Học từ vựng bằng lặp lại ngắt quãng: hộp Leitner và cách tự làm trên Google Sheets
Lặp lại ngắt quãng là gì, vì sao giúp nhớ từ vựng lâu, cách chia hộp Leitner với lịch ôn cụ thể và cách tự dựng file ôn từ trên Google Sheets.
Học ngoại ngữ · 12 phút đọc
Học theo họ từ (word family) là học một từ gốc cùng lúc với các dạng danh từ, động từ, tính từ, trạng từ của nó: decide → decision → decisive → decisively, thêm tiền tố phủ định thành indecisive. Chỉ cần nhận ra vài chục hậu tố và tiền tố, bạn đoán được loại từ và nghĩa của rất nhiều từ mới, và làm câu hỏi loại từ trong TOEIC Part 5 nhanh hơn. Bài này có bảng hậu tố, tiền tố phủ định, 12 họ từ đầy đủ, các bẫy hay sai, 6 câu luyện kiểu Part 5 và cách ghi họ từ vào flashcard.

Họ từ là nhóm từ có chung một gốc, khác nhau ở phần thêm vào đầu (tiền tố) hoặc cuối (hậu tố). Hậu tố thường đổi loại từ: decide (động từ) thêm -sion thành decision (danh từ). Tiền tố thường đổi nghĩa mà giữ loại từ: decisive (dứt khoát) thêm in- thành indecisive (do dự).
Lợi ích thấy ngay: học decide mà ghi luôn decision, decisive, decisively thì một lần học được bốn từ, và lần sau gặp "indecision" bạn đoán được nghĩa mà không cần tra. Từ điển cho người học như Oxford Learner's Dictionaries có hẳn hộp "Word Family" ở nhiều mục từ — đó là chỗ kiểm tra nhanh nhất khi bạn tự lập họ từ.
Đoán rồi phải kiểm
Hậu tố cho biết khuynh hướng, không phải luật tuyệt đối. Trước khi đưa một dạng từ vào sổ, tra lại trong từ điển (Cambridge, Oxford) xem từ đó có thật và nghĩa có đúng như bạn đoán không. Phần bẫy bên dưới là những chỗ đoán theo mặt chữ hay sai nhất.
| Hậu tố | Thường nghĩa là | Ví dụ |
|---|---|---|
| -tion, -sion | hành động, kết quả | inform → information, decide → decision |
| -ment | hành động, kết quả | agree → agreement, pay → payment |
| -ness | tính chất (từ tính từ) | kind → kindness, aware → awareness |
| -ity | tính chất (từ tính từ) | able → ability, secure → security |
| -ance, -ence | trạng thái, hành động | perform → performance, differ → difference |
| -er, -or | người làm, vật làm | employ → employer, act → actor |
| -ee | người được, người nhận | employ → employee, train → trainee |
| -ist | người theo nghề, theo môn | science → scientist |
| -ship, -hood | mối quan hệ, giai đoạn | friend → friendship, child → childhood |
| -al | hành động (từ động từ) | approve → approval, arrive → arrival |
Cặp -er / -ee hay xuất hiện trong đề thi: employer là người thuê (công ty, chủ), employee là người được thuê (nhân viên); interviewer hỏi, interviewee trả lời. Còn -al vừa là đuôi danh từ (approval) vừa là đuôi tính từ (national) — phải nhìn vị trí trong câu.

| Loại từ | Hậu tố | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | -ize (Anh-Anh cũng viết -ise) | organize, modernize, realize |
| Động từ | -ify | simplify, classify, identify |
| Động từ | -en | widen, strengthen, shorten |
| Động từ | -ate | activate, motivate |
| Tính từ | -ful (có) / -less (không có) | careful / careless, useful / useless |
| Tính từ | -ous | dangerous, famous |
| Tính từ | -ive | creative, effective, decisive |
| Tính từ | -able, -ible (có thể) | reliable, flexible |
| Tính từ | -al, -ic | financial, economic, scientific |
| Trạng từ | -ly (thêm vào tính từ) | quickly, carefully, decisively |
Ba ngoại lệ đáng nhớ. Một: friendly, lovely, costly, likely, timely có đuôi -ly nhưng là tính từ (a friendly smile, a costly mistake). Muốn nói "một cách thân thiện" thì dùng in a friendly way. Hai: -ive có khi là danh từ: representative (người đại diện), executive (giám đốc, người điều hành). Ba: hard vừa là tính từ vừa là trạng từ (work hard), còn hardly nghĩa là "hầu như không"; tương tự late (muộn) và lately (gần đây).
| Tiền tố | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| un- | phổ biến nhất, đi với rất nhiều tính từ | unhappy, unable, unlikely, unreliable |
| in- | nhiều từ gốc Latinh | incorrect, inexpensive, informal |
| im- | thường trước b, m, p | impossible, immature, impatient, imbalance |
| il- | trước l | illegal, illogical, illegible |
| ir- | trước r | irregular, irresponsible |
| dis- | đảo nghĩa, cả động từ lẫn tính từ | dislike, disagree, dishonest |
| non- | "không thuộc loại" | non-profit, non-smoking, non-flammable |
| mis- | làm sai | misunderstand, mislead |
Quy tắc im- / il- / ir- là khuynh hướng, không phải luật: unreliable, unlimited, unbelievable vẫn dùng un- dù đứng trước r, l, b. Không có cách suy ra 100% từ nào đi với un- hay in-; gặp từ nào thì học kèm dạng phủ định của từ đó.
Vài tiền tố khác hay gặp trong tiếng Anh công sở: re- (làm lại: rewrite, reschedule), pre- (trước: preview), over- / under- (quá / dưới mức: overestimate, underestimate), co- (cùng: co-worker), inter- (giữa: international).
Mỗi dòng là một họ từ. Ô "—" là dạng không dùng hoặc rất ít gặp — đừng tự chế. Tất cả đã đối chiếu với từ điển Oxford Learner's.
| Động từ | Danh từ | Tính từ | Trạng từ | Phủ định |
|---|---|---|---|---|
| decide | decision | decisive | decisively | indecisive, indecision |
| succeed | success | successful | successfully | unsuccessful |
| employ | employment, employer, employee | employed, employable | — | unemployed, unemployment |
| compete | competition, competitor | competitive | competitively | uncompetitive |
| produce | product, production, productivity | productive | productively | unproductive |
| rely | reliability, reliance | reliable | reliably | unreliable |
| satisfy | satisfaction | satisfied, satisfying, satisfactory | satisfactorily | dissatisfied, unsatisfactory |
| differ | difference | different | differently | — (indifferent là "thờ ơ") |
| inform | information | informed, informative | — | uninformed (thiếu thông tin) |
| — | responsibility | responsible | responsibly | irresponsible |
| legalize | legality | legal | legally | illegal |
| care | care | careful, careless | carefully, carelessly | — |
Để ý dòng satisfy: một gốc có ba tính từ khác nghĩa. satisfied = (người) hài lòng, satisfying = (việc) làm người ta thoả mãn, satisfactory = đạt yêu cầu. Cặp -ed / -ing này lặp lại ở nhiều họ từ: interested / interesting, bored / boring, confused / confusing.
| Từ | Dễ hiểu nhầm là | Nghĩa đúng |
|---|---|---|
| invaluable | không có giá trị | vô cùng hữu ích, quý giá (như priceless) |
| inflammable | không cháy | dễ cháy — cùng nghĩa flammable; không cháy là non-flammable |
| infamous | không nổi tiếng | khét tiếng (vì điều xấu) |
| indifferent | không khác nhau | thờ ơ, không quan tâm |
| disinterested | không quan tâm | không thiên vị, vô tư (nhiều người cũng dùng theo nghĩa không quan tâm) |
| economic / economical | cùng nghĩa | thuộc kinh tế / tiết kiệm |
| historic / historical | cùng nghĩa | có ý nghĩa lịch sử / thuộc về quá khứ, lịch sử |
| considerate / considerable | cùng nghĩa | chu đáo / đáng kể |
| sensible / sensitive | cùng nghĩa | biết lẽ phải, thực tế / nhạy cảm |
| industrial / industrious | cùng nghĩa | thuộc công nghiệp / cần cù |
| successive / successful | cùng nghĩa | liên tiếp / thành công |
Thêm một bẫy về phát âm: trọng âm có thể chạy khi thêm hậu tố. PHO-to-graph, pho-TO-gra-phy, pho-to-GRA-phic; e-CO-no-my, e-co-NO-mic. Đọc sai trọng âm thì lúc nghe sẽ không nhận ra từ mình đã biết — luyện nghe theo họ từ giúp tai quen cả cụm, xem thêm cách luyện nghe tiếng Anh.
Trong Part 5, nhiều câu cho bốn đáp án cùng một họ từ (efficient / efficiency / efficiently / efficiencies). Không cần dịch cả câu: nhìn chỗ trống đứng ở đâu.
| Chỗ trống đứng | Cần | Ví dụ |
|---|---|---|
| Sau a/an/the, sau tính từ, sau sở hữu (his, the company's) | Danh từ | the final ___ → decision |
| Trước danh từ | Tính từ | ___ growth → remarkable |
| Sau be, become, seem | Tính từ (hoặc danh từ nếu nghĩa hợp) | is ___ → responsible |
| Bổ nghĩa cho động từ, tính từ, cả câu | Trạng từ | ___ positive → consistently |
| Sau will, can, must, to | Động từ nguyên mẫu | will ___ → decide |
Làm thử 6 câu. Che đáp án ở dưới, chọn xong mới xem.
Đáp án
1C — trạng từ bổ nghĩa cho động từ complete. 2B — sau tính từ final cần danh từ. 3B — trước danh từ growth cần tính từ. 4B — trạng từ bổ nghĩa cho tính từ positive. 5C — sau two new cần danh từ đếm được số nhiều chỉ người. 6C — sau are cần tính từ; người không hài lòng mới xin chấm lại, nên chọn dissatisfied chứ không phải satisfied.
Câu 6 là kiểu khó: loại từ đúng mới được nửa điểm, còn phải chọn đúng nghĩa (có hay không có tiền tố phủ định). Cách xếp lịch học từ vựng và luyện đề theo tuần có trong lộ trình tự học TOEIC.
Nguyên tắc "một ý một thẻ" vẫn đúng với họ từ: đừng nhồi cả năm dạng vào mặt sau một thẻ rồi bắt mình nhớ hết. Hai cách làm hiệu quả:
Cách soạn thẻ điền chỗ trống, thẻ hai chiều, thẻ tốt và thẻ dở có ở bài cách tạo flashcard học tập. Trên bảng tính, thêm một cột Gốc (decide) cạnh cột Từ; lọc theo cột này là thấy cả họ từ nằm cạnh nhau, và biết họ nào bạn còn thiếu dạng.

Trong mẫu Học từ vựng tiếng Anh PRO, mỗi từ trong 3.000 từ có sẵn đều ghi loại từ, phiên âm IPA, nghĩa, câu ví dụ, đồng nghĩa, trái nghĩa và cụm từ hay gặp. Nhiều họ từ đã nằm sẵn trong danh sách, ví dụ decide, decision, success, successful, employer, employee. Dạng còn thiếu (decisive, indecisive…) bạn thêm bằng hộp thoại Thêm từ trên Google Sheets: gõ từ rồi bấm Tự điền để Google Dịch gợi ý nghĩa, chọn đúng loại từ, chủ đề "Từ của tôi", ghi cả họ từ vào ô Ghi chú. Từ bạn tự thêm được đưa lên học trước.

Khi ôn, kiểu luyện gõ chính tả và nghe rồi gõ giúp nhớ đúng đuôi dễ nhầm như -able / -ible, -ance / -ence. Hộp thoại, phát âm và luyện tập chỉ có trên Google Sheets và cần máy tính; mở bằng Excel vẫn dùng được tab Từ vựng, Ôn hôm nay và Flashcard trong bảng, ghi kết quả bằng tay.
Học từ vựng tiếng Anh PRO: cài đặt và cách dùng flashcard, ôn lặp lại
Xem trên YouTube ↗Word family (họ từ) là nhóm từ chung một gốc nhưng khác loại từ hoặc khác nghĩa nhờ hậu tố, tiền tố. Ví dụ họ từ của decide: decision (danh từ), decisive (tính từ), decisively (trạng từ), indecisive và indecision (phủ định).
Nhìn đuôi: -tion, -ment, -ness, -ity thường là danh từ; -ful, -less, -ous, -ive, -able thường là tính từ; tính từ thêm -ly thường thành trạng từ. Có ngoại lệ (friendly là tính từ, representative là danh từ), nên kết hợp với vị trí trong câu và tra từ điển khi chưa chắc.
Không có luật tuyệt đối. im- thường đứng trước b, m, p; il- trước l; ir- trước r; còn lại un- và in- phải học theo từng từ. Có nhiều ngoại lệ như unreliable, unlimited, unbelievable.
Không. Invaluable nghĩa là vô cùng hữu ích, quý giá đến mức không định giá được, gần nghĩa priceless. Muốn nói không có giá trị thì dùng worthless hoặc valueless.
Cùng nghĩa: dễ cháy. Tiền tố in- ở đây không mang nghĩa phủ định. Nhãn cảnh báo hay dùng flammable để khỏi bị hiểu nhầm; chất không cháy là non-flammable.
Học từ gốc và dạng bạn hay gặp trước, ghi các dạng còn lại vào ghi chú. Khi gặp một dạng mới trong bài đọc hoặc đề thi, lúc đó mới thêm thành thẻ riêng — nhớ lâu hơn vì đã có ngữ cảnh.
Lặp lại ngắt quãng là gì, vì sao giúp nhớ từ vựng lâu, cách chia hộp Leitner với lịch ôn cụ thể và cách tự dựng file ôn từ trên Google Sheets.
Cách luyện nghe tiếng Anh cho người mất gốc: vì sao nghe không hiểu, chép chính tả, shadowing, nghe 3 lượt phụ đề, lịch 30 phút/ngày và mẹo TOEIC Part 1–4.
Cách tạo flashcard học tập hiệu quả: một ý một thẻ, thẻ điền chỗ trống, thẻ hai chiều, ảnh và âm thanh, ví dụ thẻ tốt và dở, làm flashcard trên Google Sheets.
Bảng chữ cái tiếng Hàn Hangul đủ 19 phụ âm, 21 nguyên âm kèm romaja chuẩn, cách đọc gần đúng cho người Việt, cách ghép khối chữ, 7 âm cuối 받침, lộ trình 2 tuần.
Xem thêm mẹo và video hướng dẫn trên kênh YouTube HiTaVa, hoặc đọc các bài khác trong chủ đề Học ngoại ngữ.
Cần hỏi thêm?Zalo 0935077673 (Hải Vân)