Cách tính lương nhân viên bằng Excel 2026: 9 bước từ chấm công tới thực nhận
Cách tính lương nhân viên bằng Excel theo luật 2026: công, tăng ca, BHXH có trần, thuế TNCN 5 bậc, thực nhận. Công thức chép được và ví dụ số cụ thể.
Nhân sự & tiền lương · 14 phút đọc
Đánh giá nhân viên theo KPI là chọn 3–6 chỉ số đo được cho từng vị trí, gán trọng số cộng đủ 100%, tính % hoàn thành của từng chỉ số so với mục tiêu (chặn trần, ví dụ 120%), rồi cộng có trọng số để ra một điểm tổng dùng xếp loại và tính thưởng. Chỉ số càng thấp càng tốt (tỷ lệ lỗi, thời gian phản hồi) phải tính theo công thức riêng, nếu không người làm tệ lại được điểm cao. Bài này đi qua cách chọn KPI theo SMART, trọng số, thang điểm, KPI ngược, công thức Google Sheets với SUMPRODUCT và MIN/MAX, ba bảng ví dụ cho bán hàng, chăm sóc khách hàng, kế toán, và cách gắn với thưởng.

KPI (Key Performance Indicator) là chỉ số đo kết quả chính của một vị trí: doanh số của người bán hàng, thời gian phản hồi của người chăm sóc khách hàng, ngày chốt sổ của kế toán. Đánh giá theo KPI thay câu "làm tốt không" bằng con số mà cả hai bên đều kiểm lại được.
SMART là năm điều kiện để một KPI không gây cãi nhau cuối kỳ:
| Chữ | Nghĩa | Viết dở | Viết được |
|---|---|---|---|
| S — Specific | Cụ thể, một việc | Chăm sóc khách tốt | Điểm hài lòng sau cuộc gọi |
| M — Measurable | Đo được bằng số | Làm báo cáo cẩn thận | Số lỗi bút toán phát hiện khi đối chiếu |
| A — Achievable | Làm được với nguồn lực hiện có | Doanh số gấp 3 tháng trước | Doanh số 150 triệu (tháng trước 140 triệu) |
| R — Relevant | Gắn với mục tiêu của bộ phận | Số bài đăng Facebook của kế toán | Thu hồi công nợ quá hạn |
| T — Time-bound | Có kỳ, có hạn | Tăng khách mới | 20 khách mới trong tháng 10 |
Trọng số cho biết mỗi KPI nặng bao nhiêu trong điểm tổng. Cách chia hay dùng: KPI chính của vị trí 30–50%, hai ba KPI phụ 15–25%, một KPI kỷ luật hoặc báo cáo khoảng 10%. KPI dưới 10% gần như không đổi được kết quả, nên gộp hoặc bỏ.
Đặt một ô kiểm để bảng không bao giờ chạy với trọng số thiếu. B2:B6 là trọng số, F2:F6 là % hoàn thành:
=IF(ROUND(SUM(B2:B6); 4)<>1; "Trọng số chưa đủ 100%"; SUMPRODUCT(B2:B6; F2:F6))| Thang | Cách tính | Dùng khi |
|---|---|---|
| % hoàn thành | Thực tế / Mục tiêu, chặn 0–120% | KPI có số đo: doanh số, số khách, số ngày |
| Điểm 1–5 theo mô tả | Người quản lý chấm theo bảng mô tả từng mức | Tiêu chí khó đo: thái độ, phối hợp |
| Đạt / không đạt | Đạt = 100%, không đạt = 0% | Việc bắt buộc: nộp tờ khai đúng hạn |
Thang % là dễ dùng nhất. Công thức cho KPI thuận (càng cao càng tốt), C2 là mục tiêu, D2 là thực tế:
=MIN(120%; MAX(0; D2/C2))Thử lại: mục tiêu 20 khách mới, thực tế 26 → 130%, bị chặn còn 120%; thực tế 15 → 75%. Vì sao phải chặn trần: không chặn thì một KPI vượt 250% bù hết cho KPI khác bằng 0, người bán dồn sức vào chỉ số dễ vượt và bỏ chỉ số khó. 120% vẫn thưởng cho việc làm vượt nhưng có giới hạn.
Tiêu chí chấm 1–5 thì quy về %: lấy điểm chia 4 (mức 4 = đạt yêu cầu = 100%), mức 5 thành 125% rồi chặn còn 120%. Cách này giúp trộn tiêu chí định tính vào cùng một bảng.
Tỷ lệ đơn hoàn, số lỗi, thời gian phản hồi: thực tế càng nhỏ càng tốt. Dùng Thực tế / Mục tiêu như KPI thuận là sai hẳn — người có tỷ lệ lỗi gấp đôi mục tiêu lại được 200%. Hai cách tính đúng:
| Ví dụ | Mục tiêu | Thực tế | Mục tiêu / Thực tế | 2 − Thực tế / Mục tiêu |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ đơn hoàn, huỷ | 3% | 4,5% | 67% | 50% |
| Thời gian phản hồi (phút) | 15 | 12 | 125% → 120% | 120% |
| Số khiếu nại bị chuyển lên cấp trên | 5 | 0 | #DIV/0! | 200% → 120% |
Nên dùng 2 − Thực tế / Mục tiêu: không lỗi chia cho 0 khi thực tế bằng 0, và phạt rõ hơn khi vượt mục tiêu (thực tế gấp đôi mục tiêu là 0%). Gộp hai loại KPI trong một công thức, E2 ghi "Thuận" hoặc "Ngược":
=IF(E2="Ngược"; MIN(120%; MAX(0; 2-D2/C2)); MIN(120%; MAX(0; D2/C2)))Thử lại: tỷ lệ đơn hoàn mục tiêu 3%, thực tế 4,5% → 2 − 1,5 = 50%. Thực tế 1,5% → 2 − 0,5 = 150%, chặn còn 120%. Với KPI dạng đạt / không đạt như số kỳ nộp tờ khai trễ, dùng =IF(D2=0; 100%; 0).
Bảng mẫu một người một tab: cột A KPI, B trọng số, C mục tiêu, D thực tế, E loại, F % hoàn thành (công thức ở trên), G điểm từng dòng = B × F. Điểm tổng ở G7:
=SUMPRODUCT(B2:B6; F2:F6)
Thử lại: 40% × 110% + 20% × 85% + 15% × 120% + 15% × 50% + 10% × 100% = 0,44 + 0,17 + 0,18 + 0,075 + 0,10 = 96,5%.
MIN và MAX không chặn từng dòng trong công thức mảng
Muốn bỏ cột F, nhiều người viết =SUMPRODUCT(B2:B6; MIN(120%; D2:D6/C2:C6)) — sai, vì MIN gộp cả dải thành một số nhỏ nhất. Chặn từng dòng trong mảng phải dùng IF: =SUMPRODUCT(B2:B6; ARRAYFORMULA(IF(D2:D6/C2:C6>1,2; 1,2; D2:D6/C2:C6))). Cột F riêng vẫn dễ kiểm và dễ giải thích cho nhân viên hơn.
Nhiều nhân viên trên một tab thì mỗi người một hàng, mỗi KPI một cột % và trọng số đặt ở hàng tiêu đề cố định ($B$1:$F$1): =SUMPRODUCT($B$1:$F$1; B3:F3). Lấy số thực tế từ sổ đơn theo người và tháng bằng SUMIFS như bài hàm SUMIFS và COUNTIFS.
Nhân viên bán hàng — bảng của Lan ở trên: doanh số 40%, lãi gộp 20%, khách mới 15%, tỷ lệ đơn hoàn huỷ 15% (ngược), báo cáo tuần đúng hạn 10%. Lãi gộp và tỷ lệ hoàn kéo lại thói quen giảm giá, ép khách. KPI không thay hoa hồng: hoa hồng trả theo doanh số từng tháng, KPI chấm toàn diện hơn — cách tính hoa hồng ở bài hoa hồng nhân viên bán hàng.
Nhân viên chăm sóc khách hàng (Minh):
| KPI | Trọng số | Loại | Mục tiêu | Thực tế | % hoàn thành |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian phản hồi trung bình (phút) | 25% | Ngược | 15 | 12 | 120% |
| Điểm hài lòng sau hỗ trợ (/5) | 30% | Thuận | 4,5 | 4,6 | 102,2% |
| Giải quyết ngay lần đầu | 25% | Thuận | 80% | 72% | 90% |
| Khiếu nại phải chuyển cấp trên | 20% | Ngược | 5 | 0 | 120% |
| Điểm tổng | 100% | 107,2% |
Thử lại: 0,25 × 1,2 + 0,30 × 1,022 + 0,25 × 0,9 + 0,20 × 1,2 = 0,30 + 0,307 + 0,225 + 0,24 = 1,072 → 107,2%. Dòng khiếu nại: 2 − 0/5 = 200%, chặn còn 120%.
Kế toán (Hoa):
| KPI | Trọng số | Loại | Mục tiêu | Thực tế | % hoàn thành |
|---|---|---|---|---|---|
| Số kỳ nộp tờ khai thuế trễ | 30% | Đạt / không đạt | 0 | 0 | 100% |
| Lỗi bút toán phát hiện khi đối chiếu | 25% | Ngược | 4 | 5 | 75% |
| Chốt sổ tháng vào ngày làm việc thứ | 25% | Ngược | 5 | 4 | 120% |
| Thu hồi công nợ quá hạn | 20% | Thuận | 60% | 42% | 70% |
| Điểm tổng | 100% | 92,8% |
Thử lại: 0,30 × 1 + 0,25 × 0,75 + 0,25 × 1,2 + 0,20 × 0,7 = 0,30 + 0,1875 + 0,30 + 0,14 = 0,9275 → 92,8%. Chốt sổ ngày thứ 4 thay vì thứ 5: 2 − 4/5 = 120%.
| Điểm tổng | Xếp loại | Gợi ý xử lý |
|---|---|---|
| Từ 110% | A — Xuất sắc | Thưởng cao, xét tăng lương |
| 95% đến dưới 110% | B — Tốt | Thưởng đủ mức |
| 80% đến dưới 95% | C — Đạt | Thưởng một phần |
| 65% đến dưới 80% | D — Cần cải thiện | Không thưởng, lập kế hoạch kèm cặp |
| Dưới 65% | E — Chưa đạt | Trao đổi riêng, xem lại mục tiêu và công việc |
=IFS(G7>=110%; "A - Xuất sắc"; G7>=95%; "B - Tốt"; G7>=80%; "C - Đạt"; G7>=65%; "D - Cần cải thiện"; TRUE; "E - Chưa đạt")Thử lại: Lan 96,5% → B; Minh 107,2% → B; Hoa 92,8% → C. Thêm luật KPI tiên quyết nếu cần: doanh số dưới 70% mục tiêu thì tối đa loại C dù điểm tổng cao, ví dụ =IF(F2<70%; IF(G7>=80%; "C - Đạt"; …); …). Cách viết IF lồng gọn hơn ở bài hàm IF nhiều điều kiện.
Cách 1 — mức thưởng mục tiêu × điểm. Mỗi vị trí có một mức thưởng khi đạt 100%; dưới 80% không thưởng, trên 120% không tăng thêm:
=IF(G7<80%; 0; ROUND(3000000*MIN(G7; 120%); -3))Thử lại: G7 = 96,5% → 3.000.000 × 0,965 = 2.895.000đ. G7 = 78% → 0.
Cách 2 — chia quỹ thưởng theo điểm × lương. Quỹ quý 10.000.000đ ở $B$6; B2:B4 lương, C2:C4 điểm (Lan 10 triệu × 96,5%, Minh 9 triệu × 107,2%, Hoa 12 triệu × 92,8%):
=ROUND($B$6*B2*C2/SUMPRODUCT($B$2:$B$4; $C$2:$C$4); -3)Thử lại: lương × điểm = 9,65 + 9,645 + 11,13 = 30,425 (triệu). Lan = 10 tr × 9,65 / 30,425 ≈ 3.172.000đ, Minh ≈ 3.170.000đ, Hoa ≈ 3.658.000đ, cộng đúng 10.000.000đ. Cách 2 không bao giờ vượt quỹ; cách 1 dễ hiểu hơn với nhân viên.
Về luật: Bộ luật Lao động 2019 (Điều 104) để doanh nghiệp tự quyết thưởng theo kết quả kinh doanh và mức độ hoàn thành công việc, nhưng quy chế thưởng phải công bố công khai tại nơi làm việc, sau khi tham khảo ý kiến tổ chức đại diện người lao động nếu có. Nếu định dùng kết quả KPI làm căn cứ "thường xuyên không hoàn thành công việc" để chấm dứt hợp đồng (Điều 36), tiêu chí đánh giá phải nằm trong quy chế của doanh nghiệp — nên hỏi người làm pháp chế trước. Thưởng KPI là thu nhập từ tiền lương, tiền công theo khoản 2 Điều 3 Luật Thuế TNCN 109/2025/QH15, cộng vào tháng trả để tính thuế; cách tính ở bài thuế TNCN 2026.
Bảng KPI cho ra số tiền thưởng; số đó còn phải đi qua bảng lương để trừ bảo hiểm, tính thuế, ra thực nhận. Các bước tính lương có ở bài cách tính lương nhân viên bằng Excel.
Các mẫu lương của HiTaVa không có sẵn phần chấm KPI — bảng KPI là phần bạn tự lập theo bài này. Chỗ nhận số thưởng thì có: Chấm công & Tính lương PRO có tab Thưởng – Khấu trừ ghi thưởng, phụ cấp thêm, tạm ứng, phạt theo kỳ, và loại khoản quyết định chịu thuế hay không; Nhân sự 360 PRO có bước Phụ cấp, thưởng trong quy trình lương 5 bước của web app.

Tính lương 2026 trên Google Sheets với Chấm công & Tính lương PRO
Xem trên YouTube ↗3–6 KPI. Ít hơn thì một chỉ số quyết định hết, nhiều hơn thì mỗi chỉ số quá nhẹ. Trọng số mỗi KPI nên từ 10% trở lên.
Tính % hoàn thành từng KPI ở một cột (đã chặn 0–120%), rồi =SUMPRODUCT(cột trọng số; cột % hoàn thành). Ví dụ 40% × 110% + 60% × 90% = 98%.
Dùng 2 − Thực tế / Mục tiêu rồi chặn 0–120%. Mục tiêu tỷ lệ lỗi 3%, thực tế 4,5% → 50%; thực tế 0 → 200%, chặn còn 120%. Không dùng Thực tế / Mục tiêu như KPI thuận.
Để một chỉ số vượt rất xa không bù cho chỉ số khác bị bỏ bê. Mức trần 110–150% tuỳ doanh nghiệp, miễn là ghi trong quy chế.
KPI có số liệu hằng tháng (doanh số, phản hồi) tính theo tháng để nhân viên điều chỉnh sớm; thưởng thường tính theo quý hoặc năm bằng trung bình điểm các tháng để bớt dao động.
Có. Thưởng gắn với kết quả công việc là thu nhập từ tiền lương, tiền công, cộng vào tháng trả để tính thuế theo biểu 5 bậc sau khi trừ bảo hiểm và giảm trừ gia cảnh.
Mẫu khác liên quan: Nhân sự 360 PRO.
Cách tính lương nhân viên bằng Excel theo luật 2026: công, tăng ca, BHXH có trần, thuế TNCN 5 bậc, thực nhận. Công thức chép được và ví dụ số cụ thể.
Lương 3P là gì và cách xây bảng lương 3P: chấm điểm công việc, ngạch bậc, khung lương min–mid–max, hệ số năng lực, thưởng KPI; ví dụ 20 người, công thức Sheets.
Cách tính lương part-time theo giờ 2026: lương giờ tối thiểu 25.500đ vùng I, đổi giờ chấm công ×24, ca đêm, ngày lễ, khi nào đóng BHXH, khấu trừ thuế 10%.
Mức lương tối thiểu vùng 2026 theo Nghị định 293/2025: vùng I 5.310.000đ/tháng, 25.500đ/giờ. Cách tra vùng sau sáp nhập, ví dụ kiểm tra lương, dự kiến 2027.
Xem thêm mẹo và video hướng dẫn trên kênh YouTube HiTaVa, hoặc đọc các bài khác trong chủ đề Nhân sự & tiền lương.
Cần hỏi thêm?Zalo 0935077673 (Hải Vân)