# Bảng chữ cái tiếng Nhật Hiragana và Katakana cho người mới: đủ âm, cách đọc, mẹo học 2 tuần

Tiếng Nhật có hai bảng chữ ghi âm: Hiragana (ひらがな) và Katakana (カタカナ), mỗi bảng 46 chữ cơ bản ghi cùng một bộ âm. Thêm 25 âm đục, bán đục và 33 âm ghép là bạn đọc được mọi từ viết bằng kana. Bài này có đủ các bảng kèm romaji Hepburn, cách đọc trường âm và tsu nhỏ, khi nào dùng Katakana, các chữ hay nhầm và lộ trình thuộc cả hai bảng trong 2 tuần.

Đăng 2026-10-18 · 12 phút đọc · Tiếng Nhật, Hiragana, Katakana, Bảng chữ cái, JLPT N5

## Tiếng Nhật có mấy bảng chữ cái

Một câu tiếng Nhật bình thường trộn ba bộ chữ. Ví dụ 私はベトナム人です (Tôi là người Việt Nam): 私 và 人 là **Kanji** (chữ Hán), は và です là **Hiragana**, ベトナム là **Katakana**.

- **Hiragana** ghi đuôi động từ, trợ từ, từ thuần Nhật và cách đọc của Kanji (furigana). Đây là bộ chữ học đầu tiên.
- **Katakana** ghi cùng các âm đó nhưng nét thẳng, góc cạnh; dùng chủ yếu cho từ vay mượn và tên nước ngoài.
- **Kanji** là chữ Hán mang nghĩa. Người Việt có lợi thế nhờ âm Hán Việt, nhưng chỉ nên học sau khi đọc thạo kana.
- **Romaji** là chữ Latinh ghi cách đọc, chỉ để người mới tra; người Nhật không viết câu bằng romaji.

- **Chữ cơ bản mỗi bảng:** 46
- **Âm đục, bán đục:** 25
- **Âm ghép (yōon):** 33
- **Thời gian thuộc cả hai bảng:** Khoảng 2 tuần, 30–45 phút/ngày

Mỗi chữ kana là một âm tiết (trừ ん), nên học xong bảng là bạn đọc được thành tiếng mọi từ viết bằng kana, kể cả khi chưa biết nghĩa. Romaji trong bài theo kiểu **Hepburn**, kiểu phổ biến nhất trong sách và từ điển: し là shi, ち là chi, つ là tsu, ふ là fu.

## Bảng Hiragana 46 chữ cơ bản

Bảng xếp theo trật tự gojūon (五十音, "năm mươi âm"): hàng ngang cùng phụ âm, cột dọc cùng nguyên âm a · i · u · e · o. Nhớ trật tự này là nhớ được cách xếp của từ điển Nhật.

![Bảng 46 chữ Hiragana bên trái và 46 chữ Katakana bên phải, xếp theo hàng a, ka, sa, ta, na, ha, ma, ya, ra, wa và chữ n, dưới mỗi chữ có romaji Hepburn](https://www.hitava.cloud/img/blog/bang-chu-cai-hiragana-katakana/bang-46-chu.webp)
*Hai bảng cùng một bộ âm: あ và ア đều đọc là a.*

*Hiragana cơ bản. Ô trống là âm không còn dùng trong tiếng Nhật hiện đại.*

| Hàng | a | i | u | e | o |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyên âm | あ a | い i | う u | え e | お o |
| Hàng K | か ka | き ki | く ku | け ke | こ ko |
| Hàng S | さ sa | し shi | す su | せ se | そ so |
| Hàng T | た ta | ち chi | つ tsu | て te | と to |
| Hàng N | な na | に ni | ぬ nu | ね ne | の no |
| Hàng H | は ha | ひ hi | ふ fu | へ he | ほ ho |
| Hàng M | ま ma | み mi | む mu | め me | も mo |
| Hàng Y | や ya |  | ゆ yu |  | よ yo |
| Hàng R | ら ra | り ri | る ru | れ re | ろ ro |
| Hàng W | わ wa |  |  |  | を o (wo) |
| Âm mũi | ん n |  |  |  |  |

Năm chữ không đọc theo quy luật hàng: **し shi** (không phải si), **ち chi**, **つ tsu**, **ふ fu** (môi chúm, gần giữa "ph" và "h") và **ん n** là chữ duy nhất đứng một mình không có nguyên âm. Âm **u** trong tiếng Nhật không chúm môi tròn như "u" tiếng Việt, nghe gần "ư".

**Ba chữ đọc khác khi làm trợ từ:** は làm trợ từ chủ đề đọc là **wa**: わたしは (watashi wa). へ làm trợ từ chỉ hướng đọc là **e**: がっこうへ (gakkō e). を đọc là **o**, giống お, và hầu như chỉ dùng làm trợ từ tân ngữ: みずをのむ (mizu o nomu, uống nước). Nhiều sách ghi を là "wo"; gõ trên máy cũng dùng wo.

## Bảng Katakana 46 chữ cơ bản

Katakana ghi đúng 46 âm như Hiragana, chỉ khác hình chữ. Nhiều cặp có nét na ná nhau vì cùng gốc từ một chữ Hán: か và カ, き và キ, せ và セ, へ và ヘ gần như giống hệt.

*Katakana cơ bản. ヲ gần như không gặp ngoài sách giáo khoa.*

| Hàng | a | i | u | e | o |
|---|---|---|---|---|---|
| Nguyên âm | ア a | イ i | ウ u | エ e | オ o |
| Hàng K | カ ka | キ ki | ク ku | ケ ke | コ ko |
| Hàng S | サ sa | シ shi | ス su | セ se | ソ so |
| Hàng T | タ ta | チ chi | ツ tsu | テ te | ト to |
| Hàng N | ナ na | ニ ni | ヌ nu | ネ ne | ノ no |
| Hàng H | ハ ha | ヒ hi | フ fu | ヘ he | ホ ho |
| Hàng M | マ ma | ミ mi | ム mu | メ me | モ mo |
| Hàng Y | ヤ ya |  | ユ yu |  | ヨ yo |
| Hàng R | ラ ra | リ ri | ル ru | レ re | ロ ro |
| Hàng W | ワ wa |  |  |  | ヲ o (wo) |
| Âm mũi | ン n |  |  |  |  |

## Âm đục và bán đục (dakuten, handakuten)

Thêm hai gạch nhỏ ゛ (dakuten) vào chữ hàng K, S, T, H được âm đục G, Z, D, B. Thêm vòng tròn nhỏ ゜ (handakuten) vào hàng H được âm P. Tổng cộng 25 âm, áp dụng y hệt cho Katakana.

*Mỗi ô: Hiragana, Katakana, romaji.*

| Hàng | a | i | u | e | o |
|---|---|---|---|---|---|
| G (từ K) | が ガ ga | ぎ ギ gi | ぐ グ gu | げ ゲ ge | ご ゴ go |
| Z (từ S) | ざ ザ za | じ ジ ji | ず ズ zu | ぜ ゼ ze | ぞ ゾ zo |
| D (từ T) | だ ダ da | ぢ ヂ ji | づ ヅ zu | で デ de | ど ド do |
| B (từ H) | ば バ ba | び ビ bi | ぶ ブ bu | べ ベ be | ぼ ボ bo |
| P (từ H) | ぱ パ pa | ぴ ピ pi | ぷ プ pu | ぺ ペ pe | ぽ ポ po |

ぢ và づ đọc giống hệt じ (ji) và ず (zu) nên rất ít gặp, chủ yếu trong vài từ như はなぢ (hanaji, chảy máu cam) hay つづく (tsuzuku, tiếp tục). Khi gõ máy: ぢ là di, づ là du.

## Âm ghép (yōon): きゃ, しゅ, ちょ…

Lấy một chữ cột i (き, し, ち, に, ひ, み, り và các âm đục ぎ, じ, び, ぴ) rồi thêm ゃ, ゅ, ょ **viết nhỏ** ở góc dưới. Hai chữ đọc liền thành một âm tiết: き + ゃ = きゃ (kya), không phải ki-ya.

*33 âm ghép thường dùng. Mỗi ô: Hiragana, Katakana, romaji.*

| Gốc | + ya | + yu | + yo |
|---|---|---|---|
| き · キ | きゃ キャ kya | きゅ キュ kyu | きょ キョ kyo |
| し · シ | しゃ シャ sha | しゅ シュ shu | しょ ショ sho |
| ち · チ | ちゃ チャ cha | ちゅ チュ chu | ちょ チョ cho |
| に · ニ | にゃ ニャ nya | にゅ ニュ nyu | にょ ニョ nyo |
| ひ · ヒ | ひゃ ヒャ hya | ひゅ ヒュ hyu | ひょ ヒョ hyo |
| み · ミ | みゃ ミャ mya | みゅ ミュ myu | みょ ミョ myo |
| り · リ | りゃ リャ rya | りゅ リュ ryu | りょ リョ ryo |
| ぎ · ギ | ぎゃ ギャ gya | ぎゅ ギュ gyu | ぎょ ギョ gyo |
| じ · ジ | じゃ ジャ ja | じゅ ジュ ju | じょ ジョ jo |
| び · ビ | びゃ ビャ bya | びゅ ビュ byu | びょ ビョ byo |
| ぴ · ピ | ぴゃ ピャ pya | ぴゅ ピュ pyu | ぴょ ピョ pyo |

Viết nhỏ hay viết to làm đổi nghĩa: **びょういん** (byōin) là bệnh viện, còn **びよういん** (biyōin) là tiệm làm tóc. Khi chép tay, viết ゃ ゅ ょ chỉ cao khoảng nửa chữ thường.

## Trường âm và âm ngắt (tsu nhỏ っ)

Hai thứ này là nơi người Việt nói sai nhiều nhất, vì tiếng Việt không phân biệt độ dài âm. Trong tiếng Nhật, kéo dài hay ngắt một nhịp là đổi sang từ khác.

**Trường âm** (chōon) là nguyên âm kéo dài gấp đôi. Hiragana viết thêm một chữ nguyên âm; Katakana dùng gạch dài ー. Romaji Hepburn ghi bằng dấu gạch ngang trên đầu (ā, ī, ū, ē, ō).

*えい thường đọc kéo dài thành "ê" (せんせい ≈ sensê); おう đọc là "ô" dài, không đọc "ô-u".*

| Cách viết | Ví dụ | Đọc | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| a + あ | おかあさん | okāsan | mẹ |
| i + い | おにいさん | onīsan | anh trai |
| u + う | くうき | kūki | không khí |
| e + え, hoặc e + い | おねえさん · せんせい | onēsan · sensei | chị gái · giáo viên |
| o + う, hoặc o + お | がっこう · おおきい | gakkō · ōkii | trường học · to lớn |
| Katakana: ー | コーヒー · スーパー | kōhī · sūpā | cà phê · siêu thị |

Cặp dễ sai: **おばさん** (obasan, cô, dì) và **おばあさん** (obāsan, bà); **ビル** (biru, toà nhà) và **ビール** (bīru, bia).

**Âm ngắt** (sokuon) viết bằng つ nhỏ っ (Katakana ッ). Nó không có âm riêng mà là một nhịp ngừng, gấp đôi phụ âm đứng sau. Romaji ghi bằng cách nhân đôi phụ âm: **きって** (kitte, con tem) khác **きて** (kite, hãy đến); **ざっし** (zasshi, tạp chí); **ベッド** (beddo, giường). Trước ch thì ghi tch: まっちゃ (matcha).

**ん đứng trước nguyên âm hoặc y** được ghi thêm dấu nháy để khỏi đọc nối: **きんえん** (kin'en, cấm hút thuốc) khác **きねん** (kinen, kỷ niệm).

## Khi nào dùng Katakana

- **Từ vay mượn tiếng nước ngoài**: テレビ (terebi, tivi), パン (pan, bánh mì), コンビニ (konbini, cửa hàng tiện lợi). Đây là phần lớn chữ Katakana bạn sẽ gặp.
- **Tên người, tên nước, địa danh nước ngoài**: ベトナム (Betonamu, Việt Nam), ハノイ (Hanoi). Tên người Việt thường viết bằng Katakana theo cách đọc, ví dụ Nguyễn hay được viết グエン.
- **Từ tượng thanh**, tiếng động trong truyện tranh: ワンワン (wanwan, tiếng chó sủa).
- **Nhấn mạnh** hoặc tạo cảm giác hiện đại trên biển quảng cáo, giống cách ta viết IN HOA.
- **Tên khoa học của động thực vật** và tên nhiều công ty.

Để ghi âm nước ngoài, Katakana có thêm các tổ hợp với nguyên âm nhỏ ァ ィ ゥ ェ ォ. Gặp nhiều nhất:

| Tổ hợp | Đọc | Ví dụ |
|---|---|---|
| ティ · ディ | ti · di | パーティー (pātī, bữa tiệc) |
| ファ · フィ · フェ · フォ | fa · fi · fe · fo | ファイル (fairu, tệp), フォー (fō, phở) |
| シェ · ジェ · チェ | she · je · che | チェック (chekku, kiểm tra) |
| ウィ · ウェ · ウォ | wi · we · wo | ウェブ (webu, web) |
| ヴ | vu | ít dùng, nhiều từ thay bằng hàng B |

Mẹo đọc từ Katakana: đọc to lên rồi đoán từ tiếng Anh gốc. コンピューター là konpyūtā, tức computer; アイスクリーム là aisukurīmu, tức ice cream.

## Các chữ Hiragana, Katakana hay nhầm: シ/ツ, ソ/ン, ぬ/め

![Ba cặp chữ hay nhầm kèm cách phân biệt: シ shi và ツ tsu, ン n và ソ so khác nhau ở hướng nét dài; ぬ nu có vòng xoắn cuối nét, め me không có; bên dưới liệt kê các nhóm dễ lẫn khác](https://www.hitava.cloud/img/blog/bang-chu-cai-hiragana-katakana/chu-de-nham.webp)

| Cặp | Cách phân biệt |
|---|---|
| シ shi · ツ tsu | シ: hai nét ngắn **xếp dọc bên trái**, nét dài **hất từ dưới lên**. ツ: hai nét ngắn **đứng cạnh nhau ở trên**, nét dài **kéo từ trên xuống**. |
| ン n · ソ so | Cùng quy luật: ン có nét ngắn gần nằm ngang và nét dài hất lên (như シ); ソ có nét ngắn gần thẳng đứng và nét dài kéo xuống (như ツ). |
| ぬ nu · め me | ぬ có vòng xoắn nhỏ ở cuối nét, め thì không. Tương tự ね (ne) có vòng, れ (re) và わ (wa) không. |
| る ru · ろ ro | る có vòng ở cuối, ろ không. |
| さ sa · ち chi | Hình gần như soi gương: nét cong dưới của さ phình sang trái, hở bên phải; ち phình sang phải, hở bên trái (trông giống số 5). |
| は ha · ほ ho | ほ có thêm một gạch ngang trên đầu. |
| ク ku · ケ ke · タ ta | ク hai nét; ケ có nét ngang kéo dài sang phải; タ có thêm một nét ngắn ở giữa. |
| ウ u · ワ wa · フ fu | ウ có nét chấm trên đầu; ワ không có chấm; フ chỉ có một nét. |

Cách chắc chắn nhất để khỏi nhầm là **viết tay theo đúng thứ tự nét** ít nhất vài lần mỗi chữ. Nhìn thì シ và ツ giống nhau, nhưng tay đã quen hướng nét thì mắt sẽ nhận ra.

## Học thuộc bảng chữ cái tiếng Nhật trong 2 tuần

Mỗi ngày 30–45 phút là đủ. Tuần đầu Hiragana, tuần sau Katakana; ngày nào cũng ôn lại chữ của các hôm trước trước khi học chữ mới.

| Ngày | Học | Cuối buổi tự kiểm |
|---|---|---|
| 1 | Hiragana hàng あ, か, さ (15 chữ) | Viết lại 15 chữ khi nghe đọc romaji |
| 2 | Hàng た, な, は | Đọc to 30 chữ theo thứ tự lộn xộn |
| 3 | Hàng ま, や, ら, わ và ん | Viết đủ 46 chữ ra giấy |
| 4 | Âm đục, bán đục | Đọc từ: がっこう, ごはん, ぱん |
| 5 | Âm ghép ゃ ゅ ょ | Phân biệt びょういん / びよういん |
| 6 | Trường âm, っ, ん trước nguyên âm | Đọc きって / きて, おばさん / おばあさん |
| 7 | Ôn cả tuần, đọc 30–50 từ N5 viết bằng Hiragana | Ghi lại chữ còn sai |
| 8–10 | Katakana cơ bản, chia như ngày 1–3 | Viết đủ 46 chữ Katakana |
| 11 | Katakana âm đục, âm ghép, gạch dài ー | Đọc コーヒー, ジュース, スーパー |
| 12 | Tổ hợp ティ, ファ, チェ…; các cặp hay nhầm | Phân biệt シ/ツ, ソ/ン khi nhìn nhanh |
| 13 | Đọc tên món ăn, tên nước, thương hiệu bằng Katakana | Đoán từ tiếng Anh gốc |
| 14 | Kiểm tra cả hai bảng theo thứ tự ngẫu nhiên | Chữ sai đưa vào lịch ôn |

- **Viết tay** trong 7 ngày đầu, kể cả khi bạn chỉ định đọc. Viết giúp nhớ hình chữ lâu hơn chỉ nhìn.
- **Đọc từ, đừng chỉ đọc chữ lẻ.** Từ ngày 4, mỗi chữ mới gắn với một từ thật: さかな (sakana, cá), ねこ (neko, mèo).
- **Ôn theo lịch giãn dần** thay vì ôn dồn: chữ hôm qua sai thì hôm nay gặp lại, chữ đã đúng nhiều lần thì vài ngày sau mới hỏi. Cách xếp lịch ở bài [học từ vựng bằng lặp lại ngắt quãng](https://www.hitava.cloud/blog/hoc-tu-vung-bang-lap-lai-ngat-quang).
- **Bỏ romaji sớm.** Sau tuần đầu, chép từ mới bằng kana, đừng ghi romaji bên cạnh, nếu không mắt sẽ luôn đọc romaji trước.
- **Tập gõ kana** bằng romaji: gõ gakkou ra がっこう, kitte ra きって (phụ âm đôi ra っ), nn ra ん. Gõ được là bạn đã nhớ cách ghi âm.

![Bài luyện gõ trong hộp thoại Học từ vựng tiếng Nhật PRO: đề bài nghĩa "thứ tư", ô trả lời hiện すいようb khi đang gõ suiyoub, bên dưới là bàn phím romaji ảo có nút ひらがな, Xoá, Xoá hết và nút Kiểm tra](https://www.hitava.cloud/img/blog/bang-chu-cai-hiragana-katakana/go-romaji-ra-kana.webp)
*Gõ romaji ra kana ngay trong hộp thoại học (Google Sheets), không cần cài bộ gõ tiếng Nhật.*

## Thuộc bảng chữ cái rồi: học từ vựng N5 thế nào

Đọc được kana mới chỉ là đọc thành tiếng. Bước tiếp theo là từ vựng và Kanji cấp N5 — cấp đầu tiên của kỳ thi JLPT. Bài [từ vựng JLPT N5–N2](https://www.hitava.cloud/blog/tu-vung-jlpt-n5-n2) nói rõ mỗi cấp cần khoảng bao nhiêu từ, vì sao các con số đó chỉ là ước tính và điểm đỗ từng cấp.

- **Học từ có cả Kanji và cách đọc kana**: 学生 (がくせい, gakusei, học sinh). Đừng học Kanji đứng riêng ngay từ đầu.
- **Dùng âm Hán Việt làm móc nhớ**: 学生 là HỌC SINH, 先生 (せんせい) là TIÊN SINH. Âm On của Kanji thường gần âm Hán Việt.
- **Học kèm trọng âm** từ đầu, vì sửa sau rất khó: はし đọc cao–thấp là đôi đũa (箸), thấp–cao là cây cầu (橋).
- **10–15 từ mới mỗi ngày** và ôn từ đến hạn trước khi học từ mới.

Video: [Kanji có cả chục cách đọc — người Việt đọc bằng âm Hán Việt](https://youtu.be/Da5cPymEVc4)

![Ảnh giới thiệu mẫu Học từ vựng tiếng Nhật PRO: tab Bảng Kana có Hiragana và Katakana cơ bản kèm romaji, bên cạnh là tab Ôn hôm nay với danh sách từ cần ôn và từ mới hôm nay](https://www.hitava.cloud/img/blog/bang-chu-cai-hiragana-katakana/tab-bang-kana.webp)
*Tab Bảng Kana và tab Ôn hôm nay trong mẫu, mở được cả trên Excel.*

→ [Vừa thuộc kana là học tiếp được ngay: mẫu có tab Bảng Kana đủ âm đục, âm ghép kèm romaji, kiểu luyện Bảng Kana và bàn phím romaji ra kana trong hộp thoại (Google Sheets), rồi 716 từ N5 trong tổng 5.287 từ JLPT N5–N2 có cách đọc kana, Hán Việt, trọng âm và lịch ôn 8 hộp tự lọc từ đến hạn.](https://www.hitava.cloud/san-pham/hoc-tu-vung-tieng-nhat-pro)

## Đọc tiếp

- [Từ vựng JLPT N5–N2](https://www.hitava.cloud/blog/tu-vung-jlpt-n5-n2): Mỗi cấp bao nhiêu từ, bao nhiêu Kanji, điểm đỗ
- [Học từ vựng bằng lặp lại ngắt quãng](https://www.hitava.cloud/blog/hoc-tu-vung-bang-lap-lai-ngat-quang): Hộp Leitner và lịch ôn cụ thể
- [Học tiếng Trung qua âm Hán Việt](https://www.hitava.cloud/blog/hoc-tieng-trung-qua-am-han-viet): Cùng lối tắt Hán Việt, áp dụng cho tiếng Trung
- [Hướng dẫn cài Học từ vựng tiếng Nhật PRO](https://www.hitava.cloud/huong-dan/hoc-tu-vung-tieng-nhat-pro): Cài đặt từng bước, bật romaji cho người mới

## Câu hỏi thường gặp

**Nên học Hiragana hay Katakana trước?**

Hiragana trước. Đuôi động từ, trợ từ và cách đọc Kanji đều viết bằng Hiragana, nên không có nó thì không đọc được câu nào. Katakana học ngay sau, thường mất ít thời gian hơn vì bạn đã quen bộ âm.

**Bảng chữ cái tiếng Nhật có bao nhiêu chữ?**

Mỗi bảng có 46 chữ cơ bản. Cộng 25 âm đục, bán đục là 71 cách viết; thêm 33 âm ghép thì đủ để ghi mọi âm tiếng Nhật. Katakana có thêm vài tổ hợp như ティ, ファ để ghi âm nước ngoài.

**Có cần học viết tay không, hay chỉ cần đọc?**

Nên viết tay trong tuần đầu, theo đúng thứ tự nét. Viết giúp bạn tách được các cặp na ná như シ/ツ, ソ/ン. Sau đó gõ máy là đủ cho phần lớn nhu cầu.

**Romaji có dùng mãi được không?**

Không nên. Romaji chỉ để tra cách đọc lúc mới học. Sách, đề JLPT, biển hiệu ở Nhật đều viết bằng kana và Kanji. Bỏ romaji sau 1–2 tuần sẽ giúp bạn đọc nhanh hơn.

**Tại sao は lúc đọc ha, lúc đọc wa?**

Khi は là trợ từ chủ đề (đứng sau chủ ngữ, như わたしは) thì đọc là wa. Trong từ thường như はな (hana, hoa) thì vẫn đọc ha. Tương tự へ trợ từ đọc e, を đọc o.

**Học bảng chữ cái xong mất bao lâu để đạt N5?**

Tuỳ thời gian mỗi ngày. Mẫu Học từ vựng tiếng Nhật PRO có 716 từ N5; với 10–15 từ mới mỗi ngày, bạn đi hết phần từ vựng N5 trong khoảng 2–2,5 tháng, chưa tính ngữ pháp và luyện nghe.

## Mẫu liên quan

- https://www.hitava.cloud/san-pham/hoc-tu-vung-tieng-nhat-pro

Trang bài viết: https://www.hitava.cloud/blog/bang-chu-cai-hiragana-katakana