# Bảng phiên âm pinyin tiếng Trung: 21 thanh mẫu, 36 vận mẫu và quy tắc viết

Bảng phiên âm pinyin gồm 21 thanh mẫu (phụ âm đầu) và 35 vận mẫu theo Phương án phiên âm Hán ngữ; nhiều giáo trình cộng thêm er nên ghi 36 vận mẫu. Mỗi âm tiết tiếng Trung là một thanh mẫu (có thể không có) ghép với một vận mẫu, cộng một thanh điệu. Bài liệt kê đủ hai bảng kèm ví dụ, các quy tắc viết hay làm người mới bối rối (y, w, ü, iu, ui, un, chỗ đặt dấu thanh) và những cặp âm người Việt hay đọc nhầm.

Đăng 2026-11-02 · 17 phút đọc · Tiếng Trung, Pinyin, Phát âm, Thanh mẫu vận mẫu

Video: https://youtu.be/0wMacfMz_xY

## Bảng phiên âm pinyin là gì

Pinyin (拼音 pīnyīn) là cách ghi âm tiếng Trung phổ thông bằng chữ cái Latin, theo **Phương án phiên âm Hán ngữ** (汉语拼音方案) được thông qua năm 1958. Tiếng Trung không có bảng chữ cái theo nghĩa như tiếng Việt: chữ Hán không cho biết cách đọc, nên người học dùng pinyin để biết đọc thế nào. Khi người ta tìm "bảng chữ cái tiếng Trung", thứ họ cần thường chính là bảng pinyin này.

- **Thanh mẫu:** 21 phụ âm đầu (y, w không tính)
- **Vận mẫu:** 35 trong bảng gốc, giáo trình hay ghi 36 (thêm er)
- **Thanh điệu:** 4 thanh + thanh nhẹ, đánh dấu trên nguyên âm chính
- **Một âm tiết:** thanh mẫu + vận mẫu + thanh: 好 h + ao + thanh 3 = hǎo

Một âm tiết có thể thiếu thanh mẫu (爱 ài chỉ có vận mẫu ai) nhưng luôn có vận mẫu. Thanh điệu là phần thứ ba và đổi nghĩa của từ: 买 mǎi là mua, 卖 mài là bán. Bài này không đi sâu vào thanh điệu; cách đọc 4 thanh, thanh nhẹ và biến điệu đã có trong bài [cách học thanh điệu tiếng Trung](https://www.hitava.cloud/blog/cach-hoc-thanh-dieu-tieng-trung).

## 21 thanh mẫu tiếng Trung (phụ âm đầu)

Bảng thanh mẫu trong Phương án phiên âm có đúng 21 phụ âm, thường xếp theo chỗ đặt môi, lưỡi khi phát âm. Cột "Bật hơi" quan trọng hơn người mới nghĩ: tiếng Trung phân biệt bằng luồng hơi chứ không bằng độ trong/đục như tiếng Việt.

*21 thanh mẫu theo 汉语拼音方案. Ví dụ lấy từ danh sách từ HSK 3.0. Cột cuối là so sánh gần đúng, không thay được nghe người bản ngữ.*

| Thanh mẫu | Nhóm | Bật hơi | Ví dụ | Gần với âm Việt (chỉ để tham khảo) |
|---|---|---|---|---|
| **b** | Hai môi | không | 爸爸 bàba | "p" không bật hơi, không đục như "b" Việt |
| **p** | Hai môi | có | 朋友 péngyou | "p" bật mạnh luồng hơi (không phải "ph") |
| **m** | Hai môi | — | 妈妈 māma | như "m" |
| **f** | Môi răng | — | 饭 fàn | như "ph" |
| **d** | Đầu lưỡi | không | 大 dà | như "t" |
| **t** | Đầu lưỡi | có | 他 tā | như "th" |
| **n** | Đầu lưỡi | — | 你 nǐ | như "n" |
| **l** | Đầu lưỡi | — | 老师 lǎoshī | như "l" |
| **g** | Cuống lưỡi | không | 哥哥 gēge | như "c/k" |
| **k** | Cuống lưỡi | có | 看 kàn | "c/k" kèm luồng hơi mạnh (không phải "kh") |
| **h** | Cuống lưỡi | — | 好 hǎo | giữa "h" và "kh", cọ xát ở cuống lưỡi |
| **j** | Mặt lưỡi | không | 家 jiā | gần "ch" (chi), không bật hơi |
| **q** | Mặt lưỡi | có | 去 qù | gần "ch" nhưng bật hơi mạnh |
| **x** | Mặt lưỡi | — | 学 xué | gần "x" (xi), mặt lưỡi áp gần vòm |
| **zh** | Uốn lưỡi | không | 中国 Zhōngguó | gần "tr" uốn lưỡi, không bật hơi |
| **ch** | Uốn lưỡi | có | 吃 chī | gần "tr" uốn lưỡi, bật hơi mạnh |
| **sh** | Uốn lưỡi | — | 是 shì | gần "s" uốn lưỡi (s nặng) |
| **r** | Uốn lưỡi | — | 人 rén | không có trong tiếng Việt: uốn lưỡi như sh nhưng có rung, gần "r" nhẹ |
| **z** | Đầu lưỡi trước | không | 在 zài | không có trong tiếng Việt: như "ts" (t + x liền nhau) |
| **c** | Đầu lưỡi trước | có | 菜 cài | như "ts" bật hơi mạnh |
| **s** | Đầu lưỡi trước | — | 四 sì | như "x" Việt |

Sáu cặp chỉ khác nhau ở luồng hơi: **b/p, d/t, g/k, j/q, zh/ch, z/c**. Đặt tờ giấy mỏng trước miệng: đọc p, t, k, q, ch, c thì giấy phải rung, đọc b, d, g, j, zh, z thì gần như không. Ví dụ 肚子 dùzi (bụng) và 兔子 tùzi (con thỏ) chỉ khác nhau ở d và t.

**y và w có phải thanh mẫu không?:** Không. Trong Phương án phiên âm, y và w chỉ là cách viết khi âm tiết bắt đầu bằng i, u, ü (一 viết yī chứ không viết ī, 我 viết wǒ chứ không viết uǒ). Một số giáo trình cho người nước ngoài đưa y, w vào bảng nên ghi 23 thanh mẫu. Hai cách đếm cùng một hệ thống, chỉ khác cách trình bày.

## 36 vận mẫu: vì sao sách ghi 24, 35, 36 hay nhiều hơn

Vận mẫu là phần sau thanh mẫu: một nguyên âm, nguyên âm kép, hoặc nguyên âm có đuôi mũi -n, -ng. Con số khác nhau giữa các sách là do cách đếm, không phải do pinyin khác nhau:

- **35**: bảng vận mẫu gốc trong Phương án phiên âm (từ i, u, ü, a đến ong, iong).
- **36**: 35 vận mẫu đó cộng **er** (二 èr, 儿子 érzi). Phương án ghi er trong phần chú thích dưới bảng, nhiều giáo trình tiếng Trung cho người Việt đưa vào bảng chính. Bài này dùng cách đếm 36.
- **37–39**: có sách cộng thêm ê (chỉ gặp ở thán từ 欸) và -i (nguyên âm sau z c s và zh ch sh r, xem dưới), có sách tách -i thành hai.
- **24**: chương trình tiếng Trung tiểu học ở Trung Quốc thường dạy 24 vận mẫu (6 đơn, 9 kép, 9 mũi); các vận mẫu bắt đầu bằng i, u, ü như ia, uan được dạy như phép ghép âm chứ không đếm riêng.

![Bảng 36 vận mẫu chia nhóm: 6 vận mẫu đơn a o e i u ü, 13 vận mẫu kép từ ai đến uei, 16 vận mẫu mũi từ an đến ueng và er; mỗi ô có cách viết y w hoặc sau thanh mẫu như you, -iu, yuan, juan và một ví dụ chữ Hán có pinyin](https://www.hitava.cloud/img/blog/bang-phien-am-pinyin/van-mau.webp)
*36 vận mẫu. Dòng xanh là cách viết thực tế khi vận mẫu đứng đầu âm tiết hoặc sau j, q, x.*

*35 vận mẫu của 汉语拼音方案 + er. "Gần với âm Việt" chỉ là gợi ý để bắt đầu.*

| Vận mẫu | Nhóm | Viết khi không có thanh mẫu | Viết sau thanh mẫu | Ví dụ | Gần với âm Việt |
|---|---|---|---|---|---|
| **a** | Đơn | a | như cột đầu | 八 bā | "a" |
| **o** | Đơn | o | như cột đầu | 破 pò | giữa "ô" và "ua" (bo nghe gần "pua") |
| **e** | Đơn | e | như cột đầu | 喝 hē | giữa "ơ" và "ưa", không phải "e" Việt |
| **i** | Đơn | yi | như cột đầu | 你 nǐ | "i" |
| **u** | Đơn | wu | như cột đầu | 不 bù | "u" |
| **ü** | Đơn | yu | u (sau j q x), ü (sau n l) | 女 nǚ | "uy" chu tròn môi: đọc "i" mà tròn môi |
| **ai** | Kép | ai | như cột đầu | 爱 ài | "ai" |
| **ei** | Kép | ei | như cột đầu | 黑 hēi | "ây" |
| **ao** | Kép | ao | như cột đầu | 好 hǎo | "ao" |
| **ou** | Kép | ou | như cột đầu | 口 kǒu | "âu" |
| **ia** | Kép | ya | như cột đầu | 家 jiā | "i-a" lướt nhanh |
| **ie** | Kép | ye | như cột đầu | 谢谢 xièxie | "iê" |
| **ua** | Kép | wa | như cột đầu | 花 huā | "oa" |
| **uo** | Kép | wo | như cột đầu | 多 duō | "uô" |
| **üe** | Kép | yue | ue (sau j q x), üe (sau n l) | 学 xué | "uê" chu tròn môi |
| **iao** | Kép | yao | như cột đầu | 小 xiǎo | "i-ao", gần "eo" |
| **iou** | Kép | you | iu | 六 liù | "iêu", gần "iâu" |
| **uai** | Kép | wai | như cột đầu | 快 kuài | "oai" |
| **uei** | Kép | wei | ui | 对 duì | "uây" |
| **an** | Mũi | an | như cột đầu | 看 kàn | "an" |
| **en** | Mũi | en | như cột đầu | 很 hěn | "ân" |
| **in** | Mũi | yin | như cột đầu | 今天 jīntiān | "in" |
| **ün** | Mũi | yun | un (sau j q x) | 云 yún | "uyn" chu tròn môi |
| **ian** | Mũi | yan | như cột đầu | 天 tiān | "iên" (không đọc "i-an") |
| **uan** | Mũi | wan | như cột đầu | 短 duǎn | "oan" |
| **üan** | Mũi | yuan | uan (sau j q x) | 远 yuǎn | "uyên" |
| **uen** | Mũi | wen | un | 春天 chūntiān | "uân" |
| **ang** | Mũi | ang | như cột đầu | 忙 máng | "ang" |
| **eng** | Mũi | eng | như cột đầu | 冷 lěng | "âng" |
| **ing** | Mũi | ying | như cột đầu | 听 tīng | "inh" |
| **ong** | Mũi | luôn có thanh mẫu | như cột đầu | 东 dōng | "ung" |
| **iang** | Mũi | yang | như cột đầu | 想 xiǎng | "i-ang" |
| **iong** | Mũi | yong | như cột đầu | 熊 xióng | "i-ung" |
| **uang** | Mũi | wang | như cột đầu | 黄 huáng | "oang" |
| **ueng** | Mũi | weng | không có (xem ghi chú) | — | "uâng"; chỉ có dạng weng, sau thanh mẫu viết ong |
| **er** | Đặc biệt | er | như cột đầu | 二 èr | "ơ" rồi uốn lưỡi lên |

**Ghi chú về ueng và ong:** ueng chỉ xuất hiện ở dạng weng (翁 wēng), không bao giờ đứng sau thanh mẫu; ngược lại ong không bao giờ đứng một mình mà luôn có thanh mẫu (东 dōng, 中 zhōng). Vì vậy nhiều giáo trình coi ong là dạng sau thanh mẫu của ueng.

**Ghi chú về -i:** chữ i trong zhi, chi, shi, ri, zi, ci, si không đọc là "i". Sau zh ch sh r và z c s, nó chỉ là cách viết cho một nguyên âm gần "ư" của tiếng Việt: 是 shì đọc gần "sư" uốn lưỡi, 四 sì đọc gần "xư". Đọc 四 sì thành "xi" là nghe sang 西 xī (phía tây).

## Quy tắc viết pinyin: y, w, ü, iu, ui, un và dấu thanh

Phần lớn chỗ khó của pinyin là quy tắc viết: mặt chữ đổi nhưng âm không đổi. Nắm 5 quy tắc dưới đây thì đọc được mọi âm tiết trong từ điển.

**1. Không có thanh mẫu thì thêm hoặc đổi thành y, w.** Vận mẫu bắt đầu bằng i: i → yi, in → yin, ing → ying, còn lại đổi i thành y (ia → ya, ie → ye, iao → yao, iou → you, ian → yan, iang → yang, iong → yong). Bắt đầu bằng u: u → wu, còn lại đổi u thành w (ua → wa, uo → wo, uai → wai, uei → wei, uan → wan, uen → wen, uang → wang, ueng → weng). Bắt đầu bằng ü: thêm y và bỏ hai chấm (ü → yu, üe → yue, üan → yuan, ün → yun).

**2. ü mất hai chấm sau j, q, x, y.** j, q, x không bao giờ ghép với u, nên viết 去 qù, 句子 jùzi, 学 xué, 选 xuǎn, 群 qún mà ai đọc cũng hiểu là ü. Sau n và l thì phải giữ hai chấm, vì nu/nü và lu/lü là hai âm khác nhau: 路 lù (đường) và 绿色 lǜsè (màu xanh lá), 女 nǚ (nữ). Gõ trên máy tính, ü thường gõ bằng chữ v: lv4, nv3.

**3. iou, uei, uen viết gọn thành iu, ui, un khi có thanh mẫu.** 六 liù (l + iou), 贵 guì (g + uei), 准备 zhǔnbèi (zh + uen). Âm giữa vẫn còn khi đọc, nhất là ở thanh 3 và thanh 4: 九 jiǔ nghe gần "chiểu", không phải "chỉu".

**4. Dấu thanh đặt trên nguyên âm chính.** Cách nhớ nhanh: có a thì đặt trên a; không có a thì đặt trên o hoặc e; gặp iu, ui thì đặt trên chữ đứng sau; chỉ có một nguyên âm thì đặt trên nguyên âm đó. Thanh nhẹ không đánh dấu.

*Kiểm bằng script theo quy tắc đặt dấu và đối chiếu pinyin trong danh sách từ HSK 3.0.*

| Âm tiết | Viết đúng | Quy tắc |
|---|---|---|
| hao3 好 | hǎo | Có a: đặt trên a |
| xiao3 小 | xiǎo | Có a: đặt trên a, dù đứng giữa |
| kuai4 快 | kuài | Có a: đặt trên a |
| xie4 谢 | xiè | Không có a, có e |
| kou3 口 | kǒu | Không có a, có o |
| duo1 多 | duō | Không có a, có o |
| liu4 六 | liù | iu: đặt trên u (chữ sau) |
| niu2 牛 | niú | iu: đặt trên u |
| gui4 贵 | guì | ui: đặt trên i (chữ sau) |
| shui3 水 | shuǐ | ui: đặt trên i |
| nv3 女 | nǚ | Chỉ có ü: dấu nằm trên hai chấm |

**5. Dấu cách âm và âm cuốn lưỡi.** Âm tiết bắt đầu bằng a, o, e đứng sau âm tiết khác thì thêm dấu nháy để khỏi đọc dính: 女儿 nǚ'ér, 西安 Xī'ān (hai âm tiết) khác 先 xiān (một âm tiết). Còn r đứng cuối là âm cuốn lưỡi er viết gọn: 哪儿 nǎr, 一点儿 yìdiǎnr.

## Các cặp âm pinyin người Việt hay đọc nhầm

Người Việt đọc pinyin khá nhanh vì đã quen chữ Latin và quen nói có thanh. Nhưng chính thói quen đọc theo chữ quốc ngữ gây ra các lỗi dưới đây.

| Cặp âm | Khác nhau ở đâu | Ví dụ để luyện |
|---|---|---|
| **zh / z** | zh uốn đầu lưỡi lên vòm (gần "tr"); z để lưỡi thẳng sau răng, như "ts" | 知道 zhīdào · 字 zì; 住 zhù · 早上 zǎoshang |
| **ch / c** | Như cặp trên nhưng bật hơi mạnh | 吃 chī · 词 cí; 迟到 chídào · 草地 cǎodì |
| **sh / s** | sh uốn lưỡi (s nặng); s như "x" Việt | 十 shí · 四 sì; 诗 shī · 司机 sījī |
| **r** | Không phải "r" rung, cũng không phải "d", "z": uốn lưỡi như sh nhưng có rung dây thanh | 人 rén, 热 rè, 日 rì, 让 ràng |
| **j q x / zh ch sh** | j q x dùng mặt lưỡi, môi dẹt, chỉ đi với i, ü; zh ch sh uốn lưỡi | 鸡蛋 jīdàn · 知道 zhīdào; 七 qī · 吃 chī; 西 xī · 诗 shī |
| **j / q** | Cùng chỗ đặt lưỡi, q bật hơi mạnh. Người Việt hay đọc cả hai thành "ch" | 九 jiǔ · 球 qiú; 鸡蛋 jīdàn · 汽车 qìchē |
| **u / ü** | ü là "i" chu tròn môi. Sau j q x y, chữ u luôn là ü | 路 lù · 绿色 lǜsè; 句子 jùzi, 去 qù, 鱼 yú |
| **juan, quan, xuan, yuan** | uan ở đây là üan, đọc gần "uyên", không phải "oan" | 选 xuǎn, 全 quán, 远 yuǎn, 元 yuán |
| **ian / yan** | Đọc gần "iên", không đọc "i-an" | 天 tiān, 先 xiān, 眼 yǎn |
| **e** | Không phải "e" Việt: giữa "ơ" và "ưa" | 喝 hē, 热 rè, 哥哥 gēge |

**Luyện theo cặp, nghe rồi mới nói:** Mỗi ngày chọn một cặp, nghe 5–10 từ của từng bên rồi đọc theo, ghi âm lại so với giọng mẫu. Học cặp zh/z trước khi thuộc từng âm riêng lẻ, vì cái tai cần nghe được sự khác nhau thì miệng mới sửa được.

## Pinyin so với chữ quốc ngữ: giống mặt chữ, khác cách đọc

Cùng dùng chữ Latin nên nhiều chữ cái trông quen nhưng đọc khác hẳn tiếng Việt. Những chữ dễ đọc sai nhất:

- **d, t:** pinyin d gần "t" Việt, t gần "th". 大 dà không đọc như "đa" hay "da" của tiếng Việt.
- **b, g:** không đục như b, g tiếng Việt; gần "p", "c" không bật hơi.
- **x:** gần "x" Việt nhưng mặt lưỡi áp sát vòm hơn, môi dẹt. Đây là chữ hiếm hoi đọc gần giống.
- **q, c, z:** không có âm tương ứng trong tiếng Việt. Đừng đọc q là "cu", c là "c", z là "d".
- **ch, zh:** ch Việt dùng mặt lưỡi, ch pinyin uốn lưỡi và bật hơi. zh gần "tr" hơn "ch".
- **h:** cọ xát ở cuống lưỡi, gần "kh" hơn "h" Việt.
- **e, o, ian, -i:** đọc theo bảng vận mẫu ở trên, không theo mặt chữ.

Các so sánh trong bài là gần đúng, đủ để bắt đầu. Giọng mỗi vùng ở Việt Nam đọc tr, s, r khác nhau, nên cùng một gợi ý có thể đúng với người miền Bắc mà lệch với người miền Nam. Cách chắc nhất vẫn là nghe giọng mẫu cho từng từ. Âm Hán Việt cũng không giúp phát âm: 学 học đọc là xué, 国 quốc đọc là guó. Hán Việt giúp nhớ nghĩa, như trong bài [học tiếng Trung qua âm Hán Việt](https://www.hitava.cloud/blog/hoc-tieng-trung-qua-am-han-viet).

## Cách học bảng pinyin cho người mới bắt đầu

1. **Tuần 1: thanh mẫu theo nhóm.** Học 6 nhóm trong bảng, mỗi ngày 1–2 nhóm, đọc kèm vận mẫu dễ: bo po mo fo, de te ne le, ge ke he, ji qi xi, zhi chi shi ri, zi ci si.
2. **Tuần 2: vận mẫu đơn và kép, rồi vận mẫu mũi.** Chú ý cặp đuôi -n / -ng: an/ang, en/eng, in/ing.
3. **Song song: 5 quy tắc viết.** Gặp từ mới, tự hỏi âm tiết này viết theo quy tắc nào (you là iou, jun là ün, gui là uei).
4. **Từ tuần 3: học qua từ thật.** Bảng âm học xong mà không gắn với từ thì nhanh quên. Bắt đầu với 300 từ HSK 1, xem số từ từng cấp trong bài [từ vựng HSK 3.0 các cấp](https://www.hitava.cloud/blog/tu-vung-hsk-3-0-cac-cap).
5. **Gõ pinyin có số thanh** (xue2sheng1) khi luyện: phải nghĩ tới thanh của từng âm tiết, nhớ lâu hơn chỉ nhìn.

![Màn hình luyện gõ pinyin trong Học từ vựng tiếng Trung PRO: thẻ hiện chữ 买, ô nhập đã gõ mai3, bên dưới hiện trước mǎi có dấu thanh, nút Gợi ý và Kiểm tra](https://www.hitava.cloud/img/blog/bang-phien-am-pinyin/go-pinyin.webp)
*Luyện gõ pinyin trong Học từ vựng tiếng Trung PRO: gõ mai3, ô xem trước đổi thành mǎi.*

Nếu muốn có sẵn bộ từ để luyện ngay sau bảng pinyin, [Học từ vựng tiếng Trung PRO](https://www.hitava.cloud/san-pham/hoc-tu-vung-tieng-trung-pro) gồm 5.375 từ HSK 3.0 cấp 1–6, mỗi từ có pinyin có dấu thanh và dạng số, âm Hán Việt, nghĩa và câu ví dụ kèm pinyin. Trên Google Sheets, hộp thoại học cho bấm từng âm tiết để nghe riêng, tô màu pinyin theo thanh, có kiểu luyện gõ pinyin (gõ xue2sheng1 hay xuésheng đều được) và nghe rồi gõ. Phần phát âm và luyện tập chạy bằng Apps Script, cần máy tính; mở bằng Excel thì vẫn dùng được các tab, Ôn hôm nay và Flashcard nhưng không có phát âm.

→ [Học xong bảng pinyin thì luyện ngay trên từ thật: 5.375 từ HSK 1–6 có pinyin, Hán Việt, câu ví dụ; nghe từng âm tiết, luyện gõ pinyin và thanh điệu trên Google Sheets.](https://www.hitava.cloud/san-pham/hoc-tu-vung-tieng-trung-pro)

## Đọc tiếp

- [Cách học thanh điệu tiếng Trung](https://www.hitava.cloud/blog/cach-hoc-thanh-dieu-tieng-trung): 4 thanh, thanh nhẹ, biến điệu thanh 3, 一 và 不.
- [Học tiếng Trung qua âm Hán Việt](https://www.hitava.cloud/blog/hoc-tieng-trung-qua-am-han-viet): Một chữ Hán, cả chùm từ; bẫy Hán Việt hay hiểu sai.
- [Từ vựng HSK 3.0 các cấp](https://www.hitava.cloud/blog/tu-vung-hsk-3-0-cac-cap): Số từ và chữ Hán từng cấp, mỗi ngày học bao nhiêu.
- [Hướng dẫn Học từ vựng tiếng Trung PRO](https://www.hitava.cloud/huong-dan/hoc-tu-vung-tieng-trung-pro): Cài đặt và dùng hộp thoại học từng bước.

## Câu hỏi thường gặp

**Bảng chữ cái tiếng Trung có bao nhiêu chữ?**

Tiếng Trung không có bảng chữ cái như tiếng Việt. Thứ người học gọi là bảng chữ cái thường là bảng pinyin: 21 thanh mẫu và 35 vận mẫu (36 nếu tính er), viết bằng 26 chữ Latin cộng chữ ü.

**Tiếng Trung có 21 hay 23 thanh mẫu?**

Phương án phiên âm Hán ngữ ghi 21 thanh mẫu. Sách ghi 23 là đã tính thêm y và w, vốn chỉ là cách viết âm tiết bắt đầu bằng i, u, ü chứ không phải phụ âm riêng.

**Vì sao sách ghi 36 vận mẫu, sách khác ghi 24 hay 35?**

Bảng gốc có 35 vận mẫu; cộng er thành 36; cộng thêm ê và -i thành 37–39. Chương trình tiểu học ở Trung Quốc dạy 24 vận mẫu vì coi ia, uan… là ghép âm. Pinyin vẫn là một hệ, chỉ khác cách đếm.

**Khi nào viết ü, khi nào viết u?**

Sau n và l phải viết ü (女 nǚ, 绿 lǜ) để phân biệt với nu, lu. Sau j, q, x và khi viết yu thì bỏ hai chấm (去 qù, 鱼 yú) nhưng vẫn đọc là ü.

**Dấu thanh pinyin đặt trên chữ nào?**

Có a thì đặt trên a; không có a thì trên o hoặc e; gặp iu, ui thì trên chữ sau (liù, guì); chỉ có một nguyên âm thì đặt trên nguyên âm đó. Thanh nhẹ không đánh dấu.

**Học bảng pinyin mất bao lâu?**

Đọc được mặt chữ thường mất 1–2 tuần nếu luyện mỗi ngày. Nghe phân biệt chắc các cặp zh/z, j/q, u/ü và thanh điệu thì cần luyện tiếp qua từ thật vài tháng.

## Nguồn

- [汉语拼音方案 (Phương án phiên âm Hán ngữ, 1958): 声母表, 韵母表, quy tắc y/w, ü, iu/ui/un, dấu thanh](https://zh.wikisource.org/zh-hans/%E6%B1%89%E8%AF%AD%E6%8B%BC%E9%9F%B3%E6%96%B9%E6%A1%88)

## Mẫu liên quan

- https://www.hitava.cloud/san-pham/hoc-tu-vung-tieng-trung-pro

Trang bài viết: https://www.hitava.cloud/blog/bang-phien-am-pinyin