# Từ vựng HSK 3.0: mỗi cấp cần bao nhiêu từ, bao nhiêu chữ Hán

Theo đại cương kỳ thi HSK công bố tháng 11/2025, bạn cần khoảng 300 từ cho HSK 1, 1.000 từ cho HSK 3, 2.000 từ cho HSK 4 và 5.400 từ cho HSK 6; cấp 7–9 là 11.000 từ. Bài này giải thích hai bộ số đang cùng lưu hành (chuẩn 2021 và đại cương thi 2025), số chữ Hán từng cấp, lịch chuyển sang kỳ thi mới, và cách chia số từ ra thành mục tiêu mỗi ngày.

Đăng 2026-10-10 · 9 phút đọc · Tiếng Trung, HSK, Từ vựng, HSK 3.0

Video: https://youtu.be/0wMacfMz_xY

## HSK 3.0 là gì, khác HSK cũ ở đâu

HSK (汉语水平考试) là kỳ thi năng lực tiếng Trung cho người nước ngoài. Bản đang thi lâu nay — người học hay gọi là **HSK 2.0** — có 6 cấp, từ 150 từ ở cấp 1 tới 5.000 từ trở lên ở cấp 6.

**HSK 3.0** là tên gọi phổ biến của hệ cấp độ mới, dựa trên chuẩn **国际中文教育中文水平等级标准** (Chuẩn trình độ tiếng Trung trong giáo dục tiếng Trung quốc tế, mã GF 0025-2021) do Bộ Giáo dục và Uỷ ban Ngôn ngữ Văn tự Trung Quốc ban hành, hiệu lực từ 01/07/2021. Khác biệt lớn nhất:

- **3 bậc, 9 cấp** thay cho 6 cấp: Sơ cấp (初等, cấp 1–3), Trung cấp (中等, cấp 4–6), Cao cấp (高等, cấp 7–9). Cấp 7–9 thi chung một bài, chia cấp theo điểm.
- **Bốn thước đo** cho mỗi cấp: âm tiết, chữ Hán, từ vựng và ngữ pháp — không chỉ một con số từ vựng như trước.
- **Chữ Hán được tính riêng**: có danh sách chữ cần đọc được và danh sách chữ phải viết tay được.

- **Số cấp:** 9 cấp, 3 bậc
- **HSK 4 (đại cương 2025):** 2.000 từ
- **HSK 6 (đại cương 2025):** 5.400 từ
- **Cấp 7–9:** 11.000 từ

## Số từ vựng và chữ Hán từng cấp HSK 3.0

Tháng 11/2025, Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ Trung – Ngoại (中外语言交流合作中心) công bố **đại cương kỳ thi HSK** mới (ghi "2025-11 发布, 2026-07 实施"). Đây là danh sách mà đề thi HSK mới bám theo. Số từ ở các cấp thấp **giảm đáng kể** so với chuẩn 2021, để người mới học không bị ngợp.

*Đếm từ danh sách từ vựng và chữ Hán trong đại cương thi HSK 11/2025. Danh sách chữ viết tay của cấp 1 và cấp 2 gộp chung 100 chữ.*

| Cấp | Từ mới của cấp | Tổng số từ | Chữ cần đọc (tổng) | Chữ phải viết (tổng) |
|---|---|---|---|---|
| HSK 1 | 300 | 300 | 246 | 100 (cấp 1–2) |
| HSK 2 | 200 | 500 | 371 | 100 (cấp 1–2) |
| HSK 3 | 500 | 1.000 | 655 | 250 |
| HSK 4 | 1.000 | 2.000 | 1.096 | 400 |
| HSK 5 | 1.600 | 3.600 | 1.527 | 550 |
| HSK 6 | 1.800 | 5.400 | 1.940 | 700 |
| HSK 7–9 | 5.600 | 11.000 | 3.088 | 1.200 |

![Biểu đồ cột so sánh số từ cộng dồn cấp 1 đến 6: chuẩn 2021 là 500, 1.272, 2.245, 3.245, 4.316, 5.456; đại cương thi 2025 là 300, 500, 1.000, 2.000, 3.600, 5.400](https://www.hitava.cloud/img/blog/tu-vung-hsk-3-0-cac-cap/so-sanh-2021-2025.webp)

Còn đây là bộ số gốc của **chuẩn GF 0025-2021** — con số bạn sẽ gặp trong nhiều sách và bài viết ra đời trước năm 2025. Chuẩn này dùng cho dạy học và soạn giáo trình; đề thi mới bám theo đại cương 2025 ở trên.

*Chuẩn 2021, số cộng dồn. Chữ phải viết tay: 300 chữ hết Sơ cấp, 700 hết Trung cấp, 1.200 hết Cao cấp.*

| Cấp | Âm tiết | Chữ Hán | Từ vựng | Ngữ pháp |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 269 | 300 | 500 | 48 |
| 2 | 468 | 600 | 1.272 | 129 |
| 3 | 608 | 900 | 2.245 | 210 |
| 4 | 724 | 1.200 | 3.245 | 286 |
| 5 | 822 | 1.500 | 4.316 | 357 |
| 6 | 908 | 1.800 | 5.456 | 424 |
| 7–9 | 1.110 | 3.000 | 11.092 | 572 |

**Thấy hai con số khác nhau cho cùng một cấp?:** Nếu một trang ghi HSK 1 là 500 từ, trang khác ghi 300 từ, cả hai đều có nguồn: 500 là chuẩn 2021, 300 là đại cương thi 2025. Còn 150 từ là HSK 1 kiểu cũ (HSK 2.0). Ôn để đi thi thì theo đại cương 2025.

## So với HSK 2.0: cấp nào tương đương cấp nào

*Số từ cộng dồn. HSK 2.0 theo đại cương cũ trên chinesetest.cn.*

| Cấp | HSK 2.0 (cũ) | HSK 3.0 — đại cương thi 2025 |
|---|---|---|
| 1 | 150 từ | 300 từ |
| 2 | 300 từ | 500 từ |
| 3 | 600 từ | 1.000 từ |
| 4 | 1.200 từ | 2.000 từ |
| 5 | 2.500 từ | 3.600 từ |
| 6 | 5.000 từ trở lên | 5.400 từ |
| 7–9 | không có | 11.000 từ |

Cùng tên cấp nhưng HSK 3.0 đòi nhiều từ hơn ở mọi cấp từ 1 tới 5. Vì vậy **không nên quy đổi máy móc** "HSK 4 cũ = HSK 4 mới". Một người vừa đỗ HSK 4 kiểu cũ (1.200 từ) cần thêm khoảng 800 từ nữa mới chạm mốc HSK 4 mới. Ngược lại, cấp 6 hai bản gần nhau về số từ, nhưng bản mới thêm yêu cầu chữ viết tay và kỹ năng.

## Khi nào thi theo HSK 3.0?

- **31/01/2026**: kỳ thi thử HSK 3.0 cấp 1–6 tại một số điểm thi ở 168 quốc gia; cấp 3–6 đăng ký kèm bài thi nói.
- **Cấp 7–9**: đã có kỳ thi riêng từ trước, tổ chức song song với HSK cấp 1–6 kiểu cũ.
- **Thi chính thức cấp 1–6**: theo thông báo của một số điểm thi (ví dụ Viện Khổng Tử Đại học Sheffield, Anh), HSK 3.0 chính thức thi trên toàn cầu từ **13/12/2026**; trước mốc đó các kỳ cấp 1–6 vẫn theo HSK 2.0.

**Hỏi điểm thi của bạn trước khi đăng ký:** Lịch chuyển đổi có thể khác nhau giữa các điểm thi. Trước khi đăng ký, kiểm tra trên chinesetest.cn hoặc hỏi thẳng điểm thi bạn định đăng ký xem kỳ đó thi theo HSK 2.0 hay 3.0 — hai bản khác nhau cả số từ lẫn dạng đề.

## Mỗi ngày học bao nhiêu từ để kịp HSK

Chia số từ cho số ngày là ra mục tiêu. Bảng dưới tính 30 ngày một tháng, làm tròn lên. Đây chỉ là phần từ vựng — bạn vẫn cần thời gian cho nghe, ngữ pháp và luyện đề.

*Ví dụ: 1.600 từ ÷ 180 ngày ≈ 8,9 → 9 từ mỗi ngày.*

| Lộ trình | Số từ phải thêm | Thời gian | Từ mới mỗi ngày |
|---|---|---|---|
| Mới bắt đầu → HSK 2 | 500 | 4 tháng | 5 |
| Mới bắt đầu → HSK 3 | 1.000 | 6 tháng | 6 |
| HSK 3 → HSK 4 | 1.000 | 6 tháng | 6 |
| HSK 4 → HSK 5 | 1.600 | 6 tháng | 9 |
| HSK 5 → HSK 6 | 1.800 | 6 tháng | 10 |

Từ mới chỉ là một nửa. Muốn không quên, mỗi từ phải được ôn lại nhiều lần với khoảng cách giãn dần — với 10 từ mới mỗi ngày, sau vài tháng bạn sẽ có khoảng 50–60 lượt ôn mỗi ngày. Cách sắp lịch ôn đó xem ở bài [học từ vựng bằng lặp lại ngắt quãng](https://www.hitava.cloud/blog/hoc-tu-vung-bang-lap-lai-ngat-quang).

Người Việt có lối tắt mà người học phương Tây không có: âm Hán Việt. 经济 là kinh tế, 注意 là chú ý, 图书馆 là đồ thư quán (thư viện). Càng lên cấp cao càng nhiều từ ghép đọc được bằng âm Hán Việt, nhớ một chữ đoán được cả chùm — nhưng cũng có những cặp dễ hiểu nhầm. Xem [học tiếng Trung qua âm Hán Việt](https://www.hitava.cloud/blog/hoc-tieng-trung-qua-am-han-viet).

## Học trọn từ vựng HSK 1–6 trên Google Sheets

Mẫu **Học từ vựng tiếng Trung PRO** có sẵn 5.375 từ HSK 3.0 cấp 1–6, theo danh sách đại cương thi: cấp 1 có 300 từ, cấp 2 có 198, cấp 3 có 497, cấp 4 có 997, cấp 5 có 1.591, cấp 6 có 1.792. Danh sách gốc tách một số từ thành nhiều mục theo nghĩa (như 点 có hai mục), mẫu gộp lại thành một dòng nên ít hơn 5.400 vài chục từ.

![Ảnh giới thiệu tab Từ vựng của mẫu Học từ vựng tiếng Trung PRO: 5.375 từ HSK 1–6 chia 40 chủ đề, bảng có mã, chữ Hán, pinyin, thanh điệu, Hán Việt, loại từ, lượng từ, nghĩa và câu ví dụ](https://www.hitava.cloud/img/blog/tu-vung-hsk-3-0-cac-cap/bo-5375-tu.webp)

- Mỗi từ có chữ giản thể và phồn thể, pinyin có dấu, âm Hán Việt, loại từ, lượng từ, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ kèm pinyin và bản dịch.
- Lọc theo cấp HSK 3.0, kèm cột cấp HSK 2.0 cho người đang học giáo trình cũ.
- Tab Chữ Hán có 1.940 chữ — cùng con số với danh sách chữ cần đọc tới cấp 6 — kèm bộ thủ, số nét, đánh dấu chữ đã biết.
- Tab Ôn hôm nay tự lọc từ đến hạn và từ mới theo cấp HSK, chạy cả trên Excel.

→ [Muốn có sẵn đủ 5.375 từ HSK 1–6 thay vì tự chép từng danh sách, kèm âm Hán Việt và lịch ôn tự lọc mỗi ngày — Học từ vựng tiếng Trung PRO làm đúng phần đó.](https://www.hitava.cloud/san-pham/hoc-tu-vung-tieng-trung-pro)

![Hộp thoại ôn tập của mẫu tiếng Trung: thẻ 星期日 xīngqīrì ở hộp 4 cấp HSK1, tách từng âm tiết kèm thanh điệu, âm Hán Việt tinh kỳ nhật, nghĩa chủ nhật và câu ví dụ](https://www.hitava.cloud/img/blog/tu-vung-hsk-3-0-cac-cap/the-on-tap.webp)
*Hộp thoại học (chỉ có trên Google Sheets, cần máy tính): nghe từng âm tiết, xem âm Hán Việt và bộ thủ từng chữ.*

- [Học từ vựng bằng lặp lại ngắt quãng](https://www.hitava.cloud/blog/hoc-tu-vung-bang-lap-lai-ngat-quang): Hộp Leitner, lịch ôn và cách tự làm trên Google Sheets
- [Học tiếng Trung qua âm Hán Việt](https://www.hitava.cloud/blog/hoc-tieng-trung-qua-am-han-viet): Nhớ một chữ, đoán cả chùm từ — và các cặp dễ hiểu nhầm
- [Từ vựng JLPT N5–N2](https://www.hitava.cloud/blog/tu-vung-jlpt-n5-n2): Nếu bạn học song song tiếng Nhật
- [Hướng dẫn cài Học từ vựng tiếng Trung PRO](https://www.hitava.cloud/huong-dan/hoc-tu-vung-tieng-trung-pro): Tạo bản sao, cấp quyền, mở hộp thoại học

## Câu hỏi thường gặp

**HSK 1 mới cần bao nhiêu từ?**

300 từ theo đại cương thi HSK công bố 11/2025. Con số 500 từ là của chuẩn GF 0025-2021, còn 150 từ là HSK 1 kiểu cũ.

**Đã học giáo trình HSK cũ thì có phải học lại không?**

Không phải học lại, nhưng phải học thêm. Nhiều từ cũ vẫn nằm trong danh sách mới, chỉ là có thể đổi cấp. Cách nhanh nhất là so danh sách từ của cấp bạn nhắm tới với những từ đã biết, rồi học phần còn thiếu.

**Chứng chỉ HSK cũ còn giá trị không?**

Chứng chỉ HSK có thời hạn tham khảo do nơi nhận quy định (trường, cơ quan, nhà tuyển dụng), không phụ thuộc bản 2.0 hay 3.0. Hỏi trực tiếp nơi bạn nộp hồ sơ xem họ nhận bản nào và trong bao lâu.

**Học bao lâu thì đạt HSK 4?**

Riêng từ vựng: 2.000 từ, học 6 từ mới mỗi ngày thì khoảng 11 tháng. Thực tế còn phụ thuộc thời gian luyện nghe, đọc và luyện đề — từ vựng là phần dễ lên kế hoạch nhất.

**Mẫu Học từ vựng tiếng Trung PRO có cấp 7–9 không?**

Chưa. Bộ từ có sẵn gồm cấp 1–6 (5.375 từ). Bảng còn chỗ cho khoảng 2.600 từ bạn tự thêm, nên vẫn ghi được từ cấp cao hơn theo giáo trình của bạn.

Video: [Tự học từ vựng tiếng Trung HSK trên Google Sheets (lặp lại ngắt quãng)](https://youtu.be/0wMacfMz_xY)

## Nguồn

- [Đại cương thi HSK (中文水平考试 HSK 考试大纲), 中外语言交流合作中心, 11/2025](https://hsk.cn-bj.ufileos.com/3.0/%E6%96%B0%E7%89%88HSK%E8%80%83%E8%AF%95%E5%A4%A7%E7%BA%B21219.pdf)
- [Văn bản chuẩn GF 0025-2021 国际中文教育中文水平等级标准 (bản chép)](https://www.tuttocina.it/HSK/NuovoHSK-lineamenti.pdf)
- [Tin ban hành chuẩn GF 0025-2021, hiệu lực 01/07/2021](https://www.sinoss.net/c/2021-04-01/559921.shtml)
- [Đại cương HSK 2.0 cấp 1 (bảng số từ các cấp), chinesetest.cn](https://download.chinesetest.cn/newhsk-site/Syllabus/H1_DG.pdf)
- [Thi thử HSK 3.0 ngày 31/01/2026 — Beijing International](https://english.beijing.gov.cn/studyinginbeijing/news/202512/t20251222_4355931.html)
- [Viện Khổng Tử Đại học Sheffield — lịch chuyển sang HSK 3.0](https://sheffield.ac.uk/confucius/proficiency-tests/hsk)

## Mẫu liên quan

- https://www.hitava.cloud/san-pham/hoc-tu-vung-tieng-trung-pro

Trang bài viết: https://www.hitava.cloud/blog/tu-vung-hsk-3-0-cac-cap