# Học từ vựng tiếng Anh theo họ từ (word family): tiền tố, hậu tố, bẫy hay gặp và bài TOEIC Part 5

Học theo họ từ (word family) là học một từ gốc cùng lúc với các dạng danh từ, động từ, tính từ, trạng từ của nó: decide → decision → decisive → decisively, thêm tiền tố phủ định thành indecisive. Chỉ cần nhận ra vài chục hậu tố và tiền tố, bạn đoán được loại từ và nghĩa của rất nhiều từ mới, và làm câu hỏi loại từ trong TOEIC Part 5 nhanh hơn. Bài này có bảng hậu tố, tiền tố phủ định, 12 họ từ đầy đủ, các bẫy hay sai, 6 câu luyện kiểu Part 5 và cách ghi họ từ vào flashcard.

Đăng 2026-10-26 · 12 phút đọc · Tiếng Anh, Từ vựng, Word family, TOEIC, Flashcard

## Họ từ (word family) là gì, vì sao nên học theo họ từ

Họ từ là nhóm từ có chung một gốc, khác nhau ở phần thêm vào đầu (tiền tố) hoặc cuối (hậu tố). Hậu tố thường **đổi loại từ**: decide (động từ) thêm -sion thành decision (danh từ). Tiền tố thường **đổi nghĩa** mà giữ loại từ: decisive (dứt khoát) thêm in- thành indecisive (do dự).

- **Hậu tố:** Đổi loại từ: -tion, -ment, -ful, -ly…
- **Tiền tố:** Đổi nghĩa: un-, in-, dis-, re-…
- **Một gốc:** Thường 4–6 từ dùng được
- **TOEIC Part 5:** Câu hỏi loại từ hỏi đúng kỹ năng này

Lợi ích thấy ngay: học decide mà ghi luôn decision, decisive, decisively thì một lần học được bốn từ, và lần sau gặp "indecision" bạn đoán được nghĩa mà không cần tra. Từ điển cho người học như Oxford Learner's Dictionaries có hẳn hộp "Word Family" ở nhiều mục từ — đó là chỗ kiểm tra nhanh nhất khi bạn tự lập họ từ.

**Đoán rồi phải kiểm:** Hậu tố cho biết khuynh hướng, không phải luật tuyệt đối. Trước khi đưa một dạng từ vào sổ, tra lại trong từ điển (Cambridge, Oxford) xem từ đó có thật và nghĩa có đúng như bạn đoán không. Phần bẫy bên dưới là những chỗ đoán theo mặt chữ hay sai nhất.

## Hậu tố danh từ: -tion, -ment, -ness, -ity, -er, -ee

| Hậu tố | Thường nghĩa là | Ví dụ |
|---|---|---|
| -tion, -sion | hành động, kết quả | inform → information, decide → decision |
| -ment | hành động, kết quả | agree → agreement, pay → payment |
| -ness | tính chất (từ tính từ) | kind → kindness, aware → awareness |
| -ity | tính chất (từ tính từ) | able → ability, secure → security |
| -ance, -ence | trạng thái, hành động | perform → performance, differ → difference |
| -er, -or | người làm, vật làm | employ → employer, act → actor |
| -ee | người được, người nhận | employ → employee, train → trainee |
| -ist | người theo nghề, theo môn | science → scientist |
| -ship, -hood | mối quan hệ, giai đoạn | friend → friendship, child → childhood |
| -al | hành động (từ động từ) | approve → approval, arrive → arrival |

Cặp **-er / -ee** hay xuất hiện trong đề thi: employer là người thuê (công ty, chủ), employee là người được thuê (nhân viên); interviewer hỏi, interviewee trả lời. Còn -al vừa là đuôi danh từ (approval) vừa là đuôi tính từ (national) — phải nhìn vị trí trong câu.

## Hậu tố động từ, tính từ, trạng từ: -ize, -ful, -less, -ive, -ly

![Bảng hậu tố theo bốn loại từ: danh từ -tion, -ment, -ness, -ity, -ance, -er, -ee; động từ -ize, -ify, -en, -ate; tính từ -ful, -less, -ous, -ive, -able, -al, -ic; trạng từ -ly; và các tiền tố phủ định un-, in-, im-, il-, ir-, dis-, non-](https://www.hitava.cloud/img/blog/hoc-tu-vung-tieng-anh-theo-ho-tu/hau-to-tien-to.webp)

| Loại từ | Hậu tố | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | -ize (Anh-Anh cũng viết -ise) | organize, modernize, realize |
| Động từ | -ify | simplify, classify, identify |
| Động từ | -en | widen, strengthen, shorten |
| Động từ | -ate | activate, motivate |
| Tính từ | -ful (có) / -less (không có) | careful / careless, useful / useless |
| Tính từ | -ous | dangerous, famous |
| Tính từ | -ive | creative, effective, decisive |
| Tính từ | -able, -ible (có thể) | reliable, flexible |
| Tính từ | -al, -ic | financial, economic, scientific |
| Trạng từ | -ly (thêm vào tính từ) | quickly, carefully, decisively |

Ba ngoại lệ đáng nhớ. Một: **friendly, lovely, costly, likely, timely** có đuôi -ly nhưng là tính từ (a friendly smile, a costly mistake). Muốn nói "một cách thân thiện" thì dùng in a friendly way. Hai: **-ive** có khi là danh từ: representative (người đại diện), executive (giám đốc, người điều hành). Ba: **hard** vừa là tính từ vừa là trạng từ (work hard), còn hardly nghĩa là "hầu như không"; tương tự late (muộn) và lately (gần đây).

## Tiền tố phủ định: un-, in-, im-, il-, ir-, dis-, non-

| Tiền tố | Khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| un- | phổ biến nhất, đi với rất nhiều tính từ | unhappy, unable, unlikely, unreliable |
| in- | nhiều từ gốc Latinh | incorrect, inexpensive, informal |
| im- | thường trước b, m, p | impossible, immature, impatient, imbalance |
| il- | trước l | illegal, illogical, illegible |
| ir- | trước r | irregular, irresponsible |
| dis- | đảo nghĩa, cả động từ lẫn tính từ | dislike, disagree, dishonest |
| non- | "không thuộc loại" | non-profit, non-smoking, non-flammable |
| mis- | làm sai | misunderstand, mislead |

Quy tắc im- / il- / ir- là khuynh hướng, không phải luật: unreliable, unlimited, unbelievable vẫn dùng un- dù đứng trước r, l, b. Không có cách suy ra 100% từ nào đi với un- hay in-; gặp từ nào thì học kèm dạng phủ định của từ đó.

Vài tiền tố khác hay gặp trong tiếng Anh công sở: **re-** (làm lại: rewrite, reschedule), **pre-** (trước: preview), **over- / under-** (quá / dưới mức: overestimate, underestimate), **co-** (cùng: co-worker), **inter-** (giữa: international).

## 12 họ từ tiếng Anh đầy đủ nên học trước

Mỗi dòng là một họ từ. Ô "—" là dạng không dùng hoặc rất ít gặp — đừng tự chế. Tất cả đã đối chiếu với từ điển Oxford Learner's.

*succeed còn nghĩa "kế vị": họ từ thứ hai là succession, successor, successive (liên tiếp).*

| Động từ | Danh từ | Tính từ | Trạng từ | Phủ định |
|---|---|---|---|---|
| decide | decision | decisive | decisively | indecisive, indecision |
| succeed | success | successful | successfully | unsuccessful |
| employ | employment, employer, employee | employed, employable | — | unemployed, unemployment |
| compete | competition, competitor | competitive | competitively | uncompetitive |
| produce | product, production, productivity | productive | productively | unproductive |
| rely | reliability, reliance | reliable | reliably | unreliable |
| satisfy | satisfaction | satisfied, satisfying, satisfactory | satisfactorily | dissatisfied, unsatisfactory |
| differ | difference | different | differently | — (indifferent là "thờ ơ") |
| inform | information | informed, informative | — | uninformed (thiếu thông tin) |
| — | responsibility | responsible | responsibly | irresponsible |
| legalize | legality | legal | legally | illegal |
| care | care | careful, careless | carefully, carelessly | — |

Để ý dòng satisfy: một gốc có ba tính từ khác nghĩa. **satisfied** = (người) hài lòng, **satisfying** = (việc) làm người ta thoả mãn, **satisfactory** = đạt yêu cầu. Cặp -ed / -ing này lặp lại ở nhiều họ từ: interested / interesting, bored / boring, confused / confusing.

## Bẫy khi đoán nghĩa theo tiền tố, hậu tố

*Muốn nói "vô giá trị" dùng worthless hoặc valueless.*

| Từ | Dễ hiểu nhầm là | Nghĩa đúng |
|---|---|---|
| invaluable | không có giá trị | vô cùng hữu ích, quý giá (như priceless) |
| inflammable | không cháy | dễ cháy — **cùng nghĩa** flammable; không cháy là non-flammable |
| infamous | không nổi tiếng | khét tiếng (vì điều xấu) |
| indifferent | không khác nhau | thờ ơ, không quan tâm |
| disinterested | không quan tâm | không thiên vị, vô tư (nhiều người cũng dùng theo nghĩa không quan tâm) |
| economic / economical | cùng nghĩa | thuộc kinh tế / tiết kiệm |
| historic / historical | cùng nghĩa | có ý nghĩa lịch sử / thuộc về quá khứ, lịch sử |
| considerate / considerable | cùng nghĩa | chu đáo / đáng kể |
| sensible / sensitive | cùng nghĩa | biết lẽ phải, thực tế / nhạy cảm |
| industrial / industrious | cùng nghĩa | thuộc công nghiệp / cần cù |
| successive / successful | cùng nghĩa | liên tiếp / thành công |

Thêm một bẫy về phát âm: trọng âm có thể chạy khi thêm hậu tố. PHO-to-graph, pho-TO-gra-phy, pho-to-GRA-phic; e-CO-no-my, e-co-NO-mic. Đọc sai trọng âm thì lúc nghe sẽ không nhận ra từ mình đã biết — luyện nghe theo họ từ giúp tai quen cả cụm, xem thêm [cách luyện nghe tiếng Anh](https://www.hitava.cloud/blog/cach-luyen-nghe-tieng-anh).

## Câu hỏi loại từ TOEIC Part 5: cách làm và bài luyện

Trong Part 5, nhiều câu cho bốn đáp án cùng một họ từ (efficient / efficiency / efficiently / efficiencies). Không cần dịch cả câu: nhìn chỗ trống đứng ở đâu.

| Chỗ trống đứng | Cần | Ví dụ |
|---|---|---|
| Sau a/an/the, sau tính từ, sau sở hữu (his, the company's) | Danh từ | the final ___ → decision |
| Trước danh từ | Tính từ | ___ growth → remarkable |
| Sau be, become, seem | Tính từ (hoặc danh từ nếu nghĩa hợp) | is ___ → responsible |
| Bổ nghĩa cho động từ, tính từ, cả câu | Trạng từ | ___ positive → consistently |
| Sau will, can, must, to | Động từ nguyên mẫu | will ___ → decide |

Làm thử 6 câu. Che đáp án ở dưới, chọn xong mới xem.

1. The new software allows staff to complete reports more ______. (A) efficient (B) efficiency (C) efficiently (D) efficiencies
2. Ms. Tran made the final ______ to postpone the product launch. (A) decide (B) decision (C) decisive (D) decisively
3. Online sales showed ______ growth in the third quarter. (A) remark (B) remarkable (C) remarkably (D) remarked
4. Customer feedback has been ______ positive since the store was redesigned. (A) consistent (B) consistently (C) consistency (D) consist
5. The company hired two new ______ to handle overseas orders. (A) employ (B) employment (C) employees (D) employing
6. Applicants who are ______ with the results may request a second review. (A) satisfy (B) satisfaction (C) dissatisfied (D) dissatisfaction

**Đáp án:** 1C — trạng từ bổ nghĩa cho động từ complete. 2B — sau tính từ final cần danh từ. 3B — trước danh từ growth cần tính từ. 4B — trạng từ bổ nghĩa cho tính từ positive. 5C — sau two new cần danh từ đếm được số nhiều chỉ người. 6C — sau are cần tính từ; người không hài lòng mới xin chấm lại, nên chọn dissatisfied chứ không phải satisfied.

Câu 6 là kiểu khó: loại từ đúng mới được nửa điểm, còn phải chọn đúng nghĩa (có hay không có tiền tố phủ định). Cách xếp lịch học từ vựng và luyện đề theo tuần có trong [lộ trình tự học TOEIC](https://www.hitava.cloud/blog/lo-trinh-tu-hoc-toeic).

## Cách ghi họ từ vào flashcard

Nguyên tắc "một ý một thẻ" vẫn đúng với họ từ: đừng nhồi cả năm dạng vào mặt sau một thẻ rồi bắt mình nhớ hết. Hai cách làm hiệu quả:

- **Thẻ điền chỗ trống theo loại từ**: mặt trước là câu có chỗ trống kèm từ gốc trong ngoặc — "She is very ______ and never changes her mind. (decide)"; mặt sau là decisive (tính từ). Đây đúng là kỹ năng Part 5 hỏi.
- **Mỗi dạng một thẻ, cùng ghi họ từ ở phần ghi chú**: thẻ decision có nghĩa, câu ví dụ, và dòng ghi chú "decide · decision · decisive · decisively · indecisive". Khi ôn, bạn nhớ từ chính và nhìn lướt cả họ.

Cách soạn thẻ điền chỗ trống, thẻ hai chiều, thẻ tốt và thẻ dở có ở bài [cách tạo flashcard học tập](https://www.hitava.cloud/blog/cach-tao-flashcard-hoc-tap). Trên bảng tính, thêm một cột **Gốc** (decide) cạnh cột Từ; lọc theo cột này là thấy cả họ từ nằm cạnh nhau, và biết họ nào bạn còn thiếu dạng.

![Hộp thoại Thêm từ của Học từ vựng tiếng Anh PRO: ô từ tiếng Anh có nút Tự điền nghĩa, các ô loại từ, phiên âm, nghĩa, câu ví dụ, đồng nghĩa, trái nghĩa, cụm từ hay gặp, chủ đề Từ của tôi, cấp độ và ghi chú](https://www.hitava.cloud/img/blog/hoc-tu-vung-tieng-anh-theo-ho-tu/them-tu.webp)
*Thêm từng dạng của họ từ như một từ riêng, ghi họ từ vào ô Ghi chú.*

Trong mẫu [Học từ vựng tiếng Anh PRO](https://www.hitava.cloud/san-pham/hoc-tu-vung-tieng-anh-pro), mỗi từ trong 3.000 từ có sẵn đều ghi loại từ, phiên âm IPA, nghĩa, câu ví dụ, đồng nghĩa, trái nghĩa và cụm từ hay gặp. Nhiều họ từ đã nằm sẵn trong danh sách, ví dụ decide, decision, success, successful, employer, employee. Dạng còn thiếu (decisive, indecisive…) bạn thêm bằng hộp thoại Thêm từ trên Google Sheets: gõ từ rồi bấm Tự điền để Google Dịch gợi ý nghĩa, chọn đúng loại từ, chủ đề "Từ của tôi", ghi cả họ từ vào ô Ghi chú. Từ bạn tự thêm được đưa lên học trước.

![Màn hình Ôn tập: thẻ từ sensitive phiên âm và loại từ tính từ, nghĩa nhạy cảm, câu ví dụ She is sensitive to criticism, bốn nút chấm Quên, Khó, Nhớ, Dễ kèm số ngày ôn lại](https://www.hitava.cloud/img/blog/hoc-tu-vung-tieng-anh-theo-ho-tu/on-tap-flashcard.webp)
*Lật thẻ, nghe phát âm, chấm Quên · Khó · Nhớ · Dễ; lịch ôn lặp lại tự tính.*

Khi ôn, kiểu luyện **gõ chính tả** và **nghe rồi gõ** giúp nhớ đúng đuôi dễ nhầm như -able / -ible, -ance / -ence. Hộp thoại, phát âm và luyện tập chỉ có trên Google Sheets và cần máy tính; mở bằng Excel vẫn dùng được tab Từ vựng, Ôn hôm nay và Flashcard trong bảng, ghi kết quả bằng tay.

Video: [Học từ vựng tiếng Anh PRO: cài đặt và cách dùng flashcard, ôn lặp lại](https://youtu.be/X_PUevo8Y34)

→ [3.000 từ có sẵn loại từ, ví dụ, đồng nghĩa, trái nghĩa; thêm từng dạng của họ từ vào sổ và ôn bằng lặp lại ngắt quãng, gõ chính tả, nghe rồi gõ.](https://www.hitava.cloud/san-pham/hoc-tu-vung-tieng-anh-pro)

## Câu hỏi thường gặp

**Word family là gì?**

Word family (họ từ) là nhóm từ chung một gốc nhưng khác loại từ hoặc khác nghĩa nhờ hậu tố, tiền tố. Ví dụ họ từ của decide: decision (danh từ), decisive (tính từ), decisively (trạng từ), indecisive và indecision (phủ định).

**Làm sao biết một từ là danh từ, tính từ hay trạng từ?**

Nhìn đuôi: -tion, -ment, -ness, -ity thường là danh từ; -ful, -less, -ous, -ive, -able thường là tính từ; tính từ thêm -ly thường thành trạng từ. Có ngoại lệ (friendly là tính từ, representative là danh từ), nên kết hợp với vị trí trong câu và tra từ điển khi chưa chắc.

**Khi nào dùng un-, khi nào dùng in-, im-, il-, ir-?**

Không có luật tuyệt đối. im- thường đứng trước b, m, p; il- trước l; ir- trước r; còn lại un- và in- phải học theo từng từ. Có nhiều ngoại lệ như unreliable, unlimited, unbelievable.

**Invaluable có phải là "không có giá trị" không?**

Không. Invaluable nghĩa là vô cùng hữu ích, quý giá đến mức không định giá được, gần nghĩa priceless. Muốn nói không có giá trị thì dùng worthless hoặc valueless.

**Flammable và inflammable khác nhau thế nào?**

Cùng nghĩa: dễ cháy. Tiền tố in- ở đây không mang nghĩa phủ định. Nhãn cảnh báo hay dùng flammable để khỏi bị hiểu nhầm; chất không cháy là non-flammable.

**Có nên học hết cả họ từ một lúc không?**

Học từ gốc và dạng bạn hay gặp trước, ghi các dạng còn lại vào ghi chú. Khi gặp một dạng mới trong bài đọc hoặc đề thi, lúc đó mới thêm thành thẻ riêng — nhớ lâu hơn vì đã có ngữ cảnh.

## Đọc thêm

- [Cách tạo flashcard học tập hiệu quả](https://www.hitava.cloud/blog/cach-tao-flashcard-hoc-tap): Một ý một thẻ, thẻ điền chỗ trống
- [Lộ trình tự học TOEIC theo tuần](https://www.hitava.cloud/blog/lo-trinh-tu-hoc-toeic): Mục tiêu 450, 600, 750
- [Cách luyện nghe tiếng Anh](https://www.hitava.cloud/blog/cach-luyen-nghe-tieng-anh): Chép chính tả, shadowing, lịch 8 tuần
- [Học từ vựng bằng lặp lại ngắt quãng](https://www.hitava.cloud/blog/hoc-tu-vung-bang-lap-lai-ngat-quang): Ôn đúng lúc sắp quên

## Nguồn

- [Oxford Learner's Dictionaries: invaluable](https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/invaluable)
- [Oxford Learner's Dictionaries: inflammable](https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/inflammable)
- [Oxford Learner's Dictionaries: disinterested](https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/disinterested)
- [Oxford Learner's Dictionaries: decisive](https://www.oxfordlearnersdictionaries.com/definition/english/decisive)

## Mẫu liên quan

- https://www.hitava.cloud/san-pham/hoc-tu-vung-tieng-anh-pro

Trang bài viết: https://www.hitava.cloud/blog/hoc-tu-vung-tieng-anh-theo-ho-tu