Checklist chuẩn bị đám cưới: các lễ, mốc thời gian và ngân sách hai nhà
Checklist chuẩn bị đám cưới theo từng mốc 12 tháng → ngày cưới: các lễ dạm ngõ, ăn hỏi, rước dâu, việc cần làm, cách chia ngân sách nhà trai nhà gái.
Đám cưới & đi chơi · 16 phút đọc
Một thực đơn đám cưới ở nhà hàng thường có 5 phần: khai vị, món chính, lẩu hoặc canh, tráng miệng và đồ uống, tổng cộng khoảng 6–8 món mặn cho mỗi bàn — đây là thông lệ, mỗi vùng và mỗi gói thực đơn một khác. Bài này đi qua cấu trúc từng phần, gợi ý thực đơn tiệc cưới mẫu cho miền Bắc, miền Trung, miền Nam, cách lo món chay và khách dị ứng, cách ước bia và nước ngọt theo két, và một bảng Google Sheets để so sánh thực đơn của các nhà hàng có công thức đã thử lại.

Nhà hàng nào cũng chia thực đơn tiệc cưới theo cùng một khung, chỉ khác tên món và số món. Biết khung này, bạn đọc được ngay một thực đơn mạnh hay yếu ở phần nào, thay vì chỉ đếm tổng số món.
| Phần | Số món thường gặp | Món hay có | Để ý khi chọn |
|---|---|---|---|
| Khai vị | 1–2 | Súp (cua, hải sản, gà ngô), gỏi hoặc nộm, chả giò, nem rán, đĩa nguội | Khai vị thường đặt sẵn trên bàn trước giờ khai tiệc, nên chọn món ăn nguội vẫn ngon |
| Món chính | 3–5 | Gà (luộc, hấp, quay), bò, tôm hoặc cua, cá hấp hoặc chiên, xôi hoặc cơm chiên | Đây là phần tạo khác biệt về giá; đếm xem có bao nhiêu món đạm chính (bò, hải sản), không chỉ đếm tổng |
| Lẩu hoặc canh | 1 | Lẩu thái hải sản, lẩu cá, lẩu bò; cỗ truyền thống miền Bắc có món canh (canh măng, canh bóng) | Lẩu lên cuối nên dễ bị bỏ dở nếu khách về sớm; hỏi lượng lẩu cho một bàn |
| Tráng miệng | 1 | Trái cây, chè, rau câu, bánh flan | Thường không tính vào số món mặn |
| Đồ uống | — | Bia, nước ngọt, nước suối; rượu vang hoặc rượu mạnh nếu nhà có | Tính riêng: trọn gói theo bàn hoặc theo số lon, số chai thực mở |
Khi nhà hàng đưa ba bốn gói thực đơn, gói đắt hơn thường khác ở món chính (tôm thường thành tôm hùm, gà thành bò Úc, cá thường thành cá đặc sản) chứ ít khi thêm món khai vị. Vì vậy so gói với gói, hãy đặt các món chính cạnh nhau trước.
Không có quy định nào về số món. Theo thông lệ ở nhà hàng tiệc cưới, một thực đơn thường có khoảng 6–8 món mặn cộng một món tráng miệng; tiệc ở quê, cỗ tại gia hay tiệc trưa có thể ít món hơn, tiệc tối ở thành phố lớn có nơi lên tới 9–10 món. Hỏi chính nhà hàng gói phổ biến nhất của họ có bao nhiêu món là cách nhanh nhất biết mặt bằng chung ở chỗ bạn.
Thay vì cố thêm món, kiểm tra ba điều này:
Số món không quyết định số bàn
Số bàn tính từ danh sách khách và tỷ lệ đến dự, không liên quan tới thực đơn. Cách đếm khách theo hộ và 3 kịch bản số bàn có ở bài cách tính số bàn tiệc cưới. Bài này chỉ bàn chuyện mỗi bàn ăn gì, uống gì.
Dưới đây là ba thực đơn mẫu theo món hay gặp ở tiệc cưới mỗi miền, để bạn có điểm xuất phát khi ngồi với nhà hàng. Đây không phải thực đơn của nhà hàng nào và bài không ghi giá: giá phụ thuộc thành phố, nhà hàng, ngày trong tuần và nguyên liệu thật (tôm sú hay tôm thẻ, bò nội hay bò nhập).
| Phần | Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|---|
| Khai vị | Súp hải sản hoặc nộm hoa chuối; nem rán | Gỏi (gỏi ngó sen, gỏi bò); chả giò hoặc ram | Gỏi ngó sen tôm thịt; súp cua |
| Món chính 1 | Gà luộc lá chanh, xôi gấc | Gà hấp hoặc gà nướng | Gà hấp hành hoặc gà quay, xôi chiên phồng |
| Món chính 2 | Bò xào hoặc bò sốt tiêu | Bò xào hoặc bò nướng lá lốt | Bò lúc lắc hoặc bò nướng |
| Món chính 3 | Tôm hấp hoặc rang muối | Tôm, mực hấp hoặc nướng | Tôm nướng hoặc hấp nước dừa |
| Món chính 4 | Cá hấp xì dầu hoặc giò, chả | Cá hấp hoặc chiên | Cá tai tượng chiên xù cuốn bánh tráng |
| Lẩu hoặc canh | Canh măng hoặc lẩu hải sản | Lẩu hải sản hoặc lẩu bò | Lẩu thái hải sản hoặc lẩu cá |
| Tráng miệng | Trái cây | Chè hoặc trái cây | Rau câu, bánh flan hoặc chè |
Miền Bắc giữ nhiều món của mâm cỗ truyền thống: gà luộc, xôi, giò chả, canh măng hoặc canh bóng. Ở Hà Nội và các tỉnh, nhiều gia đình vẫn coi gà và xôi là món không thể thiếu, kể cả khi thêm món hải sản. Khẩu vị thường thanh, ít ngọt.
Miền Trung đậm vị và cay hơn: món nướng, món gỏi, nước chấm mắm ớt. Nếu khách hai nhà ở hai miền khác nhau (ví dụ nhà trai Quảng Nam, nhà gái Hà Nội), hỏi nhà hàng có làm nước chấm riêng hoặc để ớt riêng không, thay vì nấu cay cả món.
Miền Nam hay có gỏi ngó sen, súp cua, cá chiên xù cuốn bánh tráng rau sống, lẩu thái hoặc lẩu cá, và tráng miệng ngọt như rau câu, flan. Món cuốn ăn chậm, nên lẩu thường lên sau khá lâu: hỏi nhà hàng thời gian lên món dự kiến để khớp với kịch bản chương trình.
Phần này hay bị bỏ quên cho tới hôm cưới, khi một cụ ăn chay ngồi trước mâm toàn đồ mặn. Cách làm gọn nhất là hỏi ngay trong lúc mời khách và ghi vào danh sách khách, mỗi người một cột Món ăn và một cột Dị ứng.
Khi đã có danh sách, đếm số suất chay của khách đã xác nhận tham dự rồi quy ra bàn. Giả sử danh sách khách có cột B = Trả lời, cột C = Món ăn (ghi "Chay" với khách ăn chay):
=COUNTIFS(B2:B500;"Tham dự";C2:C500;"Chay")=INT(F1/10)=MOD(F1;10)Thử lại: có 13 khách Tham dự ghi Chay. INT(13/10) = 1 bàn chay, MOD(13;10) = 3 suất chay lẻ. Hỏi nhà hàng có làm suất chay lẻ không (một đĩa riêng mỗi món) hay chỉ làm theo bàn; nếu chỉ theo bàn, có thể gom 3 người này vào chung bàn chay cho đủ 13 ghế nếu bàn kê được.
Danh sách khách dị ứng để gửi nhà hàng lấy bằng FILTER (cột A = tên, D = dị ứng): =FILTER(A2:A500; D2:D500<>""; B2:B500="Tham dự"). Cách dùng hàm này kỹ hơn ở bài hàm FILTER trong Google Sheets. Kèm luôn tên bàn để phục vụ biết đặt suất riêng ở đâu.

Đồ uống thường là khoản lệch nhiều nhất giữa báo giá và hoá đơn cuối, vì nhà hàng có hai cách tính:
| Cách tính | Ưu điểm | Cần hỏi rõ |
|---|---|---|
| Trọn gói theo bàn | Biết trước tổng tiền | Mỗi bàn được bao nhiêu lon, chai; uống hết thì gọi thêm tính giá nào |
| Theo số lon, chai thực mở | Không trả tiền cho đồ uống thừa | Ai đếm, đếm lúc nào; két chưa mở có được trả lại không; có được tự mang bia vào không, phí bao nhiêu |
Dù nhà hàng tính kiểu nào, bạn vẫn nên tự ước số két để biết con số có hợp lý không. Chia bàn thành hai nhóm: bàn uống nhiều (bạn bè, đồng nghiệp nam, họ hàng nam) và bàn uống ít (các cô các bác, bàn có trẻ em), mỗi nhóm một mức ước. Mức ước này là của chính bạn, dựa trên các đám bạn từng đi hoặc hỏi nhà hàng mức trung bình họ thấy — không có con số chuẩn.
Ví dụ giả định: 25 bàn chính, 15 bàn uống nhiều ước 24 lon mỗi bàn, 10 bàn uống ít ước 12 lon. Trong Sheets: cột B = số bàn, cột C = lon mỗi bàn, dòng 2 là bàn uống nhiều, dòng 3 là bàn uống ít.
=ROUNDUP(SUMPRODUCT(B2:B3;C2:C3)/24;0)Thử lại: 15 × 24 + 10 × 12 = 360 + 120 = 480 lon. 480 ÷ 24 = 20 thùng. Nếu là két chai 20 chai thì 480 ÷ 20 = 24 két. Nước ngọt ước 6 lon mỗi bàn: 6 × 25 = 150 lon, ROUNDUP(150/24;0) = 7 thùng (150 ÷ 24 = 6,25 nên làm tròn lên).
Đồ uống thực mở: cử người đếm
Nếu tính theo thực tế, nhờ một người nhà đếm két chưa mở cùng nhân viên nhà hàng ngay cuối tiệc và ký xác nhận số lượng. Để hôm sau mới đếm thì rất khó đối chiếu.
Bài chọn nhà hàng tiệc cưới đã có bảng so sánh báo giá (tổng tiền sau phí dịch vụ, VAT, bàn dự phòng). Bảng dưới đây bổ sung phần còn lại: so sánh chất lượng thực đơn, để không chọn nhầm nhà rẻ nhưng món nghèo nàn hoặc không làm được món chay.
Mỗi nhà hàng một dòng. Cột: A Nhà hàng, B Giá thực đơn mỗi bàn (chưa gồm đồ uống, lấy đúng gói đang so), C Số món mặn, D Số món đạm chính (bò, hải sản), E Có lẩu (Có/Không), F Điểm thử món 1–5, G Được đổi món (Có/Không), H Làm món chay riêng (Có/Không), I Điểm tổng, J Giá mỗi món, K Hạng. Cột E, G, H nên làm danh sách thả xuống để không gõ lệch chữ — xem cách tạo danh sách thả xuống.

=F2*2+D2+IF(E2="Có";1;0)+IF(G2="Có";1;0)+IF(H2="Có";1;0)=ROUND(B2/C2;0)=RANK(I2;$I$2:$I$4;0)Thử lại dòng A: 4 × 2 + 3 + 1 + 1 + 1 = 14 điểm; 4.000.000 ÷ 7 = 571.429 mỗi món. Dòng B: 3 × 2 + 2 + 1 + 0 + 1 = 10; 3.600.000 ÷ 6 = 600.000. Dòng C: 4 × 2 + 3 + 0 + 1 + 0 = 12; 3.800.000 ÷ 8 = 475.000. RANK xếp A hạng 1, C hạng 2, B hạng 3.
Đọc kết quả: C rẻ nhất tính theo món, nhưng không có lẩu và không làm món chay riêng — nếu nhà bạn có 13 khách ăn chay như ví dụ trên thì đó là điểm loại. B có giá bàn thấp nhất nhưng ít món, ít món đạm, không cho đổi món, nên thực ra đắt nhất tính theo món. Muốn ghép với tổng tiền đã cộng đủ phí, dùng VLOOKUP hoặc XLOOKUP kéo cột tổng từ bảng báo giá sang theo tên nhà hàng.
Nếu muốn so từng món, thêm một trang Món với ba cột: Nhà hàng, Phần (Khai vị, Món chính, Lẩu, Tráng miệng), Tên món. Đếm số món chính của nhà hàng A bằng =COUNTIFS(Mon!A:A;"Nhà hàng A";Mon!B:B;"Món chính"), rồi lọc trang Món theo nhà hàng để đặt hai thực đơn cạnh nhau.
Cách đi thử món và bảng chấm điểm vị, nhiệt độ, lượng, trình bày đã có trong bài chọn nhà hàng tiệc cưới. Riêng với thực đơn, nhớ thêm mấy điểm:
Mẫu Quản lý đám cưới PRO có sẵn các cột bài này nhắc tới: tab GUESTS ghi từng khách với phía, ưu tiên, trả lời, số người, trẻ em, món ăn và dị ứng; tab TABLES đếm sẵn đã xác nhận, đã xếp, còn trống, suất chay và khách dị ứng của từng bàn. Trên Google Sheets, khi cài gói Apps Script đi kèm, khách trả lời qua link riêng của hộ trên điện thoại, gồm cả phần ăn uống, và file in được danh sách món chay, dị ứng cho nhà hàng cùng sơ đồ bàn. Mở bằng Excel 2016 trở lên vẫn có đủ các tab và công thức, nhưng không có link trả lời, PDF và xếp bàn kéo-thả.
Tab QUOTES để so sánh báo giá theo hạng mục, và trong BUDGET tiền tiệc tự tính theo số bàn nhân đơn giá — bảng so sánh thực đơn ở trên có thể dán thêm thành một trang riêng trong cùng file.
Hướng dẫn cài đặt và sử dụng Quản lý đám cưới PRO
Xem trên YouTube ↗Theo thông lệ ở nhà hàng, khoảng 6–8 món mặn cộng một món tráng miệng: 1–2 khai vị, 3–5 món chính, 1 lẩu hoặc canh. Tiệc ở quê hoặc tiệc trưa có thể ít hơn. Quan trọng hơn số món là lượng mỗi đĩa cho một bàn và sự cân bằng giữa món hấp, luộc, chiên, món có nước.
Hay gặp súp hoặc nộm, nem rán, gà luộc lá chanh, xôi gấc, bò xào, tôm hấp hoặc rang, cá hấp hoặc giò chả, canh măng hoặc lẩu, tráng miệng trái cây. Nhiều gia đình coi gà và xôi là món không thể thiếu.
Thường có gỏi ngó sen tôm thịt, súp cua, gà hấp hành hoặc gà quay, tôm nướng, cá tai tượng chiên xù cuốn bánh tráng, lẩu thái hải sản hoặc lẩu cá, tráng miệng rau câu, flan hoặc chè. Đây là món hay gặp, không phải thực đơn cố định.
Không có con số chuẩn. Chia bàn uống nhiều và bàn uống ít, đặt mức ước riêng cho từng nhóm theo kinh nghiệm của bạn hoặc mức nhà hàng hay thấy, rồi cộng lại chia số lon một thùng (thường 24 lon) và làm tròn lên. Nếu nhà hàng tính theo thực mở, két chưa mở thường được trả lại — hỏi rõ trước.
Hỏi từ lúc mời và ghi cột Món ăn trong danh sách khách. Đếm suất chay của khách đã xác nhận, đủ 10 người thì xếp một bàn chay, số lẻ báo nhà hàng làm suất riêng. Ngày cưới trùng mùng 1 hoặc rằm âm lịch thì số khách ăn chay có thể tăng.
Lẩu là món quen ở nhiều vùng và giúp bàn ăn no, nhưng lên cuối nên dễ bị bỏ dở nếu khách về sớm, nhất là tiệc trưa. Nếu khách hay về sớm, có thể thay lẩu bằng một món có nước lên sớm hơn, như súp hoặc canh.
Checklist chuẩn bị đám cưới theo từng mốc 12 tháng → ngày cưới: các lễ dạm ngõ, ăn hỏi, rước dâu, việc cần làm, cách chia ngân sách nhà trai nhà gái.
Cách chọn nhà hàng tiệc cưới: tiêu chí sức chứa, gửi xe, thực đơn, phí phát sinh; câu hỏi cần hỏi, so sánh báo giá trên Google Sheets, hợp đồng cọc, thử món.
Cách lập kịch bản ngày cưới theo giờ: mốc giờ mẫu rước dâu, thành hôn, tiệc trưa và tối, ai phụ trách gì, phương án mưa, trễ giờ, bảng Sheets báo chồng giờ.
Cách lập danh sách khách mời đám cưới: chia nhà trai nhà gái, mời theo hộ, cắt bớt theo ưu tiên A/B/C, gửi thiệp, nhắc trả lời, công thức COUNTIFS, SUMIFS.
Xem thêm mẹo và video hướng dẫn trên kênh YouTube HiTaVa, hoặc đọc các bài khác trong chủ đề Đám cưới & đi chơi.
Cần hỏi thêm?Zalo 0935077673 (Hải Vân)