# Từ vựng JLPT N5–N2: mỗi cấp cần bao nhiêu từ, bao nhiêu Kanji và học theo lộ trình nào

Theo các con số được trích dẫn rộng rãi, N5 cần khoảng 800 từ và 100 Kanji, còn N2 khoảng 6.000 từ và 1.000 Kanji — nhưng đó là **ước tính**: kỳ thi JLPT không công bố danh sách từ vựng chính thức từ năm 2010. Bài này nói rõ từng cấp đòi hỏi gì theo mô tả của chính JLPT, các con số ước tính lấy từ đâu, điểm đỗ mỗi cấp, và cách người Việt dùng âm Hán Việt để học Kanji nhanh hơn.

Đăng 2026-10-10 · 11 phút đọc · Tiếng Nhật, JLPT, Kanji, Hán Việt

Video: https://youtu.be/Da5cPymEVc4

## JLPT là gì, có mấy cấp

JLPT (日本語能力試験 — Kỳ thi năng lực tiếng Nhật) do Quỹ Giao lưu Quốc tế Nhật Bản và Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản tổ chức, dành cho người không nói tiếng Nhật là tiếng mẹ đẻ. Từ năm 2010 kỳ thi có **5 cấp**: N5 dễ nhất, N1 khó nhất. Ở Việt Nam, kỳ thi thường diễn ra hai lần mỗi năm vào tháng 7 và tháng 12 — lịch đăng ký từng kỳ xem trên trang của đơn vị tổ chức tại Việt Nam.

JLPT chỉ thi **đọc và nghe**, toàn bộ là trắc nghiệm, không có phần nói hay viết. Vì vậy từ vựng và Kanji chiếm phần rất lớn: bạn phải đọc được từ, hiểu nghĩa trong câu và nghe ra nó khi người khác nói.

- **Số cấp:** 5 (N5 → N1)
- **Thang điểm mỗi cấp:** 0–180
- **Kỹ năng thi:** Đọc, nghe (trắc nghiệm)
- **Danh sách từ chính thức:** Không có từ 2010

## Mỗi cấp JLPT N5, N4, N3, N2, N1 yêu cầu gì

JLPT mô tả mỗi cấp bằng **việc bạn làm được**, không phải bằng số từ. Bảng dưới tóm tắt mô tả chính thức trên jlpt.jp:

*Tóm lược từ "N1–N5: Summary of Linguistic Competence Required for Each Level" (jlpt.jp).*

| Cấp | Mô tả chung | Đọc | Nghe |
|---|---|---|---|
| N5 | Hiểu một phần tiếng Nhật cơ bản | Câu, cụm từ quen thuộc viết bằng Hiragana, Katakana và Kanji cơ bản | Hội thoại ngắn, nói chậm về lớp học, đời sống hằng ngày |
| N4 | Hiểu tiếng Nhật cơ bản | Đoạn văn ngắn về chủ đề quen thuộc, từ vựng và Kanji cơ bản | Hội thoại hằng ngày nếu nói hơi chậm |
| N3 | Hiểu tiếng Nhật đời thường ở mức nhất định | Văn bản cụ thể về chủ đề hằng ngày, nắm ý tiêu đề báo | Hội thoại gần tốc độ tự nhiên, nắm nội dung và quan hệ người nói |
| N2 | Hiểu tiếng Nhật đời thường và ở nhiều tình huống tới mức nhất định | Bài báo, bình luận viết rõ ràng; hiểu ý người viết | Hội thoại, bản tin gần tốc độ tự nhiên ở nhiều bối cảnh |
| N1 | Hiểu tiếng Nhật dùng trong nhiều tình huống đa dạng | Văn bản phức tạp, trừu tượng như xã luận, phê bình | Bài giảng, tin tức tốc độ tự nhiên, nắm cả lập luận |

Cách đọc bảng này cho người đi làm: **N4–N3** thường là mức các chương trình thực tập, kỹ năng đặc định hay yêu cầu; **N2** là mốc nhiều công ty Nhật và công ty Nhật tại Việt Nam ghi trong tin tuyển dụng; **N1** dành cho công việc cần đọc tài liệu chuyên môn, phiên dịch. Yêu cầu cụ thể tuỳ từng chương trình và công ty, nên kiểm tra lại với nơi bạn nộp hồ sơ.

## JLPT N5–N1 cần bao nhiêu từ vựng và Kanji

![Bậc thang JLPT: N5 khoảng 800 từ và 100 Kanji, N4 khoảng 1.500 từ và 300 Kanji, N3 khoảng 3.750 từ và 650 Kanji, N2 khoảng 6.000 từ và 1.000 Kanji, N1 khoảng 10.000 từ và 2.000 Kanji](https://www.hitava.cloud/img/blog/tu-vung-jlpt-n5-n2/cap-jlpt.webp)
*Các con số là ước tính cộng dồn — không phải số chính thức.*

Trước năm 2010, JLPT có 4 cấp (1–4 kyū) và có công bố "Đặc tả nội dung đề thi" kèm danh sách từ, Kanji, ngữ pháp. Khi đổi sang 5 cấp năm 2010, ban tổ chức **ngừng công bố danh sách**: theo phần hỏi đáp trên jlpt.jp, vì kỳ thi giờ đo cả khả năng dùng tiếng Nhật để làm việc, chứ không chỉ đo kiến thức, nên việc đưa ra danh sách từ là không phù hợp.

*Các con số được sách và trang luyện thi trích dẫn rộng rãi, phần lớn lấy từ đặc tả trước 2010. Đề thật có thể ra từ ngoài danh sách nào.*

| Cấp | Số từ (ước tính, cộng dồn) | Số Kanji (ước tính, cộng dồn) | Gốc của con số |
|---|---|---|---|
| N5 | ~800 | ~100 | Cấp 4 cũ |
| N4 | ~1.500 | ~300 | Cấp 3 cũ |
| N3 | ~3.750 | ~650 | Cấp mới năm 2010, nằm giữa cấp 3 và cấp 2 cũ — con số là nội suy |
| N2 | ~6.000 | ~1.000 | Cấp 2 cũ |
| N1 | ~10.000 | ~2.000 | Cấp 1 cũ |

**Vì sao mỗi bộ "từ vựng N3" một số khác nhau:** Không có danh sách gốc, nên mỗi giáo trình (Mimikara, Soumatome, Shin Kanzen…) và mỗi bộ danh sách trên mạng tự chọn từ theo kinh nghiệm đề thi. Có bộ đếm cộng dồn, có bộ đếm riêng từ mới của cấp đó. Khi so sánh hai bộ, hỏi trước: con số này là riêng cấp đó hay đã gồm cả cấp dưới?

## Điểm đỗ JLPT từng cấp

Mọi cấp đều chấm trên thang 0–180, nhưng muốn đỗ phải đạt **cả hai điều kiện**: tổng điểm từ mức đỗ trở lên, và **từng phần** không dưới điểm sàn. Rất nhiều người đủ tổng điểm mà trượt vì phần nghe dưới sàn.

*Theo jlpt.jp (áp dụng từ kỳ 07/2010; N4, N5 từ kỳ 12/2010). "Kiến thức ngôn ngữ" = từ vựng, chữ, ngữ pháp.*

| Cấp | Điểm đỗ (trên 180) | Các phần chấm và điểm sàn |
|---|---|---|
| N1 | 100 | Kiến thức ngôn ngữ 19/60 · Đọc 19/60 · Nghe 19/60 |
| N2 | 90 | Kiến thức ngôn ngữ 19/60 · Đọc 19/60 · Nghe 19/60 |
| N3 | 95 | Kiến thức ngôn ngữ 19/60 · Đọc 19/60 · Nghe 19/60 |
| N4 | 90 | Kiến thức ngôn ngữ + Đọc 38/120 · Nghe 19/60 |
| N5 | 80 | Kiến thức ngôn ngữ + Đọc 38/120 · Nghe 19/60 |

Để ý N3 có điểm đỗ 95, cao hơn cả N2 (90). Từ vựng nằm trong phần Kiến thức ngôn ngữ nhưng thực tế ảnh hưởng cả ba phần: không biết từ thì cũng không đọc hiểu, không nghe ra.

## Học Kanji bằng âm Hán Việt: lợi thế của người Việt

Một chữ Kanji có thể có vài cách đọc: âm On (gốc Hán, như セイ, ショウ của 生) và âm Kun (thuần Nhật, như いきる, うまれる, なま). Người Việt có lối tắt: **âm On thường gần với âm Hán Việt**, vì cả hai đều mượn từ cách đọc chữ Hán thời xưa. 生 là SINH: 学生 がくせい học sinh, 先生 せんせい tiên sinh, 生活 せいかつ sinh hoạt.

![Sáu từ tiếng Nhật kèm âm Hán Việt: 学生 học sinh, 経済 kinh tế, 注意 chú ý, 銀行 ngân hàng, 図書館 đồ thư quán, 問題 vấn đề, bên dưới là bảng Kanji có âm On, âm Kun, bộ thủ, số nét](https://www.hitava.cloud/img/blog/tu-vung-jlpt-n5-n2/han-viet-kanji.webp)

Không phải luật cứng, nhưng có vài **xu hướng** giúp đoán âm On từ âm Hán Việt:

*Xu hướng để đoán và nhớ, có nhiều ngoại lệ — luôn kiểm tra cách đọc thật của từng từ.*

| Hán Việt kết thúc bằng | Âm On hay gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
| -nh | -ei / -ou | 明 minh メイ · 経 kinh ケイ · 名 danh メイ |
| -ng | -ou / -uu | 東 đông トウ · 方 phương ホウ · 中 trung チュウ |
| -c | -ku / -ki | 学 học ガク · 国 quốc コク · 石 thạch セキ |
| -t | -tsu / -chi | 発 phát ハツ · 日 nhật ニチ · 一 nhất イチ |
| -n, -m | -n | 新 tân シン · 漢 hán カン · 三 tam サン |
| -p | -u (thường kéo dài) | 習 tập シュウ · 入 nhập ニュウ · 合 hợp ゴウ |

Video: [Kanji có cả chục cách đọc — người Việt đọc bằng âm Hán Việt (Short)](https://youtu.be/Da5cPymEVc4)

**Bẫy: cùng Hán Việt mà nghĩa khác hẳn:** Một số từ đọc ra Hán Việt rất quen nhưng nghĩa tiếng Nhật khác: 勉強 べんきょう (miễn cưỡng) nghĩa là **học**; 大丈夫 だいじょうぶ (đại trượng phu) là **không sao**; 留守 るす (lưu thủ) là **vắng nhà**; 新聞 しんぶん (tân văn) là **tờ báo**. Hán Việt giúp nhớ, còn nghĩa thì luôn tra lại.

Cùng cách này dùng được cho tiếng Trung và tiếng Hàn — ví dụ chữ 電 (điện) xuất hiện trong hàng loạt từ ở cả ba thứ tiếng. Xem thêm [học tiếng Trung qua âm Hán Việt](https://www.hitava.cloud/blog/hoc-tieng-trung-qua-am-han-viet), và nếu bạn quan tâm thang cấp độ bên tiếng Trung, [từ vựng HSK 3.0 các cấp](https://www.hitava.cloud/blog/tu-vung-hsk-3-0-cac-cap).

## Lộ trình học từ vựng N5 → N2: mỗi ngày bao nhiêu từ

Cách tính đơn giản nhất: lấy số từ cần học chia cho số từ mới bạn chịu được mỗi ngày. Bảng dưới dùng bộ 5.287 từ N5–N2 chia theo cấp (số từ **mới** của từng cấp, không cộng dồn), với nhịp 15 từ mới mỗi ngày — mức nhiều người duy trì được khi vẫn còn thời gian ôn lại từ cũ.

*Chỉ tính phần từ vựng mới. Ngữ pháp, đọc hiểu và luyện nghe cần thêm thời gian riêng.*

| Cấp | Từ mới của cấp | Số ngày (15 từ/ngày) | Cộng dồn |
|---|---|---|---|
| N5 | 716 | 48 | 48 ngày |
| N4 | 667 | 45 | 93 ngày (~3 tháng) |
| N3 | 2.130 | 142 | 235 ngày (~8 tháng) |
| N2 | 1.774 | 119 | 354 ngày (~12 tháng) |

1. **Thuộc Hiragana và Katakana trước.** Học từ qua romaji sẽ phải học lại khi đọc đề, vì đề JLPT không có romaji.
2. **Học từ kèm Kanji và cách đọc cùng lúc.** Nhìn 学校 phải ra cả がっこう lẫn "học hiệu" — trường học. Chú ý âm ngắt っ: がっこう, không phải がこう.
3. **Ôn theo lịch giãn dần.** 15 từ mới mỗi ngày sau một tháng thành 450 từ — đọc lại hết mỗi tối là không kịp. Chỉ ôn từ đến hạn, như ở bài [học từ vựng bằng lặp lại ngắt quãng](https://www.hitava.cloud/blog/hoc-tu-vung-bang-lap-lai-ngat-quang).
4. **Gắn từ với câu ví dụ.** Từ N4 trở lên, đề có dạng câu hỏi cách dùng từ trong câu (用法), biết nghĩa thôi chưa đủ.

![Tab Kanji của mẫu tiếng Nhật: mỗi chữ một dòng với âm Hán Việt, âm On, âm Kun, bộ thủ, số nét, cấp JLPT N5, số từ có chữ và dấu đã biết](https://www.hitava.cloud/img/blog/tu-vung-jlpt-n5-n2/tab-kanji.webp)
*Một bảng Kanji tự dựng nên có ít nhất: chữ, Hán Việt, âm On, âm Kun, cấp — và một cột đánh dấu chữ đã thuộc.*

→ [Học từ vựng tiếng Nhật PRO có sẵn đúng bộ 5.287 từ N5–N2 trong bảng trên, mỗi từ có cách đọc kana, âm Hán Việt, trọng âm và câu ví dụ có furigana; tab Kanji 1.679 chữ kèm âm On/Kun; ôn theo 8 hộp lặp lại ngắt quãng. Danh sách dựa trên bộ của Jonathan Waller (tanos.co.uk), không phải danh sách chính thức của JLPT.](https://www.hitava.cloud/san-pham/hoc-tu-vung-tieng-nhat-pro)

## Tự làm bảng từ vựng JLPT trên Google Sheets

Nếu muốn tự làm, một bảng với các cột **Từ · Cách đọc · Hán Việt · Nghĩa · Cấp · Ngày ôn kế tiếp** là đủ để bắt đầu. Hai công thức hữu ích:

Đếm số từ cấp N3 trong cột E:

```
=COUNTIF(E2:E; "N3")
```

Lọc ra các từ đến hạn ôn hôm nay (cột F là ngày ôn kế tiếp):

```
=FILTER(A2:D; F2:F<>""; F2:F<=TODAY())
```

![Tab Từ vựng của mẫu tiếng Nhật: 5.287 từ JLPT N5–N2 chia 40 chủ đề, mỗi từ có cách đọc, romaji, trọng âm, Hán Việt, loại từ, nghĩa, dạng chia và câu ví dụ](https://www.hitava.cloud/img/blog/tu-vung-jlpt-n5-n2/tab-tu-vung.webp)

Phần tốn công nhất khi tự làm là gõ cách đọc và âm Hán Việt cho vài nghìn từ, và giữ cho lịch ôn chạy đều. Nếu bạn phân vân giữa bảng tính và ứng dụng thẻ ghi nhớ, xem [học từ vựng bằng Google Sheets hay Anki, Quizlet](https://www.hitava.cloud/so-sanh/hoc-tu-vung-google-sheets-hay-anki-quizlet).

- [Học từ vựng bằng lặp lại ngắt quãng](https://www.hitava.cloud/blog/hoc-tu-vung-bang-lap-lai-ngat-quang): Lịch ôn giãn dần và hộp Leitner bằng bảng tính
- [Học tiếng Trung qua âm Hán Việt](https://www.hitava.cloud/blog/hoc-tieng-trung-qua-am-han-viet): Cách dùng Hán Việt để nhớ chữ Hán, các bẫy hay gặp
- [Luật nối âm tiếng Hàn](https://www.hitava.cloud/blog/luat-noi-am-tieng-han): Nếu bạn học thêm tiếng Hàn
- [Hướng dẫn cài đặt Học từ vựng tiếng Nhật PRO](https://www.hitava.cloud/huong-dan/hoc-tu-vung-tieng-nhat-pro): Tạo bản sao, cài giọng đọc tiếng Nhật, bảng Kana

## Câu hỏi thường gặp

**Có danh sách từ vựng JLPT chính thức không?**

Không. JLPT ngừng công bố danh sách từ vựng, Kanji, ngữ pháp từ lần đổi đề năm 2010. Mọi danh sách "từ vựng N3" hiện nay đều do giáo trình hoặc người học tự tổng hợp, nên số từ khác nhau giữa các nguồn.

**Học N5 mất bao lâu?**

Riêng phần từ vựng, với khoảng 700–800 từ và nhịp 15 từ mỗi ngày là chừng 7 tuần. Cộng thêm thời gian thuộc bảng chữ cái, ngữ pháp và luyện nghe thì nhiều người cần 3–6 tháng, tuỳ số giờ học mỗi tuần.

**Có nên bỏ qua N5, N4 để thi thẳng N3 không?**

Được — JLPT không bắt thi lần lượt. Nhưng từ vựng N3 vẫn bao gồm toàn bộ từ của N5 và N4, nên bạn vẫn phải học phần đó, chỉ là không đi thi.

**Âm Hán Việt có giúp gì khi thi JLPT không?**

Có, nhất là phần đọc Kanji và đoán nghĩa từ ghép. Nhưng đề hỏi cách đọc tiếng Nhật, không hỏi Hán Việt, nên phải học kèm cách đọc thật — và cẩn thận với từ "giống mà khác" như 勉強 (học).

**Học bằng Google Sheets có cần biết gõ tiếng Nhật không?**

Nên cài bộ gõ tiếng Nhật trên máy để tự thêm từ. Nếu chỉ ôn từ có sẵn thì không cần.

## Nguồn

- [JLPT — N1–N5: Summary of Linguistic Competence Required for Each Level](https://www.jlpt.jp/e/about/levelsummary.html)
- [JLPT — Hỏi đáp: vì sao không còn công bố Test Content Specifications sau 2010](https://www.jlpt.jp/e/faq/)
- [JLPT — Điểm đỗ và điểm sàn từng phần](https://www.jlpt.jp/e/guideline/results.html)

## Mẫu liên quan

- https://www.hitava.cloud/san-pham/hoc-tu-vung-tieng-nhat-pro

Trang bài viết: https://www.hitava.cloud/blog/tu-vung-jlpt-n5-n2