# Từ vựng tiếng Anh A1, A2, B1: mỗi cấp cần bao nhiêu từ theo Oxford 3000, ví dụ và lộ trình

Theo danh sách Oxford 3000, người học cần khoảng 900 từ để đạt từ vựng cấp A1, khoảng 1.700 từ tới hết A2 và khoảng 2.400 từ tới hết B1; khung CEFR tự nó không quy định số từ. Bài này giải thích khung CEFR A1–B2, số từ Oxford 3000 ở từng cấp, 12 từ ví dụ đúng cấp cho mỗi cấp, cách tự kiểm tra từ vựng của mình, lộ trình từ A1 lên B1 và cách đối chiếu với khung 6 bậc của Việt Nam.

Đăng 2026-10-27 · 16 phút đọc · Tiếng Anh, Từ vựng, CEFR, Oxford 3000, Lộ trình

## Khung CEFR A1, A2, B1, B2 là gì

CEFR (Common European Framework of Reference for Languages, Khung tham chiếu chung châu Âu về ngôn ngữ) do Hội đồng châu Âu xây dựng để mô tả trình độ ngoại ngữ theo **việc người học làm được**, không theo số năm học hay số bài đã qua. Khung có 6 cấp chia ba nhóm: A1–A2 là người dùng cơ bản (basic user), B1–B2 là người dùng độc lập (independent user), C1–C2 là người dùng thành thạo (proficient user).

*Bài này tập trung vào 4 cấp A1–B2; C1–C2 nằm ngoài phạm vi từ vựng cơ bản.*

| Cấp | Nhóm | Làm được gì (tóm tắt thang mô tả chung của Hội đồng châu Âu) |
|---|---|---|
| **A1** | Cơ bản | Hiểu và dùng các câu quen thuộc hằng ngày, rất cơ bản. Tự giới thiệu, hỏi và trả lời về nơi ở, người quen, đồ mình có. Nói chuyện được nếu người kia nói chậm, rõ và sẵn lòng giúp. |
| **A2** | Cơ bản | Hiểu câu và cụm từ thường dùng về những việc gần gũi: thông tin bản thân, gia đình, mua sắm, nơi mình sống, công việc. Trao đổi đơn giản, trực tiếp về việc quen thuộc. |
| **B1** | Độc lập | Hiểu ý chính của lời nói, bài viết rõ ràng về chủ đề quen thuộc ở chỗ làm, trường học, lúc nghỉ ngơi. Xoay xở được phần lớn tình huống khi đi du lịch. Kể trải nghiệm, nói dự định và giải thích ngắn gọn ý kiến. |
| **B2** | Độc lập | Hiểu ý chính của văn bản phức tạp, cả chủ đề cụ thể lẫn trừu tượng. Giao tiếp khá trôi chảy với người bản xứ mà hai bên không phải gắng sức. Viết rõ ràng, chi tiết và nêu ưu nhược điểm của một vấn đề. |

Điểm quan trọng: **CEFR không có danh sách từ vựng và không quy định mỗi cấp phải biết bao nhiêu từ.** Nó mô tả bạn làm được gì với ngôn ngữ. Danh sách từ theo cấp A1–B2 là do các nhà xuất bản, từ điển soạn ra để bám theo khung, phổ biến nhất là Oxford 3000.

## Oxford 3000 là gì, chia theo cấp A1–B2 thế nào

Oxford 3000 là danh sách 3.000 từ cốt lõi mà Oxford University Press cho rằng người học tiếng Anh nào cũng cần biết. Theo trang giới thiệu của Oxford Learner's Dictionaries, từ được chọn dựa trên hai tiêu chí: tần suất trong Oxford English Corpus (kho văn bản hơn 2 tỷ từ, gồm tiếng Anh Anh, Mỹ và các nước khác) và mức độ hay gặp trong sách học tiếng Anh. Mỗi từ được gắn một cấp CEFR từ A1 đến B2. Danh sách mở rộng Oxford 5000 thêm khoảng 2.000 từ ở cấp B2–C1 cho người học nâng cao.

- **Cấp A1:** 900 từ
- **Tới hết A2:** 1.693 từ
- **Tới hết B1:** 2.383 từ
- **Tới hết B2:** 2.981 từ

Các con số trên do HiTaVa đếm trực tiếp trên danh sách Oxford 3000 ở trang Oxford Learner's Dictionaries ngày 27/10/2026. Một từ được tính ở **cấp thấp nhất** mà Oxford gắn cho nó: ví dụ time là danh từ A1 nhưng động từ B2, nên time chỉ tính một lần ở A1.

![Biểu đồ thanh Oxford 3000 theo cấp: A1 900 từ, A2 thêm 793 thành 1.693, B1 thêm 690 thành 2.383, B2 thêm 598 thành 2.981](https://www.hitava.cloud/img/blog/tu-vung-tieng-anh-a1-a2-b1/so-tu-moi-cap.webp)
*Càng lên cấp cao, số từ mới mỗi cấp càng ít nhưng từ khó và trừu tượng hơn.*

*Cột cuối đếm theo mục từ (một từ có thể có nhiều mục: danh từ, động từ…), nên tổng 3.812 lớn hơn 3.000.*

| Cấp CEFR | Từ mới ở cấp này | Cộng dồn | Số mục từ Oxford ghi ở cấp này |
|---|---|---|---|
| A1 | 900 | 900 | 1.078 |
| A2 | 793 | 1.693 | 992 |
| B1 | 690 | 2.383 | 905 |
| B2 | 598 | 2.981 | 837 |

**Vì sao tổng là 2.981 chứ không phải 3.000:** Tên danh sách là con số tròn. Khi HiTaVa đếm mỗi chữ một lần (những chữ có nhiều mục như lie: nói dối và nằm, ring, tear chỉ tính một) thì ra 2.981. Chênh lệch nhỏ này không ảnh hưởng tới cách học.

## Mỗi cấp A1, A2, B1 cần biết khoảng bao nhiêu từ vựng

Trên mạng có nhiều bảng kiểu "A1 = 500 từ, B1 = 2.000 từ" nhưng hiếm bảng nào ghi nguồn, và CEFR cũng không đưa ra con số. Mốc có nguồn rõ ràng và kiểm tra lại được là Oxford 3000:

*Số từ là mốc để lên kế hoạch, không phải điều kiện "đủ thì đỗ". Một kỳ thi theo CEFR chấm cả nghe, nói, đọc, viết.*

| Mục tiêu | Số từ Oxford 3000 nên biết | Thực tế nghĩa là |
|---|---|---|
| Đạt A1 | khoảng 900 từ cấp A1 | Chào hỏi, giới thiệu bản thân, gia đình, số đếm, giờ giấc, đồ ăn, mua bán đơn giản |
| Đạt A2 | khoảng 1.700 từ A1 + A2 | Kể việc hằng ngày, đi khám, hỏi đường, đặt phòng, viết tin nhắn ngắn |
| Đạt B1 | khoảng 2.400 từ A1 → B1 | Nêu ý kiến, kể trải nghiệm, xử lý việc khi đi du lịch, đọc bài báo đơn giản |
| Đạt B2 | gần đủ 3.000 từ | Thảo luận chủ đề trừu tượng, đọc văn bản dài, viết có lập luận |

Hai điều cần nhớ khi nhìn các con số này. Thứ nhất, "biết" một từ ở đây là **nghe hoặc đọc thấy thì hiểu, và tự dùng được trong câu đơn giản**, không chỉ nhận ra mặt chữ. Thứ hai, Oxford 3000 chỉ là phần lõi: người học thật luôn biết thêm từ của riêng mình (nghề nghiệp, sở thích), nên đạt B1 không có nghĩa là chỉ biết đúng 2.383 từ.

## Ví dụ từ vựng A1

Từ A1 là những từ bạn cần để nói về bản thân và đời sống ngay trước mắt. Mọi từ trong các bảng ví dụ dưới đây đều được Oxford gắn đúng cấp đó trong Oxford 3000.

*12 từ A1 theo Oxford 3000: đồ vật, nơi chốn, trạng thái và hành động hằng ngày.*

| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| **family** | n | gia đình |
| **breakfast** | n | bữa sáng |
| **kitchen** | n | nhà bếp |
| **weather** | n | thời tiết |
| **umbrella** | n | cái ô |
| **hospital** | n | bệnh viện |
| **cheap** | adj | rẻ |
| **tired** | adj | mệt |
| **hungry** | adj | đói |
| **buy** | v | mua |
| **visit** | v | thăm, ghé thăm |
| **yesterday** | adv | hôm qua |

## Ví dụ từ vựng tiếng Anh A2

A2 mở rộng sang những tình huống có chút "sự cố": bị ốm, gặp tai nạn, mượn đồ, mời ai đó. Nhiều từ A2 là tính từ chỉ cảm xúc và phép lịch sự.

*12 từ A2 theo Oxford 3000.*

| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| **accident** | n | tai nạn |
| **avoid** | v | tránh |
| **borrow** | v | mượn |
| **cash** | n | tiền mặt |
| **furniture** | n | đồ nội thất |
| **headache** | n | đau đầu |
| **invite** | v | mời |
| **nervous** | adj | hồi hộp, lo |
| **polite** | adj | lịch sự |
| **recipe** | n | công thức nấu ăn |
| **storm** | n | cơn bão |
| **worried** | adj | lo lắng |

## Ví dụ từ vựng B1

Lên B1, từ vựng giúp bạn xử lý việc: đặt lịch hẹn, phàn nàn về dịch vụ, nói mình không đủ tiền mua, giải thích nguyên liệu món ăn. Đây là nhóm từ người Việt hay "biết mặt nhưng không dùng được".

*12 từ B1 theo Oxford 3000. Chú ý receipt đọc /rɪˈsiːt/, chữ p câm.*

| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| **afford** | v | có đủ tiền (để mua) |
| **annoyed** | adj | bực mình |
| **appointment** | n | cuộc hẹn |
| **complaint** | n | lời phàn nàn, khiếu nại |
| **confident** | adj | tự tin |
| **convenient** | adj | tiện lợi |
| **deliver** | v | giao (hàng) |
| **emergency** | n | tình huống khẩn cấp |
| **honest** | adj | trung thực |
| **ingredient** | n | nguyên liệu (nấu ăn) |
| **receipt** | n | hoá đơn, biên lai |
| **spicy** | adj | cay |

## Ví dụ từ vựng B2

B2 có nhiều từ trừu tượng và từ dùng khi bàn bạc: ngân sách, bảo hiểm, nợ, sự linh hoạt. Một từ quen ở cấp thấp có thể mang nghĩa mới ở B2: patient là danh từ "bệnh nhân" ở A2, nhưng tính từ "kiên nhẫn" được Oxford xếp B2.

*12 từ B2 theo Oxford 3000.*

| Từ | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| **afterwards** | adv | sau đó |
| **anxious** | adj | bồn chồn, lo âu |
| **budget** | n | ngân sách |
| **cancel** | v | huỷ |
| **complicated** | adj | phức tạp |
| **debt** | n | khoản nợ |
| **delay** | n, v | sự chậm trễ; hoãn |
| **efficient** | adj | hiệu quả, năng suất |
| **flexible** | adj | linh hoạt |
| **insurance** | n | bảo hiểm |
| **patient** | adj | kiên nhẫn |
| **reasonable** | adj | hợp lý (giá, yêu cầu) |

## Tự kiểm tra trình độ từ vựng của bạn

Không cần làm bài thi để biết mình đang thiếu bao nhiêu từ. Danh sách Oxford 3000 trên trang Oxford Learner's Dictionaries lọc được theo cấp, nên bạn tự kiểm tra như sau:

1. Mở danh sách Oxford 3000, lọc cấp A1. Chọn ngẫu nhiên **20 từ** (ví dụ cứ cách 40 từ lấy một).
2. Với mỗi từ, chỉ tính là biết nếu bạn **nói được nghĩa và đặt được một câu ngắn** trong vòng vài giây.
3. Ghi số từ biết trên 20, rồi làm lại với A2, B1, B2.
4. Ước lượng: tỉ lệ biết × số từ của cấp đó = số từ bạn đã có ở cấp này.

*Ví dụ một người đã học tiếng Anh ở phổ thông: A1 gần như xong, nên dồn sức vào phần còn thiếu của A2 và B1.*

| Cấp | Biết / 20 từ thử | Tỉ lệ | Ước lượng đã biết | Còn phải học |
|---|---|---|---|---|
| A1 | 19 | 95% | 95% × 900 ≈ 855 | ≈ 45 |
| A2 | 15 | 75% | 75% × 793 ≈ 595 | ≈ 198 |
| B1 | 9 | 45% | 45% × 690 ≈ 311 | ≈ 379 |
| B2 | 4 | 20% | 20% × 598 ≈ 120 | ≈ 478 |

Quy tắc dừng HiTaVa hay dùng: cấp nào bạn biết từ **17/20 trở lên** (85%) thì coi như đã có từ vựng của cấp đó, chuyển sang cấp tiếp theo; dưới mức đó thì học nốt phần thiếu trước. Đây là ngưỡng tự đặt để lên kế hoạch, không phải chuẩn của CEFR hay Oxford. 20 từ là mẫu nhỏ, nên làm lại với 20 từ khác nếu kết quả nằm sát ngưỡng.

**Từ vựng đủ chưa chắc đã đạt cấp:** Bài tự kiểm tra này chỉ đo từ vựng. Muốn biết trình độ tổng thể A2 hay B1 thì cần bài thi có đủ nghe, nói, đọc, viết. Nhiều người biết từ ở mức B1 khi đọc nhưng nghe chỉ ở A2 vì chưa quen phát âm, nên luôn học từ kèm nghe.

## Lộ trình học từ vựng tiếng Anh cơ bản từ A1 lên B1

Giả sử bạn bắt đầu gần như từ đầu và học 15 từ mới mỗi ngày, 6 ngày một tuần (90 từ mới mỗi tuần, ngày thứ bảy chỉ ôn). Phần từ Oxford 3000 từ A1 tới B1 là 2.383 từ:

*900 ÷ 90 = 10; 793 ÷ 90 ≈ 8,8; 690 ÷ 90 ≈ 7,7 tuần. Ai đã có sẵn một phần từ (xem bảng tự kiểm tra) thì rút ngắn tương ứng.*

| Giai đoạn | Số từ mới | Thời gian (90 từ/tuần) | Nên học thế nào |
|---|---|---|---|
| A1 | 900 | khoảng 10 tuần | Học theo chủ đề đời sống, mỗi từ một câu về bản thân, nghe phát âm từng từ |
| A2 | 793 | khoảng 9 tuần | Tiếp tục theo chủ đề, bắt đầu nghe đoạn hội thoại ngắn và viết tin nhắn |
| B1 | 690 | khoảng 8 tuần | Học theo họ từ để nhân số từ, đọc bài ngắn, ghi từ mới gặp vào thẻ |
| Cộng | 2.383 | khoảng 27 tuần (6–7 tháng) | Song song ôn lặp lại ngắt quãng từ ngày đầu |

Ba giai đoạn dùng ba cách học khác nhau, mỗi cách có một bài riêng:

- **A1–A2: học theo chủ đề.** Gom từ theo tình huống (gia đình, mua sắm, đi lại) để học xong là nói được. Danh sách 19 chủ đề kèm phiên âm và lịch 7 ngày ở bài [từ vựng tiếng Anh theo chủ đề](https://www.hitava.cloud/blog/tu-vung-tieng-anh-theo-chu-de).
- **B1–B2: học theo họ từ.** Từ đây nhiều từ mới chỉ là biến thể của từ cũ (comfort, comfortable, uncomfortable). Cách đoán nghĩa qua tiền tố, hậu tố ở bài [học từ vựng tiếng Anh theo họ từ](https://www.hitava.cloud/blog/hoc-tu-vung-tieng-anh-theo-ho-tu).
- **Mọi giai đoạn: thẻ nhớ và nghe.** Viết thẻ sao cho mỗi lần ôn là một lần nhớ lại, xem [cách tạo flashcard học tập](https://www.hitava.cloud/blog/cach-tao-flashcard-hoc-tap). Từ chỉ học bằng mắt sẽ không nghe ra được, nên ghép với [cách luyện nghe tiếng Anh](https://www.hitava.cloud/blog/cach-luyen-nghe-tieng-anh) 15–30 phút mỗi ngày.

Nếu mục tiêu của bạn là một chứng chỉ cụ thể như TOEIC, từ B1 trở đi nên chuyển dần sang từ vựng của đề thi và luyện đề theo [lộ trình tự học TOEIC](https://www.hitava.cloud/blog/lo-trinh-tu-hoc-toeic).

## A1, A2, B1 tương đương bậc mấy trong khung năng lực ngoại ngữ Việt Nam

Việt Nam dùng khung năng lực ngoại ngữ riêng, đối chiếu với CEFR. Từ **31/5/2026**, khung này theo **Thông tư 33/2026/TT-BGDĐT** (ban hành 15/4/2026), thay cho Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT về Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc trước đây. Khung mới vẫn có 6 bậc chia 3 cấp, tương thích với A1–C2 của CEFR, được cập nhật theo CEFR bản 2020–2021 và bổ sung Tiền bậc 1 (Pre-A1) cho người mới bắt đầu, nhất là trẻ nhỏ.

![Sơ đồ đối chiếu: Tiền bậc 1 là Pre-A1; Sơ cấp gồm Bậc 1 A1 và Bậc 2 A2; Trung cấp gồm Bậc 3 B1 và Bậc 4 B2; Cao cấp gồm Bậc 5 C1 và Bậc 6 C2](https://www.hitava.cloud/img/blog/tu-vung-tieng-anh-a1-a2-b1/khung-viet-nam.webp)
*Khi hồ sơ ghi "bậc 3" thì tương đương B1 của CEFR.*

| Khung Việt Nam | Cấp | CEFR |
|---|---|---|
| Tiền bậc 1 | (mới bổ sung) | Pre-A1 |
| Bậc 1 | Sơ cấp | A1 |
| Bậc 2 | Sơ cấp | A2 |
| Bậc 3 | Trung cấp | B1 |
| Bậc 4 | Trung cấp | B2 |
| Bậc 5 | Cao cấp | C1 |
| Bậc 6 | Cao cấp | C2 |

Thông tư cũng cho phép tiếng Trung, tiếng Nhật, tiếng Hàn dùng khung năng lực do nước sở tại ban hành (như HSK, JLPT, TOPIK). Nếu bạn đang dùng chứng chỉ cấp theo khung cũ cho hồ sơ xét tuyển hay tốt nghiệp, hãy hỏi lại nơi nhận hồ sơ về cách công nhận, vì bài này không đi vào quy định chuyển tiếp.

## Học từ vựng A1–B2 theo cấp độ với mẫu có sẵn

Nếu không muốn tự chép danh sách và canh lịch ôn, mẫu Học từ vựng tiếng Anh PRO có sẵn 3.000 từ giao tiếp thông dụng từ A1 đến B2 chia 39 chủ đề. Mỗi từ có phiên âm IPA giọng Mỹ, nghĩa, câu ví dụ kèm bản dịch, đồng nghĩa, trái nghĩa. Tab Cài đặt chọn cấp độ và chủ đề muốn học trước; tab Ôn hôm nay tự lọc từ đến hạn ôn theo 8 hộp lặp lại ngắt quãng; tab Tổng quan và hộp thoại Thống kê cho thấy tiến độ theo từng cấp độ.

![Hộp thoại Thống kê của Học từ vựng tiếng Anh PRO: 3.020 từ, 156 đã thuộc, chuỗi 19 ngày, biểu đồ 30 ngày, bản đồ 12 tuần, tiến độ theo cấp độ A1, A2, B1, B2 và theo chủ đề](https://www.hitava.cloud/img/blog/tu-vung-tieng-anh-a1-a2-b1/tien-do-theo-cap-do.webp)
*Khung Theo cấp độ đếm số từ đã thuộc, đang học ở từng cấp A1–B2.*

**Cấp độ trong mẫu khác Oxford 3000 thế nào:** Cấp A1–B2 trong mẫu là ước lượng của HiTaVa để chọn từ vừa sức, không sao chép danh sách Oxford, nên một số từ có thể xếp lệch một cấp so với Oxford. Muốn bám đúng Oxford 3000, dùng bài tự kiểm tra ở trên để biết mình thiếu cấp nào, rồi thêm từ còn thiếu vào mẫu (dán một lần tối đa 200 từ trên Google Sheets).

→ [3.000 từ A1–B2 có sẵn phiên âm và câu ví dụ, lọc theo cấp độ để học đúng phần còn thiếu, kèm lịch ôn lặp lại tự động và thống kê tiến độ theo từng cấp.](https://www.hitava.cloud/san-pham/hoc-tu-vung-tieng-anh-pro)

## Câu hỏi thường gặp

**Từ vựng A1 gồm những từ nào?**

Theo Oxford 3000, cấp A1 có khoảng 900 từ: chào hỏi, gia đình, số đếm, ngày tháng, đồ ăn thức uống, nhà cửa, quần áo, các động từ như buy, visit, eat, và tính từ như cheap, tired, hungry. Bạn xem đủ danh sách bằng cách lọc cấp A1 trên trang Oxford 3000 của Oxford Learner's Dictionaries.

**Trình độ B1 cần bao nhiêu từ vựng?**

CEFR không quy định con số. Mốc có nguồn là Oxford 3000: các từ từ A1 đến B1 cộng lại khoảng 2.400 từ (HiTaVa đếm được 2.383). Đó là phần lõi; bạn còn cần nghe, nói, đọc, viết ở mức B1 thì mới đạt trình độ B1.

**Từ vựng tiếng Anh A2 khác A1 thế nào?**

A1 là từ để nói về bản thân và đồ vật quanh mình. A2 thêm khoảng 800 từ cho những việc phức tạp hơn một chút: đi khám, gặp sự cố, mượn đồ, mời, cảm xúc như nervous, worried, và những từ lịch sự như polite.

**Học từ vựng tiếng Anh cơ bản nên bắt đầu từ đâu?**

Tự kiểm tra 20 từ ngẫu nhiên mỗi cấp để biết mình đang ở đâu, rồi bắt đầu từ cấp thấp nhất chưa đạt 17/20. Học theo chủ đề đời sống, 10–15 từ mỗi ngày, có nghe phát âm và ôn lặp lại ngắt quãng.

**B1 tương đương bậc mấy ở Việt Nam?**

B1 tương đương Bậc 3 (cấp Trung cấp) trong khung năng lực ngoại ngữ dùng cho Việt Nam. Từ 31/5/2026 khung này theo Thông tư 33/2026/TT-BGDĐT, thay Thông tư 01/2014/TT-BGDĐT; A1 là Bậc 1, A2 Bậc 2, B2 Bậc 4.

## Đọc thêm

- [Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề](https://www.hitava.cloud/blog/tu-vung-tieng-anh-theo-chu-de): 19 chủ đề, 152 từ có phiên âm, lịch 7 ngày
- [Học từ vựng tiếng Anh theo họ từ](https://www.hitava.cloud/blog/hoc-tu-vung-tieng-anh-theo-ho-tu): Cách học hợp với B1–B2
- [Cách tạo flashcard học tập](https://www.hitava.cloud/blog/cach-tao-flashcard-hoc-tap): Một ý một thẻ, thẻ hai chiều
- [Lộ trình tự học TOEIC](https://www.hitava.cloud/blog/lo-trinh-tu-hoc-toeic): Khi mục tiêu là chứng chỉ

## Nguồn

- [Oxford Learner's Dictionaries — The Oxford 3000 and the Oxford 5000 (giới thiệu)](https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/about/wordlists/oxford3000-5000)
- [Oxford Learner's Dictionaries — danh sách Oxford 3000 và 5000 theo cấp CEFR (đếm ngày 27/10/2026)](https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/wordlists/oxford3000-5000)
- [Council of Europe — CEFR Table 1: Common Reference Levels, global scale](https://www.coe.int/en/web/common-european-framework-reference-languages/table-1-cefr-3.3-common-reference-levels-global-scale)
- [Thông tư 33/2026/TT-BGDĐT ban hành Khung năng lực ngoại ngữ dùng cho Việt Nam (vanban.chinhphu.vn)](https://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=217873&classid=1)
- [Báo Chính phủ — Khung năng lực ngoại ngữ dùng cho Việt Nam](https://baochinhphu.vn/khung-nang-luc-ngoai-ngu-dung-cho-viet-nam-102260416090757505.htm)

## Mẫu liên quan

- https://www.hitava.cloud/san-pham/hoc-tu-vung-tieng-anh-pro

Trang bài viết: https://www.hitava.cloud/blog/tu-vung-tieng-anh-a1-a2-b1