# Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: 19 chủ đề đời sống, 152 từ có phiên âm và cách học 7 ngày

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề là gom các từ dùng trong cùng một hoàn cảnh (gia đình, đi chợ, đi khám, du lịch) rồi học trọn từng nhóm, nên học xong là ghép được câu dùng ngay. Bài này có 19 chủ đề đời sống, mỗi chủ đề 8 từ kèm phiên âm IPA giọng Mỹ và nghĩa, cách học một chủ đề trong 7 ngày, và cách gộp với ôn lặp lại để không quên sau một tháng.

Đăng 2026-10-27 · 19 phút đọc · Tiếng Anh, Từ vựng, Theo chủ đề, Phiên âm IPA, Mất gốc

## Vì sao nên học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề

Học theo chủ đề là gom những từ dùng trong cùng một hoàn cảnh (đi chợ, đi khám, ở khách sạn) rồi học chung một đợt. Cách này có ba cái lợi so với học theo danh sách A–Z hay học từ ngẫu nhiên:

- **Dùng được ngay.** Học xong chủ đề "Mua sắm" là bạn ghép được câu hỏi giá, trả tiền mặt, xin hoá đơn. Một danh sách A–Z thì hôm nay học abandon, ability, abroad, chẳng ghép được câu nào.
- **Nhớ theo cảnh.** Khi cần từ, bạn nghĩ tới cảnh (đang đứng ở quầy thu ngân) và các từ của cảnh đó hiện ra cùng nhau.
- **Dễ đo tiến độ.** "Xong 5/19 chủ đề" rõ ràng hơn "đã học khoảng 300 từ". Bạn biết mình còn thiếu mảng nào để nói chuyện hằng ngày.

Nhưng có một cái bẫy: nhồi vào một buổi toàn những từ **cùng loại, giống nhau** (shirt, T-shirt, sweater, jacket, coat) lại dễ làm bạn lẫn. Nghiên cứu của Thomas Tinkham về cách nhóm từ vựng cho thấy nhóm các từ cùng loại ngữ nghĩa làm việc học chậm hơn, còn nhóm theo một chủ đề tình huống (nhiều loại từ cùng xoay quanh một câu chuyện) thì giúp nhớ tốt hơn.

![So sánh hai cách nhóm từ: nhóm cùng loại gồm shirt, T-shirt, sweater, jacket, coat, scarf dễ lẫn; nhóm theo tình huống đi mua áo khoác gồm jacket, size, try on, price, cash, receipt dễ nhớ hơn](https://www.hitava.cloud/img/blog/tu-vung-tieng-anh-theo-chu-de/theo-tinh-huong.webp)
*Trong mỗi buổi, trộn danh từ, động từ, tính từ của cùng một cảnh thay vì học một lúc sáu loại áo.*

Vì vậy các bảng bên dưới cố ý trộn loại từ: chủ đề Nấu ăn có cả recipe (danh từ), boil, fry (động từ), dessert (món ăn). Khi tự soạn chủ đề, bạn cũng nên làm vậy.

## Đọc phiên âm IPA trong các bảng thế nào

Phiên âm trong bài là **giọng Mỹ**, lấy theo Oxford Learner's Dictionaries (mục phát âm American English). Riêng nguyên âm trong go, home, show, Oxford ghi /əʊ/ cho cả hai giọng; bài này ghi /oʊ/ như phần lớn từ điển Mỹ (ví dụ hello /həˈloʊ/). Từ ở dạng số nhiều như socks, shoes, stairs được ghi thêm âm /s/ hoặc /z/ cuối.

*Sáu ký hiệu người Việt hay đọc sai nhất trong các bảng của bài.*

| Ký hiệu | Ví dụ | Đọc gần giống |
|---|---|---|
| ˈ | hospital /ˈhɑːspɪtl/ | Dấu nhấn: âm tiết ngay sau dấu đọc mạnh hơn |
| ː | tree /triː/ | Nguyên âm kéo dài |
| r cuối âm | corner /ˈkɔːrnər/ | Giọng Mỹ đọc rõ âm r, giọng Anh thường bỏ |
| ɜːr | nervous /ˈnɜːrvəs/ | Gần "ơ" kéo dài rồi cong lưỡi |
| æ | cash /kæʃ/ | Giữa "a" và "e", miệng mở rộng |
| ð và θ | grandmother /ˈɡrænmʌðər/, throat /θroʊt/ | Đặt đầu lưỡi giữa hai hàm răng |

**Từ Anh-Anh và Anh-Mỹ:** Vài từ trong bảng có từ khác ở Mỹ hoặc Anh, đã ghi ngay trong cột nghĩa: trousers (Mỹ: pants), motorbike (Mỹ: motorcycle), football (Mỹ: soccer), eraser (Anh: rubber). Cách viết neighbor là kiểu Mỹ, kiểu Anh viết neighbour. Chọn một giọng để học và giữ nhất quán, đừng trộn phiên âm của hai từ điển.

## Từ vựng tiếng Anh chủ đề con người: chào hỏi, gia đình, ngoại hình, cảm xúc, sức khoẻ

Năm chủ đề đầu là những thứ bạn nói tới mỗi ngày: chào ai đó, kể về gia đình, tả một người, nói mình đang cảm thấy thế nào, và đi khám khi bị ốm. Mỗi bảng dưới đây có 8 từ; cột phiên âm là giọng Mỹ.

*Chủ đề Chào hỏi & giao tiếp: 8 từ hay dùng nhất trong đời sống.*

| Từ | Loại | Phiên âm (Mỹ) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| **hello** | thán từ | /həˈloʊ/ | xin chào |
| **introduce** | v | /ˌɪntrəˈduːs/ | giới thiệu |
| **nice** | adj | /naɪs/ | tốt, dễ chịu (Nice to meet you) |
| **pardon** | thán từ | /ˈpɑːrdn/ | xin lỗi, bạn nói lại được không |
| **conversation** | n | /ˌkɑːnvərˈseɪʃn/ | cuộc trò chuyện |
| **invite** | v | /ɪnˈvaɪt/ | mời |
| **congratulations** | thán từ | /kənˌɡrætʃəˈleɪʃnz/ | chúc mừng |
| **polite** | adj | /pəˈlaɪt/ | lịch sự |

*Chủ đề Gia đình & mối quan hệ: 8 từ hay dùng nhất trong đời sống.*

| Từ | Loại | Phiên âm (Mỹ) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| **parent** | n | /ˈperənt/ | cha hoặc mẹ |
| **son** | n | /sʌn/ | con trai |
| **daughter** | n | /ˈdɔːtər/ | con gái |
| **husband** | n | /ˈhʌzbənd/ | chồng |
| **wife** | n | /waɪf/ | vợ |
| **grandmother** | n | /ˈɡrænmʌðər/ | bà |
| **cousin** | n | /ˈkʌzn/ | anh chị em họ |
| **neighbor** | n | /ˈneɪbər/ | hàng xóm |

*Chủ đề Con người & ngoại hình: 8 từ hay dùng nhất trong đời sống.*

| Từ | Loại | Phiên âm (Mỹ) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| **tall** | adj | /tɔːl/ | cao |
| **short** | adj | /ʃɔːrt/ | thấp, ngắn |
| **slim** | adj | /slɪm/ | mảnh mai, thon thả |
| **handsome** | adj | /ˈhænsəm/ | đẹp trai |
| **curly** | adj | /ˈkɜːrli/ | (tóc) xoăn |
| **straight** | adj | /streɪt/ | (tóc) thẳng |
| **beard** | n | /bɪrd/ | râu quai nón |
| **height** | n | /haɪt/ | chiều cao |

*Chủ đề Tính cách & cảm xúc: worried, nervous, excited đều đi với "I feel…" hoặc "I'm…".*

| Từ | Loại | Phiên âm (Mỹ) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| **happy** | adj | /ˈhæpi/ | vui, hạnh phúc |
| **worried** | adj | /ˈwɜːrid/ | lo lắng |
| **nervous** | adj | /ˈnɜːrvəs/ | hồi hộp, căng thẳng |
| **excited** | adj | /ɪkˈsaɪtɪd/ | hào hứng |
| **bored** | adj | /bɔːrd/ | chán |
| **proud** | adj | /praʊd/ | tự hào |
| **shy** | adj | /ʃaɪ/ | nhút nhát |
| **honest** | adj | /ˈɑːnɪst/ | trung thực |

*Chủ đề Cơ thể & sức khoẻ: đủ để nói với bác sĩ "I have a fever and a headache".*

| Từ | Loại | Phiên âm (Mỹ) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| **head** | n | /hed/ | đầu |
| **shoulder** | n | /ˈʃoʊldər/ | vai |
| **stomach** | n | /ˈstʌmək/ | dạ dày, bụng |
| **knee** | n | /niː/ | đầu gối |
| **throat** | n | /θroʊt/ | cổ họng |
| **fever** | n | /ˈfiːvər/ | sốt |
| **cough** | v | /kɔːf/ | ho |
| **headache** | n | /ˈhedeɪk/ | đau đầu |

## Từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà cửa, đồ ăn và nấu ăn

Ba chủ đề này gắn với căn nhà và bữa cơm. Đây là nhóm dễ luyện nhất vì đồ vật ở ngay quanh bạn: dán giấy ghi tên tiếng Anh lên tủ, giường, bếp trong một tuần là nhớ.

*Chủ đề Nhà cửa & đồ dùng: 8 từ hay dùng nhất trong đời sống.*

| Từ | Loại | Phiên âm (Mỹ) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| **bedroom** | n | /ˈbedruːm/ | phòng ngủ |
| **kitchen** | n | /ˈkɪtʃɪn/ | nhà bếp |
| **living room** | n | /ˈlɪvɪŋ ruːm/ | phòng khách |
| **stairs** | n | /sterz/ | cầu thang |
| **furniture** | n | /ˈfɜːrnɪtʃər/ | đồ nội thất |
| **wardrobe** | n | /ˈwɔːrdroʊb/ | tủ quần áo |
| **pillow** | n | /ˈpɪloʊ/ | cái gối |
| **blanket** | n | /ˈblæŋkɪt/ | cái chăn |

*Chủ đề Thức ăn & đồ uống: 8 từ hay dùng nhất trong đời sống.*

| Từ | Loại | Phiên âm (Mỹ) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| **breakfast** | n | /ˈbrekfəst/ | bữa sáng |
| **rice** | n | /raɪs/ | cơm, gạo |
| **noodle** | n | /ˈnuːdl/ | sợi mì, bún, phở (thường dùng số nhiều noodles) |
| **pork** | n | /pɔːrk/ | thịt lợn |
| **vegetable** | n | /ˈvedʒtəbl/ | rau củ |
| **garlic** | n | /ˈɡɑːrlɪk/ | tỏi |
| **juice** | n | /dʒuːs/ | nước ép |
| **spicy** | adj | /ˈspaɪsi/ | cay |

*Chủ đề Nấu ăn & nhà hàng: 8 từ hay dùng nhất trong đời sống.*

| Từ | Loại | Phiên âm (Mỹ) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| **recipe** | n | /ˈresəpi/ | công thức nấu ăn |
| **boil** | v | /bɔɪl/ | đun sôi, luộc |
| **fry** | v | /fraɪ/ | chiên, rán |
| **bake** | v | /beɪk/ | nướng bằng lò |
| **menu** | n | /ˈmenjuː/ | thực đơn |
| **order** | v | /ˈɔːrdər/ | gọi món |
| **bill** | n | /bɪl/ | hoá đơn (Mỹ ở nhà hàng hay nói check) |
| **dessert** | n | /dɪˈzɜːrt/ | món tráng miệng |

152 từ trong bài chỉ là phần lõi. Mỗi chủ đề thật ra có vài chục từ hay gặp: chủ đề Nhà cửa còn sink, tap, fridge, shampoo, toothbrush… Nếu không muốn tự soạn, bộ mẫu Học từ vựng tiếng Anh PRO có sẵn 3.000 từ chia 39 chủ đề, trong đó có đủ 19 chủ đề của bài này.

![Tab Từ vựng của mẫu Học từ vựng tiếng Anh PRO: 39 chủ đề như Chào hỏi & giao tiếp, Nhà cửa & đồ dùng, Thời tiết & mùa, kèm bảng từ hello, goodbye, please có loại từ, phiên âm, nghĩa, ví dụ](https://www.hitava.cloud/img/blog/tu-vung-tieng-anh-theo-chu-de/tab-tu-vung-39-chu-de.webp)
*39 chủ đề có sẵn trong mẫu; mỗi từ có phiên âm, nghĩa, câu ví dụ kèm bản dịch, đồng nghĩa, trái nghĩa.*

## Từ vựng tiếng Anh chủ đề mua sắm, quần áo, thời gian, thời tiết

Bốn chủ đề cho những câu hỏi ngắn hằng ngày: cái này giá bao nhiêu, có cỡ khác không, hẹn mấy giờ, mai trời có mưa không.

*Chủ đề Mua sắm & tiền bạc: receipt đọc là /rɪˈsiːt/, chữ p không phát âm.*

| Từ | Loại | Phiên âm (Mỹ) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| **price** | n | /praɪs/ | giá |
| **cheap** | adj | /tʃiːp/ | rẻ |
| **expensive** | adj | /ɪkˈspensɪv/ | đắt |
| **cash** | n | /kæʃ/ | tiền mặt |
| **change** | n | /tʃeɪndʒ/ | tiền thối, tiền lẻ |
| **supermarket** | n | /ˈsuːpərmɑːrkɪt/ | siêu thị |
| **receipt** | n | /rɪˈsiːt/ | hoá đơn, biên lai (chữ p câm) |
| **wallet** | n | /ˈwɑːlɪt/ | ví tiền |

*Chủ đề Quần áo & thời trang: 8 từ hay dùng nhất trong đời sống.*

| Từ | Loại | Phiên âm (Mỹ) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| **T-shirt** | n | /ˈtiː ʃɜːrt/ | áo phông |
| **trousers** | n | /ˈtraʊzərz/ | quần dài (Mỹ hay nói pants) |
| **jeans** | n | /dʒiːnz/ | quần bò |
| **jacket** | n | /ˈdʒækɪt/ | áo khoác |
| **sweater** | n | /ˈswetər/ | áo len |
| **socks** | n | /sɑːks/ | tất, vớ |
| **shoes** | n | /ʃuːz/ | giày |
| **scarf** | n | /skɑːrf/ | khăn quàng cổ |

*Chủ đề Thời gian & lịch: 8 từ hay dùng nhất trong đời sống.*

| Từ | Loại | Phiên âm (Mỹ) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| **morning** | n | /ˈmɔːrnɪŋ/ | buổi sáng |
| **afternoon** | n | /ˌæftərˈnuːn/ | buổi chiều |
| **evening** | n | /ˈiːvnɪŋ/ | buổi tối |
| **weekend** | n | /ˈwiːkend/ | cuối tuần |
| **yesterday** | adv | /ˈjestərdeɪ/ | hôm qua |
| **tomorrow** | adv | /təˈmɑːroʊ/ | ngày mai |
| **calendar** | n | /ˈkælɪndər/ | lịch |
| **appointment** | n | /əˈpɔɪntmənt/ | cuộc hẹn (khám bệnh, cắt tóc…) |

*Chủ đề Thời tiết & mùa: 8 từ hay dùng nhất trong đời sống.*

| Từ | Loại | Phiên âm (Mỹ) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| **sunny** | adj | /ˈsʌni/ | có nắng |
| **rainy** | adj | /ˈreɪni/ | có mưa |
| **cloudy** | adj | /ˈklaʊdi/ | nhiều mây |
| **windy** | adj | /ˈwɪndi/ | có gió |
| **storm** | n | /stɔːrm/ | cơn bão, giông |
| **temperature** | n | /ˈtemprətʃər/ | nhiệt độ |
| **season** | n | /ˈsiːzn/ | mùa |
| **umbrella** | n | /ʌmˈbrelə/ | cái ô |

## Từ vựng tiếng Anh chủ đề thành phố, giao thông, du lịch, động vật

Khi ra khỏi nhà: hỏi đường, đi xe, ra sân bay, nhận phòng khách sạn. Thêm một chủ đề động vật và cây cối có những con vật quen với người Việt như trâu, vịt, muỗi.

*Chủ đề Thành phố & địa điểm: 8 từ hay dùng nhất trong đời sống.*

| Từ | Loại | Phiên âm (Mỹ) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| **hospital** | n | /ˈhɑːspɪtl/ | bệnh viện |
| **pharmacy** | n | /ˈfɑːrməsi/ | hiệu thuốc |
| **post office** | n | /ˈpoʊst ɑːfɪs/ | bưu điện |
| **museum** | n | /mjuˈziːəm/ | bảo tàng |
| **library** | n | /ˈlaɪbreri/ | thư viện |
| **bridge** | n | /brɪdʒ/ | cây cầu |
| **corner** | n | /ˈkɔːrnər/ | góc phố |
| **traffic lights** | n | /ˈtræfɪk laɪts/ | đèn giao thông |

*Chủ đề Giao thông & đi lại: 8 từ hay dùng nhất trong đời sống.*

| Từ | Loại | Phiên âm (Mỹ) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| **motorbike** | n | /ˈmoʊtərbaɪk/ | xe máy (Mỹ hay nói motorcycle) |
| **bicycle** | n | /ˈbaɪsɪkl/ | xe đạp |
| **bus stop** | n | /ˈbʌs stɑːp/ | điểm dừng xe buýt |
| **helmet** | n | /ˈhelmɪt/ | mũ bảo hiểm |
| **passenger** | n | /ˈpæsɪndʒər/ | hành khách |
| **traffic jam** | n | /ˈtræfɪk dʒæm/ | tắc đường |
| **ticket** | n | /ˈtɪkɪt/ | vé |
| **accident** | n | /ˈæksɪdənt/ | tai nạn |

*Chủ đề Du lịch & khách sạn: 8 từ hay dùng nhất trong đời sống.*

| Từ | Loại | Phiên âm (Mỹ) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| **passport** | n | /ˈpæspɔːrt/ | hộ chiếu |
| **luggage** | n | /ˈlʌɡɪdʒ/ | hành lý |
| **suitcase** | n | /ˈsuːtkeɪs/ | va li |
| **flight** | n | /flaɪt/ | chuyến bay |
| **reception** | n | /rɪˈsepʃn/ | quầy lễ tân |
| **sightseeing** | n | /ˈsaɪtsiːɪŋ/ | việc tham quan |
| **abroad** | adv | /əˈbrɔːd/ | ở nước ngoài, ra nước ngoài |
| **tourist** | n | /ˈtʊrɪst/ | khách du lịch |

*Chủ đề Động vật & cây cối: 8 từ hay dùng nhất trong đời sống.*

| Từ | Loại | Phiên âm (Mỹ) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| **pet** | n | /pet/ | thú cưng |
| **buffalo** | n | /ˈbʌfəloʊ/ | con trâu |
| **duck** | n | /dʌk/ | con vịt |
| **butterfly** | n | /ˈbʌtərflaɪ/ | con bướm |
| **mosquito** | n | /məˈskiːtoʊ/ | con muỗi |
| **turtle** | n | /ˈtɜːrtl/ | con rùa |
| **tree** | n | /triː/ | cái cây |
| **flower** | n | /ˈflaʊər/ | bông hoa |

## Từ vựng tiếng Anh chủ đề trường học, sở thích, thể thao

Ba chủ đề cuối hợp để tự giới thiệu: bạn học gì, rảnh thì làm gì, chơi môn thể thao nào. Đây cũng là những câu hỏi hay gặp trong phần nói của các bài thi A2–B1.

*Chủ đề Trường học & giáo dục: 8 từ hay dùng nhất trong đời sống.*

| Từ | Loại | Phiên âm (Mỹ) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| **homework** | n | /ˈhoʊmwɜːrk/ | bài tập về nhà |
| **subject** | n | /ˈsʌbdʒɪkt/ | môn học |
| **exam** | n | /ɪɡˈzæm/ | kỳ thi |
| **notebook** | n | /ˈnoʊtbʊk/ | quyển vở |
| **eraser** | n | /ɪˈreɪsər/ | cục tẩy (Anh-Anh: rubber) |
| **ruler** | n | /ˈruːlər/ | thước kẻ |
| **classmate** | n | /ˈklæsmeɪt/ | bạn cùng lớp |
| **vocabulary** | n | /vəˈkæbjəleri/ | từ vựng |

*Chủ đề Giải trí & sở thích: 8 từ hay dùng nhất trong đời sống.*

| Từ | Loại | Phiên âm (Mỹ) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| **hobby** | n | /ˈhɑːbi/ | sở thích |
| **photography** | n | /fəˈtɑːɡrəfi/ | nhiếp ảnh |
| **hiking** | n | /ˈhaɪkɪŋ/ | đi bộ đường dài, leo núi |
| **gardening** | n | /ˈɡɑːrdnɪŋ/ | làm vườn |
| **fishing** | n | /ˈfɪʃɪŋ/ | câu cá |
| **concert** | n | /ˈkɑːnsərt/ | buổi hoà nhạc |
| **karaoke** | n | /ˌkæriˈoʊki/ | hát karaoke |
| **cartoon** | n | /kɑːrˈtuːn/ | phim hoạt hình |

*Chủ đề Thể thao: 8 từ hay dùng nhất trong đời sống.*

| Từ | Loại | Phiên âm (Mỹ) | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| **football** | n | /ˈfʊtbɔːl/ | bóng đá (Mỹ hay nói soccer) |
| **badminton** | n | /ˈbædmɪntən/ | cầu lông |
| **volleyball** | n | /ˈvɑːlibɔːl/ | bóng chuyền |
| **swimming** | n | /ˈswɪmɪŋ/ | bơi lội |
| **gym** | n | /dʒɪm/ | phòng tập thể hình |
| **match** | n | /mætʃ/ | trận đấu |
| **score** | n | /skɔːr/ | tỉ số, điểm |
| **win** | v | /wɪn/ | thắng |

## Cách học một chủ đề từ vựng trong 7 ngày

Một chủ đề cỡ 30–40 từ học trọn trong một tuần là vừa: mỗi ngày 15–25 phút, 4 ngày học từ mới, 3 ngày dùng từ. Ví dụ với chủ đề "Nhà cửa":

![Lịch học một chủ đề trong 7 ngày: ngày 1 học 10 từ mới, ngày 2 nhớ lại và thêm 10 từ, ngày 3 ôn Việt sang Anh, ngày 4 viết 6 câu, ngày 5 nghe video và học nốt, ngày 6 nói 1 phút, ngày 7 tự kiểm tra 40 từ](https://www.hitava.cloud/img/blog/tu-vung-tieng-anh-theo-chu-de/ke-hoach-7-ngay.webp)
*Ngày 4 và 6 không thêm từ mới: dành để dùng từ đã học.*

*Lịch mẫu cho một chủ đề 40 từ. Chủ đề 8 từ trong bài thì gộp 2–3 chủ đề gần nhau thành một tuần.*

| Ngày | Việc làm | Thời gian |
|---|---|---|
| 1 | Lấy 10 từ đầu. Nghe phát âm từng từ, đọc to 3 lần, viết 1 câu về nhà mình (My bedroom is small.) | 20 phút |
| 2 | Che cột nghĩa, nhớ lại 10 từ hôm qua **trước khi** nhìn đáp án. Sau đó học 10 từ mới như ngày 1 | 20 phút |
| 3 | Đảo chiều: nhìn nghĩa tiếng Việt, nói ra từ tiếng Anh cho 20 từ đã học. Thêm 10 từ | 20 phút |
| 4 | Viết đoạn 6 câu tả căn bếp hoặc phòng ngủ, dùng ít nhất 10 từ của chủ đề. Không học từ mới | 15 phút |
| 5 | Xem một video ngắn về chủ đề (house tour, room tour), ghi lại từ nào nghe ra. Học 10 từ cuối | 25 phút |
| 6 | Ghi âm 1 phút giới thiệu nhà mình, nghe lại, đánh dấu từ còn vấp hoặc đọc sai | 15 phút |
| 7 | Tự kiểm tra cả 40 từ (Việt → Anh). Từ sai: ôn lại ngày mai. Từ đúng: ôn lại sau 7 ngày | 20 phút |

Ba nguyên tắc làm lịch này chạy được:

1. **Nhớ lại trước, xem đáp án sau.** Cố nhớ ra một từ (dù chậm) giúp nhớ lâu hơn nhiều so với đọc lại danh sách. Đây là lý do mọi ngày đều bắt đầu bằng việc che nghĩa.
2. **Từ nào cũng phải có một câu của chính bạn.** "My grandmother lives with us" dễ nhớ hơn câu ví dụ trong sách, vì nó là chuyện của bạn.
3. **Nghe và nói ngay trong tuần.** Từ chỉ nhìn bằng mắt sẽ không bật ra khi nói. Cách nghe chép chính tả và shadowing có trong bài [cách luyện nghe tiếng Anh](https://www.hitava.cloud/blog/cach-luyen-nghe-tieng-anh).

## Gộp học theo chủ đề với ôn lặp lại ngắt quãng

Học xong một tuần chưa phải là thuộc. Nếu tuần sau chuyển chủ đề mới và không đụng lại từ cũ, sau một tháng bạn sẽ quên phần lớn. Cách giữ từ là đưa từng từ vào **lịch ôn lặp lại ngắt quãng**: nhớ đúng thì lần ôn sau xa dần, quên thì quay lại ôn sớm.

*Lịch ôn đơn giản 1–3–7–14–30 ngày. Mỗi ngày chỉ ôn những từ đến hạn, không ôn lại cả danh sách.*

| Lần ôn | Cách lần trước | Nếu quên |
|---|---|---|
| 1 | 1 ngày | Ôn lại ngày mai |
| 2 | 3 ngày | Về lại lần 1 |
| 3 | 7 ngày | Về lại lần 1 |
| 4 | 14 ngày | Về lại lần 1 |
| 5 | 30 ngày | Về lại lần 1 |

Ghép hai cách lại, một ngày học của bạn sẽ có hai phần: **từ đến hạn ôn** của các chủ đề cũ (làm trước) và **từ mới** của chủ đề tuần này (làm sau). Tuần đầu phần ôn rất ít; càng về sau phần ôn càng dài, có ngày bằng hoặc hơn phần từ mới. Đó là dấu hiệu tốt: từ cũ đang được giữ lại chứ không trôi mất.

Hộp Leitner, đường cong lãng quên và cách tự làm file ôn trên Google Sheets được giải thích kỹ ở bài [học từ vựng bằng lặp lại ngắt quãng](https://www.hitava.cloud/blog/hoc-tu-vung-bang-lap-lai-ngat-quang). Còn cách làm thẻ sao cho mỗi lần ôn thật sự là nhớ lại (một ý một thẻ, thẻ hai chiều, thẻ có câu ví dụ) xem ở bài [cách tạo flashcard học tập](https://www.hitava.cloud/blog/cach-tao-flashcard-hoc-tap).

**Đừng học quá 20 từ mới mỗi ngày:** Số từ mới hôm nay sẽ thành số từ phải ôn của 1, 3, 7 ngày tới. Học 50 từ một ngày thì một tuần sau mỗi ngày phải ôn hàng trăm từ và rất dễ bỏ cuộc. 10–20 từ mới mỗi ngày, đều đặn, đi được xa hơn.

## Học theo chủ đề với mẫu Học từ vựng tiếng Anh PRO

Nếu muốn bỏ qua phần soạn từ và tự canh lịch ôn, mẫu Học từ vựng tiếng Anh PRO gói cả hai việc vào một file bảng tính:

- **3.000 từ A1–B2 chia 39 chủ đề**, trung bình gần 80 từ mỗi chủ đề. Mỗi từ có loại từ, phiên âm IPA giọng Mỹ, nghĩa, câu ví dụ kèm bản dịch, đồng nghĩa, trái nghĩa, cụm từ hay gặp. Còn chỗ cho khoảng 3.000 từ bạn tự thêm.
- **Tab Cài đặt** chọn số từ mới mỗi ngày; **tab Flashcard** lọc theo chủ đề, cấp độ hoặc từ gắn sao để học đúng chủ đề tuần này.
- **Tab Ôn hôm nay** tự lọc từ đến hạn theo 8 hộp Leitner (1, 3, 7, 14, 30, 60, 120 ngày) cộng từ mới hôm nay. **Tab Chủ đề** đếm từ Mới, Đang học, Đã thuộc của từng chủ đề kèm thanh tiến độ.
- Trên Google Sheets, hộp thoại học có nghe phát âm giọng Mỹ hoặc Anh, 5 kiểu luyện tập (Anh → Việt, Việt → Anh, gõ chính tả, nghe rồi gõ, ghép cặp) và 4 trò chơi kiểu Quizlet. Hộp thoại cần máy tính; mở bằng Excel thì dùng được các tab và công thức, ghi kết quả bằng tay.

→ [Có sẵn 39 chủ đề như trong bài, mỗi chủ đề vài chục từ có phiên âm và câu ví dụ; tab Ôn hôm nay tự xếp lịch ôn lặp lại để bạn chỉ việc học theo tuần.](https://www.hitava.cloud/san-pham/hoc-tu-vung-tieng-anh-pro)

Video: [Hướng dẫn cài đặt và sử dụng Học từ vựng tiếng Anh PRO](https://youtu.be/X_PUevo8Y34)

## Câu hỏi thường gặp

**Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề nào trước?**

Bắt đầu bằng những chủ đề bạn nói tới mỗi ngày: chào hỏi, gia đình, thức ăn, thời gian, mua sắm. Sau đó chọn theo nhu cầu: sắp đi du lịch thì học Giao thông, Du lịch & khách sạn; đi làm thì thêm chủ đề công việc. Chủ đề càng gần đời bạn thì càng có dịp dùng và càng nhớ lâu.

**Mỗi chủ đề nên học bao nhiêu từ?**

Khoảng 30–40 từ mỗi chủ đề là đủ dùng trong đời sống, chia ra 10 từ mỗi buổi. Bảng trong bài chọn 8 từ cốt lõi mỗi chủ đề để bạn bắt đầu; muốn đủ hơn thì thêm các từ bạn gặp khi nghe, đọc về chủ đề đó.

**Một ngày nên học bao nhiêu từ vựng theo chủ đề?**

10–20 từ mới mỗi ngày là mức giữ được lâu dài, vì từ mới hôm nay sẽ phải ôn lại sau 1, 3, 7 ngày. Học 50 từ một lúc thì vài ngày sau khối lượng ôn dồn lên quá nhiều.

**Nên học phiên âm Anh-Anh hay Anh-Mỹ?**

Giọng nào cũng được, miễn nhất quán. Bài này dùng giọng Mỹ theo Oxford Learner's Dictionaries vì phim, video và phần lớn ứng dụng học tiếng Anh ở Việt Nam dùng giọng Mỹ. Nếu bạn học IELTS hay sang Anh, chọn giọng Anh và tra cột British English của cùng từ điển.

**Học từ vựng theo chủ đề có hợp cho người mất gốc không?**

Hợp, vì người mất gốc cần nói được câu đơn giản về đời sống càng sớm càng tốt. Bắt đầu với 3–4 chủ đề đầu bảng, mỗi ngày 10 từ, luôn kèm nghe phát âm và tự đặt một câu ngắn. Muốn biết mình đang ở cấp nào và cần bao nhiêu từ, xem bài [từ vựng tiếng Anh A1, A2, B1](https://www.hitava.cloud/blog/tu-vung-tieng-anh-a1-a2-b1).

## Đọc thêm

- [Từ vựng tiếng Anh A1, A2, B1: mỗi cấp cần bao nhiêu từ](https://www.hitava.cloud/blog/tu-vung-tieng-anh-a1-a2-b1): Khung CEFR và Oxford 3000 chia theo cấp
- [Học từ vựng tiếng Anh theo họ từ](https://www.hitava.cloud/blog/hoc-tu-vung-tieng-anh-theo-ho-tu): Tiền tố, hậu tố: biết 1 từ đoán được 4–5 từ
- [Học từ vựng bằng lặp lại ngắt quãng](https://www.hitava.cloud/blog/hoc-tu-vung-bang-lap-lai-ngat-quang): Hộp Leitner và file ôn tự làm
- [Hướng dẫn dùng Học từ vựng tiếng Anh PRO](https://www.hitava.cloud/huong-dan/hoc-tu-vung-tieng-anh-pro): Từng bước bằng chữ và hình

## Nguồn

- [Oxford Learner's Dictionaries — phiên âm American English của các từ trong bảng](https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/)
- [Tinkham, T. — The effects of semantic and thematic clustering on the learning of second language vocabulary (University of Illinois)](https://ideals.illinois.edu/items/19069)

## Mẫu liên quan

- https://www.hitava.cloud/san-pham/hoc-tu-vung-tieng-anh-pro

Trang bài viết: https://www.hitava.cloud/blog/tu-vung-tieng-anh-theo-chu-de