số, phản hồi) tính theo tháng để nhân viên điều chỉnh sớm; thưởng thường tính theo quý hoặc năm bằng trung bình điểm các tháng để bớt dao động.

Thưởng KPI có phải đóng thuế TNCN không?

Có. Thưởng gắn với kết quả công việc là thu nhập từ tiền lương, tiền công, cộng vào tháng trả để tính thuế theo biểu 5 bậc sau khi trừ bảo hiểm và giảm trừ gia cảnh.

Đọc tiếp

Nguồn tham khảo

Mẫu làm sẵn cho việc này

Mẫu khác liên quan: Nhân sự 360 PRO.

Đọc tiếp

Xem thêm mẹo và video hướng dẫn trên kênh YouTube HiTaVa, hoặc đọc các bài khác trong chủ đề Nhân sự & tiền lương.

Cần hỏi thêm?Zalo 0935077673 (Hải Vân)